26 thg 12, 2025

48 lời nguyện của Đức Phật A-di-đà (phân tích theo bài diễn kệ)

Bốn mươi tám đại nguyện của Đức Phật A-di-đà, được phát khởi khi Ngài còn là Bồ-tát Pháp Tạng, là nền tảng hình thành cõi Tây Phương Cực Lạc và là trụ cột của pháp môn Tịnh Độ. Mỗi lời nguyện không chỉ mô tả cảnh giới y báo, chánh báo thù thắng, mà còn thể hiện đại bi tâm và con đường tiếp dẫn chúng sanh ra khỏi luân hồi sinh tử.

Bài tổng hợp và phân tích này dựa trên bản diễn kệ lục bát tiếng Việt quen thuộc trong truyền thống tu học Tịnh Độ, đồng thời đối chiếu cẩn trọng với bản Hán văn Kinh Vô Lượng Thọ, nhằm làm rõ ý nghĩa từng lời nguyện, nhận diện sự tương ưng, cũng như những trường hợp diễn kệ gộp, tách hoặc lược ý so với nguyên văn kinh điển.

Việc trình bày hướng đến tinh thần hiểu đúng kinh – tin sâu nguyện – hành trì thiết thực, giúp người đọc không chỉ nắm được nội dung học thuật, mà còn tăng trưởng tín tâm, phát khởi nguyện lực và củng cố con đường niệm Phật cầu sanh Tịnh Độ trong đời sống tu học hằng ngày.



1.

Nguyện THỨ NHỨT: khi tôi thành Phật

Trong nước tôi, không có ngục hình

Hay loài ngạ quỷ, súc sanh

Không bao giờ có sanh thành nơi đây.

Tôi nguyện không được như vầy

Thề không thành Phật lời này không sai.

 

- Lời nguyện này phát nguyện rằng:

Khi Đức A-di-đà thành Phật và lập nên cõi Tịnh độ (tức là cõi Cực Lạc), thì trong cõi nước đó không có ba đường ác là:

  • Địa ngục (ngục hình)
  • Ngạ quỷ
  • Súc sanh

Ba cảnh giới này là biểu tượng của khổ đau cùng cực trong lục đạo luân hồi. Ngài nguyện rằng, nếu trong quốc độ của Ngài còn có những cảnh giới khổ như vậy, thì Ngài thề không thành Phật. Điều này thể hiện lòng từ bi rộng lớn, mong muốn tạo ra một thế giới thanh tịnh, an vui tuyệt đối cho chúng sanh.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 1 trong bản kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt tương ứng (lược dịch ý):

我作佛時,國無地獄、餓鬼、畜生。若有三惡道者,不取正覺

(Khi tôi thành Phật, trong cõi nước tôi không có địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh. Nếu còn có ba ác đạo thì tôi không thành chánh giác.)

 

* Kết luận:

  • Chủ đề của lời nguyện này là loại trừ ba đường ác khỏi cõi Cực Lạc.
  • Mục tiêu: Tạo ra một quốc độ thuần tịnh, không có đau khổ, dành cho những ai nguyện vãng sanh.

 


2.

Nguyện THỨ HAI: nhân dân trong nước

Đều hóa sanh từ “Chín Phẩm Liên”

Nương theo nguyện lực tinh chuyên

Đến khi thọ mạng, sen liền nở hoa.

 

- Lời nguyện này nói đến cách thức sanh ra của người trong cõi Cực Lạc, cụ thể là:

  • "Chín Phẩm Liên": Tức là chín phẩm sen trong ao báu (liên hoa cửu phẩm), biểu trưng cho các cấp bậc vãng sanh tùy theo công đức và tín tâm của hành giả.

Thượng phẩm, trung phẩm, hạ phẩm – mỗi loại chia thành ba bậc, tổng cộng là chín phẩm.

  • "Đều hóa sanh": Người được vãng sanh không phải sanh theo cách thai sanh hay noãn sanh như trong cõi dục giới, mà là hóa sanh trong hoa sen — nghĩa là từ hoa sen mà hiện thân ra, tượng trưng cho sự thanh tịnh, không ô nhiễm.
  • "Nương theo nguyện lực tinh chuyên": Người vãng sanh dựa vào nguyện lực của Phật A-di-đà (và chính mình) để được hóa sanh nơi hoa sen.
  • "Đến khi thọ mạng, sen liền nở hoa": Hoa sen sẽ nở khi đến lúc thành thục, tức là khi công đức chín muồi, người vãng sanh sẽ thấy được Đức Phật, chứng được cảnh giới Cực Lạc.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 5 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人天,生皆蓮華化生,不由胎卵,若不爾者,不取正覺。」

“Khi tôi thành Phật, tất cả người trời trong cõi nước đều do hóa sanh trong hoa sen, không theo các cách sinh như thai, noãn... Nếu không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Tất cả người vãng sanh về Cực Lạc đều hóa sanh trong hoa sen, không bị nhiễm ô.
  • Ý nghĩa: Thể hiện sự thanh tịnh tuyệt đối, cũng như sự bình đẳng trong sự hóa sanh tại quốc độ Cực Lạc.

 


3.

Nguyện THỨ BA: hóa ra vật thực

Nhiều thứ ngon, khỏi phải tìm cầu

Dùng xong, vật dụng liền thâu

Không cần phải rửa, phải lau nhọc nhằn.

 

- Lời nguyện này nói về sự đầy đủ và thanh tịnh của vật thực (thức ăn, vật dụng) trong cõi Cực Lạc:

  • “Hóa ra vật thực”: Các thức ăn ngon ở Cực Lạc tự nhiên hiện ra theo ý nghĩ, không cần phải tìm kiếm hay nấu nướng như trong thế giới chúng ta.
  • “Nhiều thứ ngon”: Không những đầy đủ mà còn phong phú về chủng loại, thỏa mãn mọi nhu cầu, phù hợp với căn cơ mỗi người.
  • “Dùng xong, vật dụng liền thâu”: Sau khi dùng xong, chén bát tự động biến mất hoặc được dọn dẹp sạch sẽ một cách tự nhiên.
  • “Không cần phải rửa, phải lau nhọc nhằn”: Điều này nhấn mạnh tính thanh tịnhphi phiền lụy của quốc độ Cực Lạc — không có lao nhọc, không có ô nhiễm.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 6 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人天,所須飲食,衣服種種資生之具,隨意即至,如佛神力,若不爾者,不取正覺。」

“Khi tôi thành Phật, người trời trong nước tôi, tất cả những gì cần thiết như ẩm thực, y phục, các thứ nhu dụng — đều theo tâm mong muốn mà liền có, như thần lực của chư Phật. Nếu không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Vật thực và các nhu cầu đều đầy đủ, hóa hiện theo ý muốn.
  • Ý nghĩa: Sự sung mãn, không lao nhọc, làm nổi bật sự an vui và thanh tịnh của cõi Cực Lạc.

 


4.

Nguyện THỨ TƯ: y phục mỗi ngày

Muốn bao nhiêu: áo, mũ, dép, giày

Thảy đều hóa đủ trưng bày

Khỏi mua, khỏi giặt, khỏi may cực lòng.

 

- Lời nguyện này nói về y phục và các vật dụng mặc dùng trong cõi Cực Lạc:

  • “Muốn bao nhiêu: áo, mũ, dép, giày”: Cư dân ở cõi Cực Lạc tùy ý mong cầu, thì các vật dụng như y phục, mũ mão, giày dép… liền tự nhiên hóa hiện — đầy đủ, đẹp đẽ, đúng với ý muốn.
  • “Thảy đều hóa đủ trưng bày”: Không chỉ có đủ mà còn tự động sắp xếp và hiện ra, thể hiện tính vi diệuthanh tịnh của cõi nước.
  • “Khỏi mua, khỏi giặt, khỏi may cực lòng”: Không cần khổ nhọc như ở thế giới Ta-bà. Tất cả đều thanh tịnh, sạch sẽ, tự hiện, không ô nhiễm, không vướng bận việc đời.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 7 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人天,所須衣服,隨念即至,如佛神力,若不爾者,不取正覺。」

“Khi tôi thành Phật, người trời trong nước tôi, các thứ y phục tùy theo tâm niệm mà liền có, như thần lực của chư Phật. Nếu không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”

Một số bản kinh gộp lời nguyện thứ 6 (về thức ăn)thứ 7 (về y phục) thành một nhóm tổng quát về vật dụng thiết yếu — nhưng đa số bản truyền thống (như trong bản của ngài Cương Lương Da Xá) phân biệt rõ.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Y phục và vật dụng thân thể đầy đủ, tùy tâm mà hiện, không cần làm lụng.
  • Ý nghĩa: Khẳng định cõi Cực Lạc là quốc độ tùy tâm sở dục, mọi nhu cầu đều được đáp ứng mà không khổ nhọc.

 


5.

Nguyện THỨ NĂM: thành trì bát ngát

Nhiều lâu đài, cung điện nguy nga

Bảy hàng cây báu đơm hoa

Hương thơm ngào ngạt, tỏa ra nhẹ nhàng.

 

- Lời nguyện này mô tả cảnh trí trang nghiêm, tráng lệ của cõi Cực Lạc:

  • “Thành trì bát ngát – lâu đài, cung điện nguy nga”: Quốc độ Cực Lạc có thành quách, cung điện rộng lớn, xinh đẹp, không phải do người phàm xây dựng, mà là do công đức trang nghiêm hóa hiện.
  • “Bảy hàng cây báu đơm hoa”: Gợi đến hình ảnh trong kinh điển về thất bảo (bảy loại báu quý: vàng, bạc, lưu ly, pha lê, xa cừ, xích châu, mã não), các hàng cây ở Cực Lạc được cấu thành từ những chất báu này, hoa nở thơm ngát — tượng trưng cho sự thanh tịnh và phước đức viên mãn.
  • “Hương thơm ngào ngạt, tỏa ra nhẹ nhàng”: Mùi hương không nồng nặc như thế gian, mà là thanh khiết, tự nhiên, biểu trưng cho giới hạnh và công đức lan tỏa trong cảnh giới thanh tịnh.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 2 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中無量色樹,高大奇妙,光色普照,若不爾者,不取正覺。」

“Khi tôi thành Phật, trong cõi nước tôi sẽ có vô lượng cây báu, cao lớn kỳ diệu, ánh sáng rực rỡ chiếu khắp. Nếu không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”

Ngoài ra, hình ảnh bảy hàng cây báu cũng thường được nhắc rõ hơn trong Kinh A-di-đà:

“Xá-lợi-phất! Cực Lạc quốc độ có bảy hàng cây báu, bảy lớp lưới báu, bảy hồ nước báu, bảy lớp lan can báu, v.v...”

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Trang nghiêm cảnh giới — thành trì, cung điện, cây báu, hoa nở, hương thơm vi diệu.
  • Ý nghĩa: Thể hiện quốc độ Cực Lạc là nơi tịnh diệu, giàu có về phước báu, an vui — khác xa cõi Ta-bà nhiễm ô và hạn chế.

 


6.

Nguyện THỨ SÁU: kính mến tương giao

Không xan tham, giúp đỡ lẫn nhau

Không lời qua lại trước sau

Không ganh, không ghét, thương nhau vô vàn.

 

- Lời nguyện này mô tả tâm tính và hành xử của chúng sanh trong cõi Cực Lạc:

  • “Kính mến tương giao”: Người trong Cực Lạc cư xử với nhau bằng lòng kính trọng, thân thiện, hoàn toàn không có ác ý hay đối kháng.
  • “Không xan tham, giúp đỡ lẫn nhau”: Không có tâm ích kỷ, tham lam. Mỗi người đều sẵn lòng chia sẻ và trợ duyên cho nhau trên con đường tu tập.
  • “Không lời qua lại trước sau”: Không có thị phi, tranh cãi, nói hai lưỡi (ý chỉ khẩu nghiệp tiêu trừ, không có tranh chấp phiền não).
  • “Không ganh, không ghét, thương nhau vô vàn”: Loại trừ các tâm bất thiện như ganh tỵ, oán hận, đố kỵ — thay vào đó là lòng từ ái, hòa hợp.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 14 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人天,不起邪見,諸根無缺,若不爾者,不取正覺。」

“Khi tôi thành Phật, người trời trong nước tôi không khởi tà kiến, các căn đầy đủ. Nếu không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”

Ngoài ra, tinh thần của lời nguyện này cũng liên quan chặt chẽ đến:

  • Lời nguyện thứ 11: “Người vãng sanh đều có thân sắc vàng ròng, đồng một dạng không có sai biệt.”
  • Lời nguyện thứ 13: “Thân tâm an lạc, tâm không thoái chuyển, thường hành từ bi, không ganh tỵ, giận hờn…”

Do đó, lời nguyện thứ 6 có nội dung trải rộng, nhưng gần nhất là tinh thần của nguyện thứ 13 và 14 — nhấn mạnh về tâm tánh thuần thiện, từ bi, không có phiền não hoặc bất thiện pháp trong cõi Cực Lạc.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Chúng sanh nơi Cực Lạc thuần thiện, thương yêu nhau, không tranh chấp.
  • Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc không chỉ đẹp đẽ về hình tướng, mà còn là cảnh giới đạo đức, đầy đủ từ bi, trí tuệ, và sự hòa thuận tuyệt đối.

 


7.

Nguyện THỨ BẢY: nhân dân trong nước

Không có lòng uế trược, dâm ô

Cũng không có tiếng tục thô

Cùng là nóng giận, hồ đồ ngu si.

 

- Lời nguyện này tiếp tục làm rõ phẩm chất thanh tịnh nội tâmthuần tịnh đạo đức của cư dân cõi Cực Lạc:

  • “Không có lòng uế trược, dâm ô”: Người trong Cực Lạc hoàn toàn không khởi tâm dâm dục, tham nhiễm xác thân hay tà niệm. Đây là điểm đặc biệt khác biệt so với cõi Ta-bà đầy nhiễm ô.
  • “Không có tiếng tục thô”: Không có những lời nói xấu ác, thô tục, ác khẩu, nói dối… Nói năng nơi đây luôn nhẹ nhàng, hiền thiện, mang chất thanh tịnh.
  • “Không nóng giận, hồ đồ, ngu si”: Các tâm bất thiện (tham – sân – si) không hiện khởi. Người trong cõi Cực Lạc có trí tuệ sáng suốt, định tĩnh, luôn sống với tâm từ và chánh niệm.

Đây là cốt lõi của một cảnh giới thuần thiện, nơi mọi người không những không tạo ác, mà ác niệm cũng không khởi lên.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 15 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人天,所欲説者,皆得如意,唯説諸佛清淨行,若不爾者,不取正覺。」

→ Tuy nhiên, đây là phần liên quan đến ngôn ngữ thanh tịnh.

Ngoài ra, tinh thần lời nguyện bạn nêu phù hợp rõ hơn với lời nguyện thứ 14:

「我作佛時,國中人天,不起邪見,諸根無缺,若不爾者,不取正覺。」

 “Khi tôi thành Phật, người trời trong nước tôi không khởi tà kiến, các căn đầy đủ. Nếu không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”

Và thêm yếu tố về không có tâm sân, si, ác niệm thì còn gần với lời nguyện thứ 13:

“Tâm không thoái chuyển, thường hành từ bi, không ganh tỵ, giận hờn…”

 

* Tóm tắt:

  • Lời nguyện bạn nêu tương ứng mạnh nhất với lời nguyện thứ 14, và liên hệ với các nguyện 13 & 15.
  • Chủ đề: Người ở Cực Lạc thanh tịnh cả về thân – khẩu – ý, không có dâm, sân, si, thô lỗ, ngu muội.
  • Ý nghĩa: Thể hiện cõi Cực Lạc là môi trường lý tưởng cho việc tu hành – vì toàn bộ tập khí nhiễm ô đã không còn xuất hiện, giúp người tu giữ tâm tịnh và tiến thẳng đến giác ngộ.

 


8.

Nguyện THỨ TÁM: chuyên trì chánh niệm

Nhớ điều hay, điều dở bỏ đi

Nếu ai muốn nói chuyện gì

Người kia hiểu ý, tức thì khỏi phân.

 

- Lời nguyện này mô tả tâm niệm chánh địnhsự giao tiếp bằng tâm thức trong cõi Cực Lạc:

  • “Chuyên trì chánh niệm”: Người ở cõi Cực Lạc luôn giữ tâm chánh niệm, tỉnh thức, không bị lôi cuốn bởi vọng tưởng hay tà niệm. Họ nhớ rõ điều thiện, buông bỏ điều ác — thể hiện trình độ tu hành cao.
  • “Nhớ điều hay, điều dở bỏ đi”: Chỉ nhớ những pháp thiện, trí tuệ và giải thoát; các điều xấu ác, bất thiện, vọng tưởng đều không còn lưu giữ.
  • “Nếu ai muốn nói chuyện gì / Người kia hiểu ý, tức thì khỏi phân”: Đây là giao tiếp bằng tâm linh (tâm ý tương thông) — không cần lời nói, chỉ khởi ý là người kia hiểu trọn vẹn, không cần giải thích dài dòng.

Điều này không những cho thấy sự thuần tịnh mà còn chứng đắc định tuệ, giống như cảnh giới của chư Bồ-tát và chư Phật.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 6 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人天,智慧光明,普照十方,通達一切,若不爾者,不取正覺。」

 “Khi tôi thành Phật, người trời trong nước tôi đều có trí tuệ sáng suốt, ánh sáng chiếu khắp, thông đạt mọi điều. Nếu không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”

Ngoài ra, phần nói về tâm ý tương thông, hiểu nhau không cần lời cũng liên hệ đến lời nguyện thứ 15 (về ngôn ngữ thuần tịnh và tự động hiểu nhau trong sự giao tiếp).

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Người ở Cực Lạc có tâm chánh niệm, trí tuệ sáng suốt, giao tiếp bằng tâm ý, không cần lời nói phàm tục.
  • Ý nghĩa: Nêu bật yếu tố trí huệ, định lực, tâm linh tinh tế nơi cảnh giới Cực Lạc — lý tưởng cho sự giải thoát.

 


9.

Nguyện THỨ CHÍN: chỉ nghe điều thiện

Có hơi đâu, nghĩ chuyện dông dài

Chuyên tâm tu niệm hằng ngày

Rồi ra nghiệp chướng dứt ngay không còn.

 

- Lời nguyện này đề cập đến môi trường tu tập thuần thiệnhiệu quả đoạn trừ nghiệp chướng trong cõi Cực Lạc:

  • “Chỉ nghe điều thiện”: Chúng sanh nơi đây chỉ tiếp xúc âm thanh chánh pháp, không nghe những điều ác, vọng tưởng, dối trá, hay rối rắm.
  • “Không nghĩ chuyện dông dài”: Không bị chi phối bởi tạp niệm, chuyện đời, hay những lo âu vô ích — hoàn toàn buông xả vọng tưởng tạp niệm.
  • “Chuyên tâm tu niệm hằng ngày”: Người ở đây chuyên tu chánh niệm — niệm Phật, niệm pháp, niệm tăng — giữ tâm thanh tịnh, hướng về giải thoát.
  • “Nghiệp chướng dứt ngay không còn”: Vì được môi trường thanh tịnh, tâm không bị ô nhiễm, nên nghiệp cũ không còn trổ, nghiệp mới không sinh — thuận lợi cho việc chứng đạo.

Đây là một cảnh giới không chỉ giúp tu dễ, mà còn giúp giải trừ nghiệp chướng một cách tự nhiên và sâu xa.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 5 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人天,受我法化,柔和善順,心意專一,若不爾者,不取正覺。」

 “Khi tôi thành Phật, người trời trong nước tôi, sau khi nghe pháp hóa độ, đều hiền hòa thuận thiện, tâm ý chuyên nhất. Nếu không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”

Ngoài ra, phần “chỉ nghe điều thiện” cũng liên quan đến lời nguyện thứ 17:

「我作佛時,十方無量諸佛,若不共稱我名者,不取正覺。」

 Vì chư Phật đều tán thán danh hiệu A-di-đà, người nghe danh hiệu ấy chỉ nghe được điều thiện lành.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Người nơi Cực Lạc chỉ tiếp xúc điều thiện, không tạp niệm, dễ đoạn nghiệp chướng.
  • Ý nghĩa: Nêu bật công năng tịnh hóa tâm thức và nghiệp lực, giúp hành giả thẳng tiến đến giải thoát.

 


10.

Nguyện THỨ MƯỜI: biết thân nầy huyễn

Thì không nên tham luyến thế gian

Khổ thay trần thế không an

Xin đừng tham đắm, vô vàn điêu linh.

 

- Lời nguyện này thể hiện một cảnh tỉnh sâu sắc về chân lý vô thườngmục tiêu thoát ly Ta-bà, thể hiện rõ lập trường của pháp môn Tịnh Độ:

  • “Biết thân này huyễn”: Nhận rõ thân người là giả hợp, vô thường, không bền chắc. Đây là trí tuệ quán “ngũ uẩn giai không” — nền tảng để dứt tham ái.
  • “Không nên tham luyến thế gian”: Nếu đã biết thân là huyễn hóa, thì chớ nên tham đắm cõi đời, vốn đầy khổ đau, vô thường và lừa dối.
  • “Khổ thay trần thế không an”: Cõi Ta-bà là nơi ngũ trược ác thế, đầy khổ não — sinh, già, bệnh, chết, oan gia, biệt ly, cầu bất đắc, v.v.
  • “Xin đừng tham đắm, vô vàn điêu linh”: Lời khuyến nhắc từ bi, nhấn mạnh rằng tham luyến thế gian chính là gốc khổ, nên quay về Tịnh độ để được an vui giải thoát.

Lời nguyện này mang tính chất cảnh tỉnh, phát tâm xả ly, giống như một bài kệ khuyên tu, phản ánh tâm nguyện từ bi của đức A-di-đà — không chỉ lập cõi Tịnh độ, mà còn khuyên chúng sanh buông xả khổ lụy trần gian.

 

- Đây là lời nguyện có tính giáo hóa, không hoàn toàn khớp với một lời nguyện cụ thể trong bản Hán văn, nhưng về tinh thần thì tương ứng với:

🔸 Lời nguyện thứ 20 – Phát Bồ Đề Tâm, tu các công đức cầu sanh Cực Lạc:

“Người nghe danh hiệu tôi, phát tâm Bồ Đề, tu các công đức, một lòng hồi hướng nguyện sanh nước tôi, được vãng sanh. Nếu chẳng được, tôi thề không thành chánh giác.”

Phát tâm Bồ Đề là bước đầu của xả ly thế gian, hướng tâm cầu sanh.

🔸 Và gần gũi hơn về nội dung khổ đau thế gian là lời nguyện thứ 18 – Thập niệm tất vãng sanh:

“Nếu có chúng sanh nào xưng danh hiệu tôi, chí tâm tin ưa, muốn sanh về nước tôi, dù chỉ mười niệm mà chẳng được sanh, tôi thề không thành chánh giác.”

Lời nguyện 18 nhằm mở cửa giải thoát, vì thấy rõ khổ Ta-bà, nên sanh tâm tin ưa Tịnh độ.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Quán sát thân giả hợp, khổ đau thế gian, khởi tâm buông xả – cầu sanh Cực Lạc.
  • Ý nghĩa: Đây là tâm nguyện từ bi cảnh tỉnh của đức A-di-đà, giúp chúng sanh tỉnh thức, lìa khổ, cầu an vui chân thật.



11.

Nguyện MƯỜI MỘT: trời, người tuy khác

Hình dung đồng một sắc vàng y

Người người nghiêm chỉnh phương phi

Mặt mày đẹp đẽ, không chi sánh bằng.

 

- Lời nguyện này mô tả phẩm chất thân tướng của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, nhấn mạnh vào sự thanh tịnh, trang nghiêm và đồng nhất trong hình tướng của những người vãng sanh:

  • “Trời, người tuy khác”: Dù là thần, người, hay các chúng sanh khác trong cõi Cực Lạc, tất cả đều có sự bình đẳng về tướng hảo. Không phân biệt tầng lớp hay thân phận.
  • “Hình dung đồng một sắc vàng y”: Tất cả chúng sanh ở Cực Lạc đều mặc y phục đồng nhất màu vàng, tượng trưng cho sự thuần khiết, thanh tịnh, và đồng thể đại bi. Điều này cũng có thể ám chỉ sự đồng đều trong bản tính giác ngộ của tất cả chúng sanh nơi đây.
  • “Người người nghiêm chỉnh phương phi”: Tất cả mọi người đều tu hành đúng đắn, tôn trọng đạo lý, sống trong sự nghiêm túc và chuẩn mực. Thân, khẩu, ý đều thanh tịnh.
  • “Mặt mày đẹp đẽ, không chi sánh bằng”: Thân tướng của mỗi người ở Cực Lạc đều rực rỡ và trang nghiêm, không có sự so sánh với bất kỳ nơi nào khác, bởi vì tất cả đều được thấm nhuần ánh sáng trí tuệ và từ bi.

Lời nguyện này phản ánh một cảnh giới lý tưởng nơi mọi người đều có thân tướng hoàn hảo, không có sự phân biệt hay thấp hèn, giúp tạo điều kiện cho sự tu hành và chứng đắc giác ngộ.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 10 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人天,皆得具足相好,無有差別,若不爾者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, người trời trong nước tôi đều được đầy đủ tướng hảo, không có sai biệt. Nếu không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”

Lời nguyện này nói rõ tướng hảo đồng nhất của những chúng sanh trong cõi Cực Lạc, phản ánh một cảnh giới thanh tịnh, hoàn hảo về mọi mặt.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Tất cả chúng sanh nơi Cực Lạc đều có thân tướng thanh tịnh, nghiêm chỉnh, đồng đều, không phân biệt.
  • Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là một cảnh giới hoàn hảo về mọi mặt, nơi mà tất cả chúng sanh đều có thân tướng trang nghiêm, thanh tịnh, tạo điều kiện tối ưu cho việc tu hành và giác ngộ.



12.

Nguyện MƯỜI HAI: Thinh Văn, Duyên Giác

Nhờ chuyên cần tu tập hành thiền

Cho đến động vật... nhân, thiên

Chứng quả Duyên Giác, Thinh Văn không lường.

 

- Lời nguyện này mô tả sự tu hành và chứng quả của tất cả chúng sanh trong cõi Cực Lạc, không phân biệt loài, cấp bậc, mà ai cũng có thể đạt được quả vị Duyên Giác hoặc Thinh Văn nhờ vào sự tu hành tinh tấn:

  • “Thinh Văn, Duyên Giác”: Đây là các quả vị của các bậc tu hành trong Phật giáo, trong đó:
    • Thinh Văn: Là người tu hành để đạt đến Quả A-la-hán, chứng đắc sự giải thoát qua nghe giáo pháp của Phật.
    • Duyên Giác: Là bậc Bồ-tát chứng đắc quả vị bậc tự giác, giác tha, nhưng chưa thể thành Phật. Cũng gọi là Pratyekabuddha (Bậc giác ngộ riêng).
  • “Nhờ chuyên cần tu tập hành thiền”: Để đạt được những quả vị này, chúng sanh cần chuyên cần hành thiền và tu tập giới định huệ theo đúng con đường Phật dạy.
  • “Cho đến động vật... nhân, thiên”: Pháp tu trong cõi Cực Lạc không phân biệt giới hạn, mà tất cả chúng sanh, kể cả động vật, loài người, hay thiên nhân, đều có thể chứng đắc quả vị Thinh Văn, Duyên Giác. Điều này thể hiện tính đồng đẳng và bình đẳng trong việc tu hành và chứng quả.
  • “Chứng quả Duyên Giác, Thinh Văn không lường”: Tất cả chúng sanh đều có thể chứng đạt quả vị này, và không thể lường trước được ai sẽ đạt được quả vị này qua quá trình tu hành. Điều này nhấn mạnh tính đột phá và tự tại của các pháp tu trong cõi Cực Lạc.

Lời nguyện này thể hiện cảnh giới Cực Lạc không phân biệtmọi chúng sanh đều có thể tu hành và chứng quả, dù là thanh văn, duyên giác, hay thậm chí động vật. Tất cả đều có cơ hội đạt đến sự giải thoát hoàn hảo.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 18 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人天,若有眾生,稱我名號,十念乃至一念,必得往生,若不然者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, nếu có chúng sanh nào xưng danh hiệu tôi, chí tâm tin ưa, muốn sanh về nước tôi, dù chỉ mười niệm hoặc một niệm, đều được vãng sanh. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

Lời nguyện này cho thấy sự quảng độ chúng sanh, không phân biệt bối cảnh hay loài. Mọi chúng sanh, dù tu hành theo bất kỳ phương tiện nào, đều có thể đạt được quả vị giải thoát trong cõi Cực Lạc.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Mọi chúng sanh từ động vật đến nhân, thiên đều có thể chứng quả Duyên Giác hoặc Thinh Văn nhờ tu tập chuyên cần trong cõi Cực Lạc.
  • Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là nơi không phân biệt cấp bậc và mọi chúng sanh có thể tu hành và chứng đắc quả vị giải thoát.



13.

Nguyện MƯỜI BA: dân số Phật-đà

Không còn có số tính ra cho bằng

Nhiều như số cát sông Hằng

Tại An Dưỡng Quốc, khó phân khó lường.

 

- Lời nguyện này mô tả về sự vô lượng của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, nơi mà số lượng chúng sanh vô biên, vô số, không thể đếm được, vượt qua mọi phép tính của thế gian:

  • “Dân số Phật-đà”: Dân số của cõi Phật A-di-đà, tức là chúng sanh trong cõi Cực Lạc. Số lượng chúng sanh này là vô số, vì tất cả đều được tiếp nhận vào cõi này nhờ nguyện lực của Phật A-di-đà.
  • “Không còn có số tính ra cho bằng”: Sự vô biên, không thể đếm nổi của chúng sanh trong cõi Cực Lạc. Sự thống kê hay đếm số lượng là không thể, vì chúng sanh nơi đây vô lượng vô biên.
  • “Nhiều như số cát sông Hằng”: Đây là hình ảnh ví von để diễn tả sự vô số của chúng sanh. Số cát sông Hằng trong văn hóa Phật giáo là biểu tượng của vô lượng, không thể đếm hết được.
  • “Tại An Dưỡng Quốc, khó phân khó lường”: "An Dưỡng Quốc" là tên gọi khác của cõi Cực Lạc. Lời nguyện này cho thấy dân số ở đó là không thể phân biệt, không thể lường theo bất kỳ tiêu chuẩn hay phép đo nào của thế gian.

Lời nguyện này thể hiện sự viên mãn, vô biên của cõi Cực Lạc, nơi mà tất cả chúng sanh đều có thể vãng sanh, không có sự phân biệt hay giới hạn, và dân số ở đây vô cùng đông đúc, không thể đếm được.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 19 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人天,眾生無數,若不爾者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, có vô số chúng sanh. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

Lời nguyện này cùng với lời nguyện thứ 19 chia sẻ một nội dung là sự vô biên vô lượng của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, không thể tính đếm hay phân biệt.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Dân số trong cõi Cực Lạc vô biên, không thể đếm hay phân biệt, nhiều như số cát sông Hằng, thể hiện sự viên mãn và vô lượng của cảnh giới đó.
  • Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là cõi thù thắng, không phân biệt, nơi mà tất cả chúng sanh đều có thể vãng sanh và đạt được sự giải thoát, vô lượng chúng sanh đều có thể tiếp nhận.



14.

Nguyện MƯỜI BỐN: sống đời trường thọ

Cảnh thanh nhàn hưởng thọ tự nhiên

Không sao tính được vận niên

Sống lâu vô lượng, vô biên đời đời.

 

- Lời nguyện này mô tả tuổi thọ vô lượng, trạng thái trường thọ và an vui trong cõi Cực Lạc, nơi mà chúng sanh không phải đối mặt với sinh tử và có thể sống mãi trong sự thanh tịnh, hạnh phúc:

  • “Sống đời trường thọ”: Trong cõi Cực Lạc, tuổi thọ của chúng sanh là vô lượng, không có sinh lão bệnh tử như ở thế gian. Điều này thể hiện tính vĩnh cửu, bất tử của cảnh giới này.
  • “Cảnh thanh nhàn hưởng thọ tự nhiên”: Cảnh giới Cực Lạc là một nơi thanh tịnh, an nhàn, không phải lo âu, không có khổ đau. Mọi nhu cầu đều tự nhiên đáp ứng, không phải vất vả lao động.
  • “Không sao tính được vận niên”: Tuổi thọ ở đây là vô biên, không thể đo đếm bằng các đơn vị thời gian thông thường. Cõi Cực Lạc vượt qua tất cả các giới hạn về thời gian mà chúng ta thường thấy ở thế gian.
  • “Sống lâu vô lượng, vô biên đời đời”: Cõi Cực Lạc là nơi mà thời gian vô tận, không có sự già cỗi hay tử vong. Chúng sanh ở đây sống trong trạng thái hạnh phúc, an vui vô cùng lâu dài và không có sự tận cùng.

Lời nguyện này thể hiện cảnh giới an lạc vô biên, nơi không có sinh tử, không có già yếu, và chúng sanh được sống mãi trong sự thanh thản, không có những lo lắng hay khổ đau.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 22 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人民,皆得長壽,壽命無量,若不爾者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả chúng sanh đều có tuổi thọ vô lượng. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

Lời nguyện này nhấn mạnh tuổi thọ vô lượng của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, thể hiện sự giải thoát khỏi sinh tử luân hồi.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc có tuổi thọ vô lượng, sống đời sống thanh nhàn, an vui, không có sinh tử, không có lo âu, khổ đau.
  • Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là nơi không có sinh tử, nơi mà mọi chúng sanh đều được sống mãi trong hạnh phúc, an lạc, không phải đối diện với sự già cỗi hay tử vong.



15.

Nguyện MƯỜI LĂM: hưởng lạc an nhàn

Trọn sống đời cực lạc, cao sang

Như người vượt thoát trần gian

Lậu hoặc dứt hết, Lạc Bang vui vầy.

 

- Lời nguyện này mô tả về sự an lạc, tự tại trong cõi Cực Lạc, nơi mà chúng sanh được giải thoát hoàn toàn khỏi mọi lậu hoặc và sống trong sự hạnh phúc, thanh tịnh:

  • “Hưởng lạc an nhàn”: Sự sống trong cõi Cực Lạc là an nhàn, không có khổ đau. Tất cả mọi nhu cầu vật chất và tinh thần đều được đáp ứng đầy đủ, không phải lo lắng hay tranh giành.
  • “Trọn sống đời cực lạc, cao sang”: Cõi Cực Lạc là một cảnh giới vô cùng thù thắng, nơi mà mọi chúng sanh đều được sống trong hạnh phúc viên mãncao sang, không có khổ đau hay bất an.
  • “Như người vượt thoát trần gian”: Cảnh giới này là sự thoát ly hoàn toàn khỏi sinh tử luân hồi, giống như những người đã giải thoát khỏi trần gian, không còn vướng bận, phiền não của thế tục.
  • “Lậu hoặc dứt hết, Lạc Bang vui vầy”: Lậu hoặc là các phiền não, tập khí khiến chúng sanh không thể giác ngộ được. Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả những lậu hoặc này đều đã được dứt hết, khiến cho chúng sanh nơi đây được sống trong sự thanh tịnh tuyệt đốihạnh phúc viên mãn.

Lời nguyện này diễn tả một cảnh giới hoàn hảo về an lạc, nơi mà mọi chúng sanh đã giải thoát hoàn toàn, không còn vướng mắc vào lậu hoặc hay bất kỳ phiền não nào.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 23 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人民,皆得清淨,無有煩惱,若不爾者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả chúng sanh đều được thanh tịnh, không còn phiền não, không có lậu hoặc. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

Lời nguyện này thể hiện sự giải thoát hoàn toàn khỏi phiền não, nơi mà chúng sanh sống trong sự thanh tịnh và an lạc.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc sống trong an nhàn, hạnh phúc, được giải thoát khỏi lậu hoặc, không còn khổ đau hay phiền não.
  • Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là nơi vô cùng thanh tịnh, nơi mọi chúng sanh sống trong sự an lạc hoàn toànkhông bị vướng bận vào sinh tử hay phiền não.



16.

Nguyện MƯỜI SÁU: thanh tịnh trang nghiêm

Hẳn xa lìa vọng tưởng triền miên

Sống đời tịch tịnh an nhiên

Niết-bàn hiển hiện, Chân Nguyên tỏ bày.

 

- Lời nguyện này mô tả về sự thanh tịnh tuyệt đối trong cõi Cực Lạc, nơi mà chúng sanh hoàn toàn dứt bỏ vọng tưởng, sống trong trạng thái an nhiên, tịch tịnh, và đạt được Niết-bàn:

  • “Thanh tịnh trang nghiêm”: Cõi Cực Lạc được trang nghiêm, thanh tịnh vô cùng, không có những sự ô uế hay phiền não. Mọi thứ ở đây đều là sự hoàn mỹtinh khiết, không có sự bận tâm hay khổ đau.
  • “Hẳn xa lìa vọng tưởng triền miên”: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc không còn bị vọng tưởng, phiền não chi phối. Vọng tưởng (sự tưởng tượng, suy nghĩ không thực tế) là nguyên nhân gây ra khổ đausai lầm trong sinh tử. Trong cõi Cực Lạc, vọng tưởng hoàn toàn không tồn tại.
  • “Sống đời tịch tịnh an nhiên”: Sự sống ở đây là tịch tịnh, an nhiên, không có bất kỳ sự phiền não, căng thẳng hay lo âu. Mọi chúng sanh sống trong trạng thái thanh thản, an lạc.
  • “Niết-bàn hiển hiện, Chân Nguyên tỏ bày”: Niết-bàn là trạng thái của sự giải thoát hoàn toàn khỏi sinh tử, phiền não. Trong cõi Cực Lạc, Niết-bàn không phải là một khái niệm trừu tượng, mà hiển hiện rõ ràng. Chân Nguyên là bản thể tươi sáng, nguyên vẹn của chúng sanh, không bị che mờ bởi phiền não hay vọng tưởng. Trong cõi Cực Lạc, Chân Nguyên được tỏ rõ, mọi sự thật được thấy rõ như thật.

Lời nguyện này thể hiện sự thanh tịnh tuyệt đối, nơi mà vọng tưởng, phiền não không còn tồn tại, chúng sanh sống trong sự tịch tịnh, an nhiên, và đạt được Niết-bàn, là sự giải thoát hoàn toàn.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 24 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人民,皆得清淨,無有煩惱,若不爾者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả chúng sanh đều được thanh tịnh, không còn phiền não, không có lậu hoặc. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

Lời nguyện này cũng nói về sự thanh tịnh hoàn toàn, không còn vọng tưởng hay phiền não, nơi mà chúng sanh sống trong Niết-bàngiải thoát hoàn toàn.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Sự thanh tịnh tuyệt đối trong cõi Cực Lạc, nơi mà mọi chúng sanh dứt bỏ vọng tưởng, sống trong tịch tịnh, an nhiênđạt được Niết-bàn, không còn vướng bận trong phiền não.
  • Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là nơi giải thoát hoàn toàn, nơi chúng sanh đạt được tự do hoàn toàn, không bị ràng buộc bởi vọng tưởng hay phiền não.



17.

Nguyện MƯỜI BẢY: thực hành Đạo cả

Suốt đêm ngày ròng rã độ sinh

Thiết tha nói Pháp tụng kinh

Hoằng khai Phật Đạo, công trình hơn ai.

 

- Lời nguyện này mô tả về sự thực hành và hoằng dương Đạo Phật trong cõi Cực Lạc, nơi mà tất cả chúng sanh đều thực hành Đạogiúp đỡ người khác tu học để đạt được giác ngộ:

  • “Thực hành Đạo cả”: Trong cõi Cực Lạc, tất cả chúng sanh đều thực hành Đạo Phật một cách toàn tâm, toàn lực. Mỗi hành động của họ đều hướng đến sự tu học, giải thoátgiới hành đúng đắn, là những người thật sự đi trên con đường giác ngộ.
  • “Suốt đêm ngày ròng rã độ sinh”: Việc độ sinh (giúp đỡ chúng sanh giác ngộ) không phân biệt thời gian. Sự độ sinh là công việc không ngừng nghỉ, liên tục, không có sự gián đoạn, vì chúng sanh nơi đây đều có tinh thần phụng sự, giúp đỡ mọi người.
  • “Thiết tha nói Pháp tụng kinh”: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc không chỉ tu hành mà còn truyền bá giáo pháp, giảng dạy Phật pháp cho những ai cần sự chỉ dạy. Họ thiết tha, tận tâm giảng giải và tụng kinh để người khác được giác ngộ.
  • “Hoằng khai Phật Đạo, công trình hơn ai”: Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả chúng sanh đều hoằng dương Phật Đạo (lan truyền giáo lý Phật đà), không chỉ tự mình tu hành mà còn tích cực giúp đỡ người khác, thực hiện công trình phát triển Đạo Phật, hoằng truyền Phật pháp đến mọi nơi, mọi chỗ.

Lời nguyện này nhấn mạnh đến sự nhiệt thành, thiết tha trong việc hoằng dương Đạo Phật, giúp đỡ và độ sinh không ngừng nghỉ, để phát triển giáo phápgiải thoát cho tất cả chúng sanh.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 25 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人民,皆能聞法,廣為宣說,若不爾者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả chúng sanh đều có thể nghe pháp, rộng rãi tuyên dương giáo lý, nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

Lời nguyện này cùng với lời nguyện trong Kinh Vô Lượng Thọ nhấn mạnh sự hoằng dương Phật pháp, giúp chúng sanh nghe pháptu học, để đạt được sự giác ngộ.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Cõi Cực Lạc là nơi mà mọi chúng sanh không chỉ tu học mà còn tích cực hoằng dương Phật pháp, độ sinh không ngừng nghỉ, truyền bá giáo lý, giúp chúng sanh đạt được sự giác ngộ.
  • Ý nghĩa: Sự hoằng dương Phật Đạođộ sinh là công việc quan trọng và thiết yếu trong cõi Cực Lạc, nơi mà tất cả chúng sanh đều có thể tham gia vào việc truyền bá và phát triển Phật pháp.



18.

Nguyện MƯỜI TÁM: biết được kiếp trước

Hễ vừa sanh vào cõi nước tôi

Người người rõ chuyện xa xôi

Trăm, ngàn, muôn kiếp qua rồi đều thông.

 

- Lời nguyện này mô tả một khả năng siêu việt mà các chúng sanh trong cõi Cực Lạc sẽ có được. Cõi Cực Lạc là nơi mà chúng sanh có thể nhớ và biết được quá khứ của mình, thậm chí là các kiếp sống trước:

  • “Biết được kiếp trước”: Một trong những đặc tính đặc biệt của cõi Cực Lạc là chúng sanh có thể nhận thức rõ ràng về quá khứ của mình. Điều này ám chỉ đến trí tuệsự giác ngộ hoàn toàn, nơi mà không có sự che mờ của vọng tưởng hay phiền não. Chúng sanh có thể nhìn nhận được toàn bộ quá trình luân hồinhững kiếp sống trước kia của mình.
  • “Hễ vừa sanh vào cõi nước tôi”: Ngay khi chúng sanh tái sinh vào cõi Cực Lạc, họ sẽ ngay lập tức thức tỉnh, không còn vô minh hay sự bối rối về bản thân hay quá khứ của mình.
  • “Người người rõ chuyện xa xôi”: Cõi Cực Lạc không chỉ giúp chúng sanh hiểu về quá khứ của chính mình, mà còn có thể thấu hiểu mọi sự kiện trong quá khứ của những chúng sanh khác, cho dù đó là những chuyện đã xảy ra từ rất lâu trước.
  • “Trăm, ngàn, muôn kiếp qua rồi đều thông”: Sự hiểu biết về quá khứ vô cùng tận là một đặc điểm của trí tuệ viên mãn trong cõi Cực Lạc. Chúng sanh sẽ không còn bị ràng buộc bởi giới hạn của thời gian. Họ có thể hiểu được mối quan hệ nhân quả qua hàng trăm, hàng ngàn kiếp, không còn sự mù mịt, khó hiểu về quá khứ.

Lời nguyện này mô tả một trạng thái thức tỉnh hoàn toàn, nơi chúng sanh không chỉ biết rõ về quá khứ của chính mình mà còn thấu hiểu toàn bộ quá khứ của tất cả chúng sanh khác, từ đó giúp họ đạt được giải thoát viên mãn.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 26 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人民,皆得明了前世,若不爾者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả chúng sanh đều được minh bạch về tiền kiếp của mình. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

Lời nguyện này thể hiện sự giác ngộ hoàn toàn, nơi mà mọi chúng sanh trong cõi Cực Lạc đều có thể hiểu rõ quá khứ của mình, bao gồm cả những kiếp trước của họ trong luân hồi sinh tử.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả chúng sanh có thể hiểu rõ quá khứ của mình, biết được kiếp sống trước và nhận thức được mối quan hệ nhân quả trong vô lượng kiếp.
  • Ý nghĩa: Trong cõi Cực Lạc, không có vô minh hay lầm lẫn, chúng sanh có thể nhận thức đầy đủ về quá khứ của mình và tất cả mọi việc đã xảy ra, từ đó giải thoát hoàn toàn khỏi mọi ràng buộc và phiền não.



19.

Nguyện MƯỜI CHÍN: “cái thấy” thông suốt

Dân chúng tôi có thể xa trông

Toàn thể vũ trụ mênh mông

Rõ ràng trước mặt, đều không trở ngại.

 

- Lời nguyện này mô tả khả năng thấu suốt và nhận thức rõ ràng của chúng sanh trong cõi Cực Lạc. Đặc biệt, khả năng nhìn thấy vũ trụ và mọi sự vật, hiện tượng một cách rõ ràng, thông suốt, không bị trở ngại:

  • “Cái thấy thông suốt”: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc có trí tuệ viên mãncái thấy siêu việt, không còn bị che mờ bởi phiền não hay vô minh. Họ có thể nhìn thấy tất cả mọi thứ một cách rõ ràng và không bị ngăn trở bởi bất kỳ chướng ngại nào.
  • “Dân chúng tôi có thể xa trông”: Khả năng này không chỉ giới hạn trong không gian gần, mà có thể nhìn xa, thấy rộng, như thể xem xét toàn bộ vũ trụ. Chúng sanh trong cõi Cực Lạc có thể thấu hiểunhìn thấy mọi việc trong quá khứ, hiện tại và tương lai.
  • “Toàn thể vũ trụ mênh mông”: Vũ trụ này bao la vô cùng, rộng lớn và không giới hạn. Tuy nhiên, trong cõi Cực Lạc, chúng sanh có khả năng nhìn thấy toàn bộ vũ trụ, không bị giới hạn về không gian hay thời gian. Họ có thể hiểu và thấu suốt sự vận hành của vũ trụ này.
  • “Rõ ràng trước mặt, đều không trở ngại”: Mọi thứ, dù là vũ trụ rộng lớn, đều trở nên rõ ràng trước mắt. Không có gì là mơ hồ hay khó hiểu đối với chúng sanh trong cõi Cực Lạc. Mọi sự vật, hiện tượng đều minh bạch, không có chướng ngại trong nhận thức.

Lời nguyện này nói về khả năng nhận thức siêu việt của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, nơi mà mọi sự vật, hiện tượng đều trở nên rõ ràng, thông suốt, và họ có thể nhìn thấy toàn bộ vũ trụ, không bị trở ngại.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 27 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人民,皆得清淨眼,見一切法,無有障礙,若不爾者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả chúng sanh đều được mắt thanh tịnh, có thể thấy rõ tất cả pháp, không có chướng ngại. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

Lời nguyện này tương tự như lời nguyện mà bạn nêu, nói về khả năng nhìn thấy rõ ràng, thấu suốt mọi sự vật, pháp, không bị chướng ngại trong cõi Cực Lạc.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả chúng sanh có thể nhìn thấy rõ ràng và thấu suốt mọi sự vật, hiện tượng, bao gồm cả toàn bộ vũ trụ mênh mông, không bị chướng ngại.
  • Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là nơi mà chúng sanh có trí tuệ tuyệt đối, không bị che mờ, mọi sự vật đều trở nên rõ ràng, minh bạch, không có sự phân biệt hay vô minh nào tồn tại.



20.

Nguyện HAI MƯƠI: “cái nghe” rõ ràng

Ở phương xa, chư Phật nói kinh

Thảy đều nghe rõ âm thinh

Nghìn muôn ức cõi, như hình đâu đây.

 

- Lời nguyện này mô tả khả năng nghehiểu rõ âm thanh, lời giảng của các chư Phật từ mọi phương trời, không bị giới hạn về không gian hay thời gian. Đây là một khả năng siêu phàm của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, nơi mà mọi âm thanh đều được nghe rõ ràng, không có trở ngại:

  • “Cái nghe rõ ràng”: Trong cõi Cực Lạc, chúng sanh có khả năng nghe không bị giới hạn bởi bất kỳ yếu tố nào như âm thanh yếu ớt hay môi trường ồn ào. Họ có thể nghe rõ ràng tất cả những âm thanh liên quan đến Phật pháp, bất kể từ đâu đến.
  • “Ở phương xa, chư Phật nói kinh”: Lời giảng của chư Phật từ các cõi khác, dù ở phương xa cách bao nhiêu, vẫn có thể được nghe rõ. Điều này cho thấy sự thông suốt tuyệt đối trong khả năng nghe và tiếp nhận Phật pháp. Không có sự phân biệt về không gian hay vị trí.
  • “Thảy đều nghe rõ âm thinh”: Tất cả chúng sanh trong cõi Cực Lạc đều có khả năng nghe mọi âm thanh, và nhất là những lời giảng của chư Phật về giáo lý, bất kể âm thanh đó từ đâu hay ở cõi nào.
  • “Nghìn muôn ức cõi, như hình đâu đây”: Lời giảng của các chư Phật từ nghìn muôn ức cõi (các cõi vô lượng và vô biên) đều có thể được nghe rõ ràng, không có sự cách biệt. Các sự kiện, âm thanh từ các cõi đó trở nên hiển hiện, không có sự ngăn cách giữa các cõi giới.

Lời nguyện này thể hiện sự siêu việt về khả năng nghe của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, nơi mà mọi âm thanh, mọi lời giảng của các chư Phật từ khắp các cõi đều có thể nghe rõhiểu được một cách hoàn hảo, không bị trở ngại.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 28 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人民,皆得天耳,能聞一切法聲,無有障礙,若不爾者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả chúng sanh đều có thần nhĩ, có thể nghe được tất cả âm thanh của pháp, không có chướng ngại. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả chúng sanh có thể nghe rõ ràng mọi âm thanh, bao gồm lời giảng Phật pháp từ chư Phật ở mọi cõi, không bị trở ngại.
  • Ý nghĩa: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc có khả năng tiếp nhận Phật pháp một cách hoàn hảo, nghe được lời giảng từ khắp các phương trời, không có rào cản, không bị giới hạn về không gian hay thời gian.



21.

Nguyện HAI MỐT: biết rõ tâm người

Cách trăm ngàn thế giới xa xăm

Chúng sanh vừa mới mống tâm

Dân tôi đều biết, không nhầm mảy may.

 

- Lời nguyện này mô tả khả năng biết rõ tâm tư, ý nguyện của chúng sanh, dù họ ở xa xăm hay trong bất kỳ cõi giới nào. Trong cõi Cực Lạc, tâm tư của mỗi chúng sanh đều có thể được hiểu biết rõ ràng, không có sự mơ hồ hay lầm lẫn:

  • “Biết rõ tâm người”: Đây là sự mô tả về khả năng thấu hiểu tâm ý của mỗi chúng sanh. Trong cõi Cực Lạc, chúng sanh có khả năng nhận thức rõ ràng về tâm tư, ý nguyện của người khác mà không cần phải nghe lời nói hay quan sát hành động. Điều này thể hiện sự trí tuệ viên mãnsự giác ngộ tuyệt đối.
  • “Cách trăm ngàn thế giới xa xăm”: Khả năng hiểu biết này không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian. Dù cho chúng sanh ở cách xa hàng trăm ngàn thế giới, tâm trí của họ vẫn có thể được hiểu rõ. Điều này phản ánh tính siêu việt của khả năng nhận thức trong cõi Cực Lạc.
  • “Chúng sanh vừa mới mống tâm”: Ngay khi chúng sanh có ý niệm hay tâm tư mới nảy sinh, trong cõi Cực Lạc, tất cả đều có thể biết ngay lập tức mà không cần phải chờ đợi. Đây là sự thấu suốt hoàn toàn, không có sự che lấp hay vọng tưởng.
  • “Dân tôi đều biết, không nhầm mảy may”: Mọi chúng sanh trong cõi Cực Lạc đều có khả năng biết rõ tâm tư của nhau một cách chính xác tuyệt đối, không có sự lầm lẫn hay hiểu sai.

Lời nguyện này mô tả khả năng thấu hiểu tâm trí của chúng sanh, một đặc điểm của trí tuệ viên mãn trong cõi Cực Lạc. Tâm của mọi chúng sanh, dù ở xa xôi, đều có thể hiểu rõ mà không có sự che mờ hay hiểu lầm.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 29 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

 Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人民,皆得天眼,能見一切眾生心,若不爾者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả chúng sanh đều có thiên nhãn, có thể thấy được tâm của tất cả chúng sanh. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

Lời nguyện này nói về khả năng biết được tâm tư của chúng sanh, dù ở xa hay gần, và thể hiện sự giác ngộ tuyệt đối trong cõi Cực Lạc.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả chúng sanh có thể biết rõ tâm tư của người khác, không có sự hiểu sai hay lầm lẫn, bất kể khoảng cách về không gian.
  • Ý nghĩa: Trong cõi Cực Lạc, tất cả chúng sanh có khả năng thấu hiểu tâm ý của nhau, đạt đến mức độ nhận thức hoàn hảo mà không bị rào cản hay sự phân biệt.



22.

Nguyện HAI HAI: thong dong tự tại

Những tận đâu, chẳng ngại đường xa

Chỉ trong khoảnh khắc vượt qua

Mười phương các cõi như là dạo chơi.

 

- Lời nguyện này mô tả khả năng tự tại di chuyển, tức là năng lực "thần túc thông" của chúng sanh trong cõi Cực Lạc: có thể tự do du hành đến bất kỳ phương nào trong mười phương pháp giới, không bị ngăn ngại về không gian, thời gian.

  • “Thong dong tự tại”: Nói đến trạng thái tự do, an nhiên, không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì – cả thân thể lẫn tâm thức. Chúng sanh trong cõi Cực Lạc có thể đi đến bất kỳ nơi nào một cách nhẹ nhàng, không cần dùng đến phương tiện vật lý.
  • “Những tận đâu, chẳng ngại đường xa”: Không gian vô tận không làm trở ngại bước đi của người trong Cực Lạc. Dù khoảng cách có là muôn ức cõi, cũng không thành vấn đề. Đây là biểu hiện của thần túc thông – một trong sáu phép thần thông.
  • “Chỉ trong khoảnh khắc vượt qua”: Không những không bị trở ngại bởi khoảng cách, mà còn không mất thời gian. Chúng sanh có thể vượt qua hàng tỉ cõi chỉ trong chớp mắt, cho thấy sự siêu việt thời gian.
  • “Mười phương các cõi như là dạo chơi”: Không còn rào cản về thân thể hay cảnh giới, các chúng sanh có thể du hành trong mười phương giống như đang du ngoạn, hoàn toàn tự tại, không giới hạn.

Lời nguyện này thể hiện sự tự tại về thân hành, vượt mọi không gian, thời gian, đến mười phương thế giới một cách nhanh chóngkhông chướng ngại. Đây là năng lực thần thông giúp người tu hành có thể tiếp cận, học hỏi, cúng dường, và cứu độ các cõi khác.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 10 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (ý lược):

「我作佛時,國中人天,欲至十方無量無數不可思議諸佛世界,供養諸佛者,皆能隨意,即時之往,供養諸佛。若不爾者,不取正覺。

 “Khi tôi thành Phật, nếu người trong nước tôi muốn đến mười phương vô lượng vô số thế giới để cúng dường chư Phật, đều có thể tùy ý đến được ngay lập tức, nếu không được vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

Đây chính là năng lực thần túc thông, có thể tức thời đến bất kỳ cảnh giới nào trong mười phương mà không bị trở ngại.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Khả năng thần túc thông – di chuyển tự tại, không bị giới hạn bởi thời gian hay không gian.
  • Ý nghĩa: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc có thể tùy nguyện đến các cõi khác để cúng dường chư Phật, thính pháp, hoặc cứu độ chúng sanh, không hề gặp chướng ngại – biểu hiện của sự tự tại vô ngại.



23.

Nguyện HAI BA: công đức vui mừng

Khen ngợi tôi, đại chúng đồng thanh

Nhất tâm vui vẻ hiền lành

Lâm chung sẽ được hóa sanh Sen Vàng.

 

- Lời nguyện này mô tả công đức và sự vui mừng khi khen ngợi Phật A-di-đàtinh thần hiền hòa của chúng sanh trong cõi Cực Lạc. Đây cũng là lời nguyện bảo đảm rằng những người tinh tấn tu hànhthực hành đúng đắn sẽ được hóa sanh vào hoa sen vàng trong cõi Cực Lạc khi lâm chung.

  • “Công đức vui mừng”: Đây là sự thể hiện công đức mà các chúng sanh trong cõi Cực Lạc có được khi tôn thờ, khen ngợi Đức Phật A-di-đà. Công đức này là sự tu hành, tín ngưỡng, tụng niệm, tất cả đều được thực hiện với tâm vui vẻ, mang đến sự tịnh hóa cho tâm.
  • “Khen ngợi tôi, đại chúng đồng thanh”: Tất cả chúng sanh trong cõi Cực Lạc đều đồng lòng khen ngợi Phật A-di-đà với một lòng tôn kínhlễ phép. Lời khen ngợi không chỉ đến từ một cá nhân, mà từ toàn thể đại chúng, tạo nên một không khí hoan hỉtự tại trong cõi Cực Lạc.
  • “Nhất tâm vui vẻ hiền lành”: Tất cả chúng sanh trong cõi Cực Lạc đều có tâm hiền lành, hòa hợp, không còn sân si hay bất đồng. Tất cả đều cùng hướng về một mục đích chungtu hành, sống trong sự vui vẻtừ bi.
  • “Lâm chung sẽ được hóa sanh Sen Vàng”: Đây là lời nguyện cam kết rằng những ai lâm chung trong trạng thái tâm thanh tịnh, vui vẻ, và thành tâm tu hành sẽ được hóa sanh vào hoa sen vàng trong cõi Cực Lạc, được hưởng sự thanh tịnhan lạc vô biên.

Lời nguyện này nhấn mạnh rằng tu hành trong sự vui vẻ và hiền hòa là con đường dẫn đến cõi Cực Lạc, nơi mỗi chúng sanh sẽ được hóa sanh vào hoa sen vàng, tượng trưng cho sự tinh khiết, vô ngại, và hoan hỉ trong pháp giới.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 28 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):

「我作佛時,國中人民,得見佛光,聞佛名號,心生歡喜,讚嘆我佛,若不爾者,不取正覺。

“Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả chúng sanh sẽ thấy được ánh sáng của Phật, nghe được danh hiệu của Phật, và tâm sẽ sinh vui mừng, khen ngợi Phật. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”

Lời nguyện này nói về sự vui mừng và khen ngợi Phật của chúng sanh, và việc họ sẽ được hóa sanh vào hoa sen vàng nếu tâm hoan hỉ.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Lời nguyện về sự vui mừng, hoan hỉ khi khen ngợi Phật và được hóa sanh vào hoa sen vàng trong cõi Cực Lạc khi lâm chung.
  • Ý nghĩa: Những chúng sanh có tâm tinh tấn, hiền lành, và vui vẻ khi tu hành sẽ được hóa sanh vào hoa sen vàng trong cõi Cực Lạc, nơi họ sẽ được vô lượng an vuikhông còn khổ đau.

 


24.

Nguyện HAI BỐN: quang minh chiếu dịu

Nơi đảnh tôi rực rỡ vô ngần

Sáng hơn nhật nguyệt muôn lần

Luôn luôn tỏ rạng, khó phân đêm ngày.

 

- Lời nguyện này nói về ánh sáng quang minh từ Phật A-di-đà, một đặc điểm nổi bật của Ngài và cũng là biểu tượng cho trí tuệ, từ bi vô biên.

  •  “Quang minh chiếu dịu”: Ánh sáng phát ra từ Phật không chói lòa, không gây hại, mà êm dịu, an lành. Đây là quang minh từ bi, vừa rực rỡ lại vừa dễ chịu, soi sáng tâm hồn, giúp chúng sanh giác ngộ và an lạc.
  • “Nơi đảnh tôi rực rỡ vô ngần”: Ánh sáng phát ra từ đỉnh đầu Phật A-di-đà – tượng trưng cho trí tuệ tối thượngphẩm hạnh viên mãn. “Vô ngần” tức là không giới hạn, hàm ý ánh sáng của Ngài chiếu khắp pháp giới.
  • “Sáng hơn nhật nguyệt muôn lần”: Ánh sáng của Phật vượt xa mặt trời, mặt trăng, không phải ánh sáng vật chất mà là quang minh siêu thế – chiếu soi cả vô minh, phá tan bóng tối vô minh của chúng sanh.
  • “Luôn luôn tỏ rạng, khó phân đêm ngày”: Ánh sáng ấy không ngơi nghỉ, không tắt, soi rọi khắp nơi, đến mức không còn phân biệt ban ngày hay ban đêm – vì đó là ánh sáng thường trụ, vô tận.

Trong Phật giáo, quang minh là biểu tượng cho trí tuệ và từ bi, là năng lực giúp chúng sanh được khai tâm mở trí, trừ nghiệp chướng, và được tiếp dẫn. Lời nguyện này thể hiện lòng nguyện rằng ánh sáng của Đức Phật A-di-đà sẽ soi chiếu khắp nơi, giúp mọi chúng sanh đều được tiếp xúc ánh sáng trí tuệ, thoát khỏi khổ đau.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 12 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (ý lược):

「我作佛時,光明無量,普照十方,絕勝諸佛之光,若有眾生見我光明,照觸其身,莫不安樂,慈心作善,若不爾者,不取正覺。

“Khi tôi thành Phật, ánh sáng của tôi sẽ vô lượng, chiếu khắp mười phương, vượt hơn ánh sáng của tất cả chư Phật. Nếu chúng sanh nào thấy ánh sáng ấy chiếu đến thân mình mà không được an vui, tâm không sinh từ thiện, thì tôi thề không thành Chánh Giác.”

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Quang minh của Phật A-di-đà chiếu sáng khắp mười phương, êm dịu, vượt ánh mặt trời mặt trăng, giúp chúng sanh an vuiphát tâm tu hành.
  • Ý nghĩa: Thể hiện năng lực tiếp độ của Phật A-di-đà qua quang minh trí tuệ. Ai gặp ánh sáng này đều được chuyển hóa nghiệp tâm, sinh tâm từ thiện, tiến tu đạo nghiệp.

 


25.

Nguyện HAI LĂM: hào quang chói lọi

Đến tận nơi các cõi U Minh

Chư thiên cho đến bàng sinh

Thấy hào quang sáng, tự mình quy y.

 

- Lời nguyện này tiếp tục triển khai sâu hơn về quang minh của Phật A-di-đà — không chỉ là ánh sáng siêu việt, mà còn là năng lực độ sinh cụ thể, có khả năng chiếu rọi đến những nơi khổ đau nhất, và chuyển hóa tâm thức của các loài hữu tình.

Cụ thể:

  • “Hào quang chói lọi”: Hào quang của Phật A-di-đà rực rỡ, mạnh mẽ, không chỉ đẹp mắt mà có năng lực chuyển hóa tâm linhgiúp chúng sanh giác ngộ.
  • “Đến tận nơi các cõi U Minh”: "U Minh" tượng trưng cho những cảnh giới tối tăm, khổ đau, như địa ngục, ngạ quỷ, hoặc những nơi vô minh sâu dày. Ánh sáng Phật chiếu đến cả các cõi thấp, tức là lòng từ bi không phân biệt, độ tận tất cả chúng sanh, dù ở đâu.
  • “Chư thiên cho đến bàng sinh”: Từ các cõi cao như trời, cho đến các loài súc sanh thấp kém, đều có duyên tiếp xúc với ánh sáng của Phật. Điều này thể hiện tính phổ độ, không phân biệt của quang minh A-di-đà.
  • “Thấy hào quang sáng, tự mình quy y”: Không cần ép buộc – chỉ cần tiếp xúc ánh sáng ấy, chúng sanh tự nhiên phát tâm quy y, nghĩa là phát khởi tín tâm, hướng về Phật, tu hành theo Chánh đạo.

Đây là một lời nguyện mang tính chuyển hóa sâu sắc: ánh sáng của Phật không chỉ chiếu rọi mà còn làm phát khởi niềm tin nơi tâm chúng sanh. Dù là người, trời, súc sanh, hay chúng sanh nơi khổ cảnh, đều có thể được độ thoát nếu gặp được quang minh của Ngài.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 13 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (ý lược):

「我作佛時,光明普照,十方世界,攝取不捨,若有眾生,遇我光明,身心柔軟,超過常人,若不爾者,不取正覺。

“Khi tôi thành Phật, ánh sáng của tôi sẽ chiếu khắp mười phương, nhiếp thọ không bỏ, nếu có chúng sanh gặp ánh sáng ấy mà thân tâm không được nhu hòa, không vượt hơn phàm phu, thì tôi thề không thành Chánh Giác.”

Ngoài ra, ý nghĩa quang minh chiếu đến địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh cũng được mở rộng từ nguyện 12–13 – nên lời bạn nêu là biểu hiện kết hợp ứng dụng của 2 nguyện này, nhưng trọng tâm là nguyện thứ 13: quang minh nhiếp thọ tất cả.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Ánh sáng của Phật A-di-đà chiếu rọi khắp mười phương, đến cả cõi khổ đau như U Minh, khiến tất cả chúng sanh từ chư thiên đến súc sanh đều tự phát tâm quy y.
  • Ý nghĩa: Phản ánh tâm nguyện từ bi vô điều kiện của Phật A-di-đà. Ánh sáng của Ngài nhiếp hóa mọi loài, đưa tất cả quay về Chánh đạo, không bỏ sót ai.

 


26.

Nguyện HAI SÁU: quang minh cảm hóa

Khắp mười phương các cõi nhân dân

Hào quang chiếu đến bản thân

Từ hòa tâm tánh hơn dân cõi Trời.

 

- Lời nguyện này tiếp tục nói về quang minh của Phật A-di-đà, nhưng tập trung vào tác dụng cảm hóa tâm tính của chúng sanh — một bước đi sâu hơn so với những lời nguyện trước.

Cụ thể:

  • “Quang minh cảm hóa”: Ánh sáng của Phật không chỉ chiếu sáng hình tướng, mà còn có khả năng chuyển hóa nội tâm, khiến chúng sanh từ vô minh → tỉnh thức, từ phàm → thánh.
  • “Khắp mười phương các cõi nhân dân”: Tất cả chúng sanh trong mười phương thế giới, bất kể là ai — đều có thể chịu ảnh hưởng của quang minh ấy nếu có duyên tiếp xúc.
  • “Hào quang chiếu đến bản thân”: Khi ánh sáng ấy tiếp xúc trực tiếp đến thân tâm người, thì...
  • “Từ hòa tâm tánh hơn dân cõi Trời”: … tâm tánh của người đó sẽ trở nên từ bi, nhu hòa, thậm chí còn cao quý hơn cả chư thiên, vốn đã là những chúng sanh có nhiều phước báu và tâm địa thiện lành.

Đây là một lời nguyện rất sâu sắc, vì nói đến việc chuyển hóa tâm địa – yếu tố căn bản dẫn đến giải thoát. Nó cũng thể hiện lòng đại từ đại bi của Phật A-di-đà, không chỉ cứu khổ mà còn giúp chúng sanh tu dưỡng nội tâm, tăng trưởng phẩm hạnh.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 14 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

 Nguyên văn Hán Việt (ý lược):

「我作佛時,光明普照十方,攝取一切眾生,令身心柔軟,行慈愍行,心地和平,超過天人,若不爾者,不取正覺。

“Khi tôi thành Phật, ánh sáng của tôi sẽ chiếu khắp mười phương, nhiếp thọ tất cả chúng sanh, khiến thân tâm được nhu hòa, thực hành hạnh từ bi, tâm địa thanh tịnh, cao hơn cả chư thiên, nếu không được vậy, tôi thề không thành Chánh Giác.”

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Ánh sáng Phật A-di-đà cảm hóa và chuyển hóa nội tâm chúng sanh, khiến họ trở nên từ hòa, thiện lành, cao hơn cả chư thiên.
  • Ý nghĩa: Khẳng định vai trò chuyển hóa sâu xa của quang minh A-di-đà, không chỉ cứu độ thân mà còn giáo hóa tâm, giúp chúng sanh thăng tiến trên con đường Bồ-đề.

 


27.

Nguyện HAI BẢY: vãng sanh Tịnh Độ

Cho những người giữ giới, ăn chay

Đến những ai thiền định, đêm ngày

Khi nào mãn báo thân này

Tôi và Thánh chúng đông dày

Phóng quang tiếp dẫn, lên ngay Sen Vàng.

 

- Đây là một lời nguyện then chốt, trực tiếp nói đến sự tiếp dẫn vãng sanh – điểm trọng yếu trong pháp môn Tịnh độ.

  •  “Vãng sanh Tịnh Độ”: Chúng sanh được sanh về cõi Cực Lạc sau khi hết báo thân (chết), chính là mục tiêu của những ai hành trì pháp môn này.
  • “Cho những người giữ giới, ăn chay”
    • Đây là những người tu theo Giới hạnh, thực hành tịnh nghiệp để tránh sát sinh, nuôi dưỡng từ tâm.
  • “Đến những ai thiền định, đêm ngày”
    • Ngoài Giới, còn có người tu Định – nghĩa là dù theo pháp môn nào, nếu có công phu tu tập thanh tịnh, đều có thể được tiếp độ.
  • “Khi nào mãn báo thân này / Tôi và Thánh chúng đông dày”
    • Khi hết thọ mạng, Phật A-di-đà và chư Thánh chúng sẽ phóng quang tiếp dẫn, nghĩa là không đơn độc lúc lâm chung, có Phật và Bồ-tát đến đón rước.
  • “Phóng quang tiếp dẫn, lên ngay Sen Vàng”
    • Người đó được hóa sanh trong hoa sen ở Tịnh độ – là hình ảnh quen thuộc trong Tịnh độ tông, tượng trưng cho sự thanh tịnh và giải thoát.

Đây là một lời nguyện rất thiết yếugần gũi với hành giả Tịnh độ, vì nó khẳng định rằng nếu có tu hành chân chánh, thì Phật sẽ không bỏ rơi lúc lâm chung, mà đích thân tiếp dẫn về Cực Lạc.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 19 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (ý lược):

「我作佛時,十方眾生,發菩提心,修諸功德,至心發願,欲生我國,臨壽終時,我與諸菩薩眾,迎現其前,若不爾者,不取正覺。

“Khi tôi thành Phật, nếu có chúng sanh ở mười phương phát tâm Bồ-đề, tu các công đức, một lòng phát nguyện sanh về nước tôi, thì lúc lâm chung, tôi cùng chư Bồ-tát hiện thân đến tiếp dẫn. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành Chánh Giác.”

Lưu ý: Đây là nguyện số 19, còn nguyện số 18 (rất nổi tiếng) là về thập niệm tất vãng sanh, thiên về người chí tâm niệm Phật. Còn nguyện số 19 này thiên về người tu công đức, giữ giới, tu thiền, phát Bồ-đề tâm – chính là nội dung bạn nêu.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Nếu người nào tu trì giới luật, thiền định, phát tâm Bồ-đề, và nguyện sanh về Cực Lạc, thì khi mãn báo thân sẽ được Phật và Thánh chúng tiếp dẫn.
  • Ý nghĩa: Khẳng định sự tiếp dẫn không bỏ sót, dành cho người tu hành chân chánh — dù không chỉ chuyên niệm Phật mà hành trì theo các pháp môn khác, miễn là có nguyện vãng sanh và công đức thanh tịnh.

 


28.

Nguyện HAI TÁM: trời, người các cõi

Nghe danh tôi, trần thiết huy hoàng

Ngày đêm tưởng niệm vái van

Người ấy sẽ được, Lạc Bang sanh về.

 

- Đây là một trong ba đại nguyện vãng sanh nổi bật nhất trong 48 lời nguyện của đức Phật A-di-đà. Lời nguyện này chính là trọng tâm của pháp môn niệm Phật cầu vãng sanh.

Cụ thể:

  • “Trời, người các cõi”: Mở rộng đối tượng đến mọi loài hữu tình, từ người đến chư thiên.
  • “Nghe danh tôi, trần thiết huy hoàng”: Người ấy nghe danh hiệu Phật A-di-đà, rồi phát tâm thành kính, chuẩn bị trang nghiêm đạo tràng tâm linh — không nhất thiết là vật chất, mà là lòng tin và tâm chí thành.
  • “Ngày đêm tưởng niệm vái van”: Người ấy chuyên tâm niệm danh hiệu Phật, cầu nguyện không gián đoạn, lòng thành không lay chuyển.
  • “Người ấy sẽ được, Lạc Bang sanh về”: Nếu đủ lòng tin – nguyện – hạnh, thì khi mãn báo thân, được vãng sanh về cõi Cực Lạc, hóa sanh trong hoa sen.

Đây chính là trọng tâm của Tịnh độ tông, mở ra một con đường giải thoát ngắn nhất, dễ hành nhất cho đại đa số chúng sanh trong thời mạt pháp.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 18 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.

Nguyên văn Hán Việt (ý lược):

「我作佛時,十方眾生,聞我名號,至心信樂,欲生我國,乃至十念,若不生者,不取正覺。唯除五逆誹謗正法。

“Khi tôi thành Phật, nếu có chúng sanh ở mười phương nghe danh hiệu tôi, chí tâm tin tưởng, vui thích, phát nguyện sanh về nước tôi, dù chỉ mười niệm, mà nếu không được vãng sanh, tôi thề không thành Chánh Giác. Trừ ra những kẻ phạm tội ngũ nghịch và phỉ báng chánh pháp.”

Đây được gọi là nguyện "Thập niệm tất sanh", rất nổi tiếng trong giới Phật giáo Tịnh độ. Là nguyện căn bản nhất trong pháp môn niệm Phật cầu vãng sanh.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Chúng sanh nghe danh hiệu Phật, chí tâm niệm Phật, phát nguyện vãng sanh – sẽ được vãng sanh về Cực Lạc.
  • Ý nghĩa: Đây là lời nguyện trung tâm của pháp môn Tịnh độ, đem lại niềm hy vọng giải thoát cho tất cả chúng sanh, chỉ cần đủ tín – nguyện – hạnh.

 


29.

Nguyện HAI CHÍN: chúng sanh các cõi

Nếu dốc lòng ra khỏi bến mê

Tên tôi mười niệm không hề

Xao lãng chánh niệm, được về Tây phương.

Trừ những kẻ tánh tình ngỗ nghịch

Cùng những người báng Phật, Pháp, Tăng

Ra vào tập tánh hung hăng

Chắc đọa địa ngục, muôn năm thọ hình.

 

- Lời nguyện này tiếp tục khẳng định hiệu lực của việc niệm danh hiệu Phật A-di-đà – là trọng điểm của pháp môn Tịnh độ, đồng thời nêu rõ điều kiện ngoại lệ đối với những người không thể được vãng sanh.

Cụ thể:

  • “Chúng sanh các cõi”: Bao gồm tất cả chúng sanh trong mười phương thế giới.
  • “Tên tôi mười niệm không hề / Xao lãng chánh niệm”: Hễ ai có tín tâm, niệm danh hiệu Phật A-di-đà đủ mười niệm một cách chân thành, không gián đoạn, không tạp niệm.
  • “Được về Tây phương”: Người ấy sẽ được vãng sanh về cõi Cực Lạc sau khi hết báo thân.
  • “Trừ những kẻ…”: Tuy nhiên, loại trừ những người:
    • Ngỗ nghịch, nghĩa là phạm ngũ nghịch trọng tội (giết cha, mẹ, A-la-hán, làm thân Phật chảy máu, phá hòa hợp Tăng).
    • Phỉ báng Tam bảo: Nói xấu, công kích hoặc cố tình phủ nhận công hạnh và giá trị của Phật, Pháp, Tăng.
    • Tánh tình hung hăng, ác nghiệp sâu dày, không có tâm hối cải.

Những người ấy, dù có nghe danh hiệu Phật, nhưng tâm không tương ưng, nên không được vãng sanh, thậm chí bị đọa địa ngục.

 

- Lời nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 18 trong bản Hán văn Kinh Vô Lượng Thọchính là bản mở rộng đầy đủ hơn của lời nguyện vừa rồi (nguyện thứ 28 đã nêu ở dạng tóm lược).

Nguyên văn Hán Việt (ý lược):

「我作佛時,十方眾生,聞我名號,至心信樂,欲生我國,乃至十念,若不生者,不取正覺。唯除五逆誹謗正法。

Nghĩa:

Khi tôi thành Phật, nếu có chúng sanh ở mười phương nghe danh hiệu tôi, chí tâm tin ưa, phát nguyện sanh về nước tôi, dù chỉ mười niệm, nếu không được sanh, tôi thề không thành Chánh Giác.

Ngoại trừ những kẻ phạm tội ngũ nghịchphỉ báng chánh pháp.

 

- Vì sao hai lời nguyện gần nhau?

Vì đây là bản phổ thông diễn ca (dịch thơ lục bát), nên lời nguyện số 28 và 29 cùng nói về lời nguyện số 18 theo bản gốc.

  • Nguyện 28: nhấn mạnh yếu tố “nghe danh – tưởng niệm – vãng sanh”.
  • Nguyện 29: nhấn mạnh “mười niệm thành tâm và điều kiện loại trừ” (ngũ nghịch, phỉ báng).

Cả hai đều tương ứng với lời nguyện thứ 18, nhưng diễn tả hai khía cạnh bổ sung của cùng một lời nguyện gốc.

 

* Tóm tắt:

  • Chủ đề: Chúng sanh nếu có tâm chí thành, niệm Phật mười niệm, sẽ được vãng sanh – trừ người phạm ngũ nghịch và phỉ báng Tam bảo.
  • Ý nghĩa: Khẳng định tín – nguyện – hạnh là đủ để vãng sanh, đồng thời cảnh tỉnh những ai mang tâm ác nghịchkhông chịu sửa đổi.

 


30.

Nguyện BA MƯƠI: mọi điều như ý

Kiếp trước đây tạo nghiệp không lành

Hôm nay, phát nguyện tu hành

Tây Phương Cực Lạc, cầu sanh dễ dàng.

 

- Lời nguyện này nói đến tính bao dung và tiếp độ rộng lớn của Phật A-di-đà đối với tất cả chúng sanh, dù từng tạo nhiều ác nghiệp trong quá khứ, miễn là hiện tại phát tâm tu hành, phát nguyện vãng sanh.

Cụ thể:

  • “Kiếp trước đây tạo nghiệp không lành”: Chỉ người có nghiệp quá khứ nặng nề, từng phạm sai lầm, tạo tội ác.
  • “Phát nguyện tu hành”: Nhưng nếu trong hiện tại, họ phát tâm hướng thiện, quy y Tam bảo, niệm Phật, nguyện sanh Tịnh độ
  • “Tây Phương Cực Lạc, cầu sanh dễ dàng”: …thì vẫn được vãng sanh, vì Phật A-di-đà không phân biệt người phước đức hay tội lỗi, mà chỉ xét tâm chí thành hiện tại.

Đây là một điểm rất đặc biệt của pháp môn Tịnh độ: “chuyển ác thành thiện”, “có thể đới nghiệp vãng sanh” nếu biết ăn năn – phát nguyện – niệm Phật.

 

- Lời nguyện này cũng liên quan mật thiết đến lời nguyện thứ 18, nhưng cụ thể hơn, nó tương ứng với lời nguyện thứ 20 trong bản Hán văn Kinh Vô Lượng Thọ.

Lời nguyện thứ 20 – Hán văn (ý lược):

「我作佛時,十方眾生,聞我名號,發菩提心,修諸功德,至心回向,欲生我國,臨壽終時,我與諸菩薩眾迎現其前,不得往生者,不取正覺。

Dịch nghĩa:

Khi tôi thành Phật, nếu có chúng sanh mười phương nghe danh hiệu tôi, phát tâm Bồ-đề, tu các công đức, hồi hướng vãng sanh, đến lúc lâm chung, tôi cùng chư Bồ-tát hiện thân tiếp dẫn. Nếu không được vãng sanh, tôi thề không thành Chánh Giác.

 

* Tóm tắt:

  • Tương ứng với lời nguyện thứ 20 trong bản Hán văn Kinh Vô Lượng Thọ.
  • Chủ đề: Những người từng tạo nghiệp ác, nếu nay phát tâm tu hành, nguyện vãng sanh thì vẫn được tiếp dẫn về Cực Lạc.
  • Ý nghĩa: Mở rộng cơ hội vãng sanh cho mọi người, không chấp tội lỗi quá khứ – chỉ cần hiện tại có chí tâm tu tậphồi hướng vãng sanh.

 


31.

Nguyện BA MỐT: mọi người cung kính

Nghe tên tôi, đảnh lễ cúng dàng

Người đó sẽ được dễ dàng

Trời, người kính nể, quy hàng, tán dương.

 

- Lời nguyện này nhấn mạnh đến năng lực cảm hóacông đức lớn lao khi người nghe danh hiệu Phật A-di-đà, rồi sanh tâm cung kính, lễ bái, cúng dường.

  • “Nghe tên tôi” → biểu thị người nghe danh hiệu A-di-đà.
  • “Đảnh lễ, cúng dàng” → thể hiện lòng tin, kính trọng, biểu hiện niềm tôn kính sâu xa với Phật.
  • “Người đó sẽ được... trời người kính nể” → nghĩa là người ấy sẽ tăng trưởng công đức, được chư thiên, loài người tôn kính và tán thán.

Đây là nhân quả tất yếu của sự tôn kính Phật: cung kính thì cảm được phước, được chư thiên người đời kính nể lại.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 21 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,十方眾生,聞我名字,歡喜信樂,禮拜供養,專念我國,植眾德本,為諸善集,欲生我國,隨願皆得,不果遂者,不取正覺。

Tạm dịch:

Nếu tôi thành Phật, chúng sanh mười phương nghe danh tôi, sanh lòng hoan hỷ tin tưởng, lễ lạy cúng dường, chuyên tâm nghĩ tưởng cõi tôi, vun trồng gốc đức lành, làm các việc thiện, nguyện sanh nước tôi, thì đều được như nguyện. Nếu không được, tôi thề không thành Chánh Giác.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Nghe danh Phật A-di-đà, sanh tâm cung kính, lễ bái, cúng dường → người đó được phước báo lớn, được trời người kính phục.
  • Ý nghĩa sâu xa: Công đức niệm Phật và tôn kính Phật sẽ chuyển hóa cảnh giới hiện tại, khiến người ấy được cảm mến và tôn trọng khắp nơi.

 


32.

Nguyện BA HAI: sanh làm nam giới

Những đàn bà con gái chán đời

Phát tâm tín niệm danh tôi

Thân sau sẽ khỏi luân hồi nữ nhi.

 

- Lời nguyện này nhấn mạnh đến sự giải thoát khỏi sự luân hồi sinh tử trong cõi nữ giới, nhất là đối với những người phụ nữ trong cuộc sống cảm thấy khổ sở, chán nản, và muốn có sự thay đổi.

  • “Những đàn bà con gái chán đời”: Chỉ những người phụ nữ đang phải chịu sự khổ đau, vướng vào cảnh giới của nữ giới, cảm thấy cuộc sống này không thoát khỏi nỗi khổ trong luân hồi.
  • “Phát tâm tín niệm danh tôi”: Nghĩa là những người này nghe danh Phật A-di-đà, rồi phát tâm tín ngưỡng, niệm danh Phậtnguyện sanh Tịnh độ.
  • “Sanh làm nam giới”: Sau khi vãng sanh, họ sẽ được sanh lại làm nam giới, thoát khỏi cảnh giới nữ nhi trong vòng luân hồi sinh tử.

Ý nghĩa sâu sắc của nguyện này là thể hiện tâm nguyện giải thoát khổ đau cho những chúng sanh trong cõi nữ, giúp họ được sanh về Tịnh độ để thoát khỏi cảnh đau khổ.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 22 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,若有眾生,聞我名號,信心歡喜,生欲得男身,當得生我國,得男身者,不得復為女。

Tạm dịch:

Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh nghe danh tôi, phát tâm tín niệm, muốn được sinh làm nam giới, thì họ sẽ được vãng sanh về nước tôi và sinh ra làm nam giới, không còn bị chuyển thành nữ giới nữa.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Cung cấp cho những phụ nữ (hoặc những người cảm thấy khổ đau trong cảnh giới nữ giới) cơ hội thoát khỏi khổ đau trong luân hồi, được sanh làm nam giới nếu phát tâm tin tưởng và niệm danh Phật A-di-đà.
  • Ý nghĩa sâu xa: Đây là một sự giải thoát khổ đau cho những chúng sanh nữ, nhấn mạnh tính bình đẳng của tất cả chúng sanh trước Phật A-di-đà.

 


33.

Nguyện BA BA: chứng liền Đạo Quả

Bậc “Nhất Sanh Bổ Xứ” chứng liền

Lại còn những vị siêu nhiên

Muốn sanh cõi khác, tôi liền giúp cho.

Giúp cho hạnh nguyện Phổ Hiền,

“Tịch Diệt,” “Phạm Hạnh” cần chuyên thi hành

Rồi ra giáo hóa chúng sanh

Chứng nên Phật quả, viên thành nguyền xưa.

 

- Lời nguyện này hướng đến những người phát tâm tu hành cao cả, muốn thành tựu Đạo quả, đặc biệt là những người muốn chứng Đạo Quả "Nhất Sanh Bổ Xứ" (Đại giác, đạt quả vị Phật), và những người muốn siêu độ, vãng sanh.

  • “Chứng liền Đạo Quả”: Nguyện rằng khi Phật A-di-đà thành Phật, những chúng sanh muốn tu hành, sẽ liền chứng đắc Đạo Quả mà không phải trải qua nhiều kiếp.
  • “Nhất Sanh Bổ Xứ”: Đây là một quả vị đặc biệt, người tu hành chỉ cần một lần sanh về Tịnh độ sẽ có thể chứng quả Phật. Đây là nguyện cho chúng sanh được tiến lên một cách nhanh chóng, thẳng tiến đến quả vị Phật.
  • “Giúp cho hạnh nguyện Phổ Hiền”: Đây là lời nguyện khuyến khích việc thực hành Bồ-tát hạnh, giống như nguyện của Bồ-tát Phổ Hiền trong việc giúp đỡ chúng sanh.
  • “Tịch Diệt,” “Phạm Hạnh”: Những từ này thể hiện đạo đức siêu nhiên như việc tịch diệt (hết khổ) và phạm hạnh (giới luật của Phật), những hành động trong đời sống thánh thiện mà Phật A-di-đà mong muốn người tu phải thực hành để giúp đỡ chúng sanh.
  • “Chứng nên Phật quả”: Phật A-di-đà nguyện giúp chúng sanh chứng quả Phậtviên mãn tu hành trong cõi Tịnh độ.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 23 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,若有眾生,欲生我國,速得成佛,願生彼國,得無上菩提,速得道果。又願未來世,欲生他方,隨我加持,皆得生我國,隨願成就。

Tạm dịch:

Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh muốn sanh về nước tôi, liền được thành Phật, nguyện sanh về Tịnh độ, liền chứng vô thượng Bồ-đề, chứng đạo quả. Lại nguyện những chúng sanh nào muốn sanh ở các cõi khác, nhờ sức gia trì của tôi, đều sẽ được sanh về nước tôi, và nguyện của họ sẽ được viên thành.

 

* Kết luận:

  • Nguyện BA BA trong bản diễn ca lục bát tương ứng với lời nguyện thứ 23 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện gia trì chúng sanh để chứng đắc Đạo quả, và giúp họ thực hành hạnh nguyện (như hạnh nguyện của Bồ-tát Phổ Hiền) nhằm đạt đến quả vị Phật.
  • Ý nghĩa sâu xa: Đây là nguyện để những chúng sanh muốn thành tựu Phật quả và hành Bồ-tát hạnh sẽ được Phật A-di-đà gia trì giúp đỡ, hỗ trợ cho hành trình giải thoát của họ.

 


34.

Nguyện BA BỐN: nhân dân trong nước

Muốn sanh về cõi khác độ sanh

Nếu không như nguyện, cũng không

Đọa ba đường dữ, thoát vòng trầm luân.

 

- Lời nguyện này thể hiện lòng từ bi vô biên của Phật A-di-đà, mong muốn giúp đỡ chúng sanh vượt qua khổ đau trong luân hồi và không bị rơi vào ba đường ác (Địa ngục, Ngạ quỷ, Súc sanh).

  • “Nhân dân trong nước”: Chỉ những chúng sanh sinh sống trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà, nơi mà sự an lành và bình yên là điều kiện cơ bản để họ tu học.
  • “Muốn sanh về cõi khác độ sanh”: Những chúng sanh trong cõi này mong muốn sanh về các cõi khác, ví dụ như các cõi khác để tiếp tục tu hành, độ sanh hoặc có thể có các nguyện vọng khác như vãng sanh vào các cõi trời, hoặc các cõi thánh thiện khác.
  • “Nếu không như nguyện, cũng không”: Phật A-di-đà nguyện rằng dù cho chúng sanh có muốn vãng sanh cõi khác hay không, thì cũng không bị đọa vào ba đường ác.
  • “Đọa ba đường dữ, thoát vòng trầm luân”: Nguyện giải thoát chúng sanh khỏi ba đường ác (Địa ngục, Ngạ quỷ, Súc sanh), vượt ra khỏi vòng trầm luân và đạt được sự giải thoát hoàn toàn.

Tầm quan trọng: Nguyện này nhấn mạnh đến lòng từ bi của Phật A-di-đà, mong muốn cho tất cả chúng sanh được giải thoát khỏi các cõi khổ đau và không phải chịu đoạ lạc vào ba đường ác.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 24 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,若有眾生,欲生他方國,若不如願,當得不入三途,得超出生死輪迴。

Tạm dịch:

Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh muốn sanh về các cõi khác, nếu không được như nguyện, họ sẽ không bị rơi vào ba đường ác và sẽ được siêu thoát khỏi vòng sinh tử.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện giúp cho những chúng sanh trong cõi Tịnh độ của Ngài được giải thoát khỏi ba đường ác (Địa ngục, Ngạ quỷ, Súc sanh), và thoát khỏi vòng sinh tử.
  • Ý nghĩa sâu xa: Đây là một lời nguyện về sự giải thoát hoàn toàn cho chúng sanh, không còn phải chịu khổ trong ba cõi ác, và không còn bị đọa lạc trong sinh tử luân hồi.

 


35.

Nguyện BA LĂM: các hàng Bồ-tát

Muốn cúng dường chư Phật những đâu

Hương, hoa, anh lạc, trân châu

Mang đi khắp cả, vừa hầu bữa ăn.

 

- Lời nguyện này thể hiện một tâm nguyện đầy từ bi và cúng dường của các Bồ-tát. Phật A-di-đà nguyện rằng trong cõi Tịnh độ của Ngài, các Bồ-tát sẽ có khả năng cúng dường chư Phật một cách rộng lớnđầy đủ, bao gồm các phẩm vật quý báu để hầu Phật.

  • “Các hàng Bồ-tát”: Đây chỉ những chúng sanh có tâm nguyện lớn trong việc thực hành Bồ-tát hạnh, mong muốn phát triển lòng từ bi và trí tuệ để độ sanhcúng dường cho các đức Phật.
  • “Muốn cúng dường chư Phật những đâu”: Các Bồ-tát không chỉ muốn cúng dường tại một nơi mà là ở khắp mọi nơi, có thể là tất cả các cõi Phật, chứng tỏ sự tinh tấnhoài bão lớn lao trong việc tôn kính Phật.
  • “Hương, hoa, anh lạc, trân châu”: Những phẩm vật này biểu trưng cho sự thanh tịnh, cao quý, thể hiện tấm lòng thành kính của các Bồ-tát đối với các đức Phật. Những thứ này có thể được hiểu là biểu trưng cho công đức và hạnh nguyện.
  • “Mang đi khắp cả, vừa hầu bữa ăn”: Câu này có thể hiểu là các Bồ-tát sẽ không ngừng nỗ lực, không quản ngại khó khăn để phục vụ, cúng dường Phật, thể hiện tinh thần khiêm cung và phục vụ cho đại nguyện độ sanh.

Tầm quan trọng: Nguyện này khuyến khích việc cúng dường và hầu Phật của các Bồ-tát, không chỉ giúp họ trưởng thành về đạo đức mà còn thể hiện tinh thần dâng hiến hoàn toàn để chứng đắc Phật quả.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 25 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,若有眾生,欲供養諸佛,供養所用,必得具足,無所缺少。

Tạm dịch:

Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh muốn cúng dường các chư Phật, tất cả các phẩm vật để cúng dường đều sẽ đầy đủ, không thiếu gì cả.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện giúp các Bồ-tát có thể cúng dường đầy đủ phẩm vật như hương, hoa, anh lạc, trân châu cho các đức Phật, giúp họ hoàn thiện hành hạnh của Bồ-tát, và nâng cao đạo đức tu hành.
  • Ý nghĩa sâu xa: Đây là nguyện để tăng trưởng công đứckhuyến khích sự dâng hiến hoàn toàn của các Bồ-tát, qua đó trở thành những người có thể giúp đỡ chúng sanhchứng đắc Phật quả.

 


36.

Nguyện BA SÁU: được như ý nguyện

Nếu ước muốn mọi vật có liền

Đưa đi khắp cả các miền

Cúng dường chư Phật, về liền chưa trưa.

 

- Lời nguyện này thể hiện sự hoàn hảo và viên mãn trong khả năng thực hiện mọi ước nguyện của chúng sanh trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà. Phật A-di-đà nguyện rằng tất cả những ai đến với Ngài sẽ có thể thực hiện được mọi nguyện vọng, đặc biệt là trong việc cúng dường Phật.

  • “Được như ý nguyện”: Đây là nguyện về sự thành tựu của mọi ước vọng và nguyện vọng của chúng sanh. Mọi ước muốn chân chính của chúng sanh sẽ được thỏa mãn một cách viên mãn trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà.
  • “Nếu ước muốn mọi vật có liền”: Ý muốn nói rằng khi chúng sanh có nguyện vọng, mọi thứ mà họ cần đều sẽ được đáp ứng ngay lập tức, không có sự trì hoãn.
  • “Đưa đi khắp cả các miền”: Nguyện này không chỉ giới hạn trong một khu vực cụ thể mà là có thể cúng dường Phậtmọi miền hoặc các cõi Phật khác nhau.
  • “Cúng dường chư Phật, về liền chưa trưa”: Câu này thể hiện sự thực hiện nhanh chóng của các nguyện vọng, đến mức mà việc cúng dường Phật có thể hoàn thành một cách nhanh chóng, và có thể trở về trước khi mặt trời lên cao (chỉ việc thực hiện nhanh chóng và không gặp trở ngại).

Tầm quan trọng: Nguyện này nhấn mạnh đến sự hoàn hảo và nhanh chóng trong việc hoàn thành nguyện vọng, đặc biệt là trong việc cúng dường và tôn kính Phật, làm nổi bật sự viên mãn của Phật Tịnh độ.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 26 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,若有眾生,欲求種種,皆得如願,供養諸佛,悉能如法,速疾往來。

Tạm dịch:

Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh muốn cầu những vật cần thiết, tất cả đều được như ý nguyện. Họ sẽ cúng dường các chư Phật, và sẽ thực hiện nhanh chóng, không có trở ngại.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện giúp các chúng sanh trong cõi Tịnh độ thực hiện được mọi ước nguyện, đặc biệt là việc cúng dường Phậthoàn thành nguyện vọng một cách nhanh chóng và viên mãn.
  • Ý nghĩa sâu xa: Đây là lời nguyện thể hiện sự viên mãn và không có trở ngại trong việc thực hiện ước nguyện, đặc biệt trong việc cúng dường Phậtphát triển công đức.

 


37.

Nguyện BA BẢY: thông minh trí tuệ

Hàng Bồ-tát phúng tụng các kinh

Liền được trí huệ thông minh

Diễn dương Chánh Pháp, tài tình cao siêu.

 

- Lời nguyện này nói về việc các Bồ-tát trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà sẽ được gia trì trí tuệ sáng suốt và khả năng thuyết giảng Chánh Pháp một cách tài tình, giúp cho pháp tu hànhgiải thoát của chúng sanh được thành tựu.

  • “Thông minh trí tuệ”: Đây là một phẩm hạnh quan trọng trong việc tu hành, thể hiện sự sáng suốt, hiểu biết sâu rộng của các Bồ-tát, giúp họ có thể thấu hiểu Phật phápgiải thích rõ ràng cho chúng sanh.
  • “Hàng Bồ-tát phúng tụng các kinh”: Các Bồ-tát trong cõi Tịnh độ sẽ pháp tụng các kinh điển của Phật, từ đó truyền bá lời dạy của Phật A-di-đà cũng như các đức Phật khác. Đây là một cách thức thuyết giảng giúp người tu hành hiểu rõ và áp dụng Pháp vào cuộc sống.
  • “Liền được trí huệ thông minh”: Nguyện này cho thấy rằng khi các Bồ-tát tu tập trong cõi Phật A-di-đà, họ sẽ ngay lập tức được gia trì trí huệ, giúp họ hiểu thấu Chánh Pháp và có khả năng phổ biến Pháp cho chúng sanh.
  • “Diễn dương Chánh Pháp, tài tình cao siêu”: Các Bồ-tát không chỉ hiểu Pháp, mà còn có khả năng diễn dạy Chánh Pháp một cách tài ba và tuyệt vời, giúp người nghe dễ dàng tiếp thu, làm cho Chánh Pháp được lan tỏa rộng rãi và mọi người đều có thể ứng dụng vào đời sống.

Tầm quan trọng: Nguyện này chỉ ra rằng trí tuệ và khả năng giảng dạy Chánh Pháp là một trong những yếu tố quan trọng của các Bồ-tát, giúp họ không chỉ tu tập cho chính mình, mà còn hướng dẫn chúng sanh trên con đường giải thoát.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 27 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,若有眾生,聞我名號,持名念佛,得智慧,能聞佛法,廣為宣說。

Tạm dịch:

Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh nghe danh hiệu của tôiniệm Phật, sẽ được trí huệ, và có khả năng nghe Phật pháp, thuyết giảng rộng rãi cho mọi người.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng các Bồ-tát trong cõi Tịnh độ của Ngài sẽ được gia trì trí huệ, có khả năng thuyết giảng Chánh Pháp một cách tài tình, giúp chúng sanh hiểu và tu hành theo con đường giải thoát.
  • Ý nghĩa sâu xa: Đây là nguyện thể hiện trí tuệ sáng suốt của các Bồ-tát và sự thực hành Chánh Pháp, giúp cho mọi người có cơ hội nghe và hiểu Phật pháp, tiến tới giải thoátchứng đắc Phật quả.

 



38.

Nguyện BA TÁM: biện tài vô ngại

Chư Tôn Bồ-tát huệ sáng ngời

Giảng kinh thuyết Pháp khắp nơi

Biện tài vô ngại, không người sánh phân.

 

- Lời nguyện này nói về việc các Bồ-tát trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà sẽ được gia trì biện tài vô ngại, có khả năng giảng giải Chánh Pháp mà không gặp phải bất kỳ trở ngại nào. Điều này thể hiện sự mãnh liệt của trí huệsự thông suốt trong việc thuyết giảng Phật pháp.

  • “Biện tài vô ngại”: Đây là khả năng nói và giải thích Phật pháp mà không gặp phải bất kỳ trở ngại nào. Từ biện tài có nghĩa là khả năng lý luận, thuyết giảng tài tình, sâu sắc. Còn vô ngại chỉ rằng không có rào cản nào trong việc giảng dạy. Điều này thể hiện sự tự tại trong việc truyền đạt Chánh Pháp, không có gì có thể ngăn cản được việc giáo hóa chúng sanh.
  • “Chư Tôn Bồ-tát huệ sáng ngời”: Các Bồ-tát sẽ được gia trì trí huệ sáng suốt, làm cho huệ giác của họ trở nên tỏa sáng và rõ ràng, giúp họ có thể hiểu biết thấu đáogiảng giải Pháp một cách rõ ràng và chính xác.
  • “Giảng kinh thuyết Pháp khắp nơi”: Điều này chỉ sự truyền bá Phật pháp ở khắp nơi, không giới hạn trong một không gian hay một quốc độ. Bồ-tát có thể giảng dạy Phật pháp đến tất cả chúng sanh trong nhiều cõi khác nhau.
  • “Biện tài vô ngại, không người sánh phân”: Khả năng biện tài của các Bồ-tátvô song, không ai có thể so sánh với khả năng giảng giải Phật pháp của họ. Điều này thể hiện tính siêu việt trong việc truyền dạy Chánh Pháp, giúp cho mọi người đều hiểu được và tu hành đúng đắn.

Tầm quan trọng: Nguyện này nói về một phẩm hạnh cao quý của các Bồ-tát, đó là biện tài vô ngại, giúp họ có thể truyền bá Chánh Pháp một cách mạnh mẽ và rộng rãi, không bị cản trở bởi bất kỳ điều gì. Điều này rất quan trọng trong việc giúp đỡ chúng sanh hiểu và thực hành đúng theo con đường Phật pháp.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 28 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,若有眾生,聞我名號,信心堅固,能受持正法,普賢行,演說如來法。

Tạm dịch:

Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh nghe danh hiệu của tôi, với niềm tin kiên cố, có thể thọ trì chính pháp, phổ quán hành, và diễn thuyết pháp của Như Lai.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng các Bồ-tát trong cõi Tịnh độ của Ngài sẽ được gia trì biện tài vô ngại, có thể diễn thuyết Chánh Pháp một cách tài tìnhkhông có rào cản.
  • Ý nghĩa sâu xa: Nguyện này thể hiện sự siêu việt trong biện tài của các Bồ-tát, giúp họ có thể truyền bá Phật pháp rộng rãi và giúp chúng sanh thực hành đúng đắn.

 


39.

Nguyện BA CHÍN: nhân dân trong nước

Ba mươi hai tướng tốt trang nghiêm

Kim cang thần lực vô biên

In như chư Phật, kim thân sáng ngời.

 

- Lời nguyện này nói về dân chúng trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà sẽ có ba mươi hai tướng tốtthần lực vô biên, giống như Phật A-di-đà. Đây là những biểu hiện của sự thanh tịnh và viên mãn trong thân tâm của chúng sanh trong cõi Cực Lạc.

  • “Ba mươi hai tướng tốt trang nghiêm”: Ba mươi hai tướng tốtnhững dấu hiệu đặc biệt trên thân Phật, tượng trưng cho sự hoàn thiện, thanh tịnh và giác ngộ. Khi sinh vào cõi Tịnh độ, chúng sanh sẽ đạt được những tướng tốt này, có nghĩa là họ đã hoàn toàn thoát khỏi những phiền nãochướng ngại của đời sống trong cõi Ta-bà. Điều này tượng trưng cho sự viên mãn trong tuệ giác và từ bi.
  • “Kim cang thần lực vô biên”: Đây là chỉ sức mạnh vô biên, giống như kim cang, biểu trưng cho sự kiên cố và vững bền. Kim cang là một biểu tượng của sự bất diệtkhông thể phá hủy, thể hiện rằng những người sinh vào cõi Cực Lạc sẽ có sức mạnh tinh thần vô biên, không bị dao động bởi các phiền nãochướng ngại.
  • “In như chư Phật, kim thân sáng ngời”: Thân Phật có sự sáng ngời, biểu trưng cho ánh sáng trí tuệđạo đức của các bậc giác ngộ. Mỗi chúng sanh trong cõi Cực Lạc sẽ có kim thân sáng ngời, nghĩa là họ sẽ được trang nghiêm với những tướng hảothần lực như Phật, tỏa ra ánh sáng của trí tuệtừ bi, thể hiện sự siêu việtviên mãn trong thân tâm.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 39 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,若有眾生,見我三十二相,金剛力無邊,無量光明。」

Tạm dịch:

Khi tôi thành Phật, nếu có chúng sanh nào nhìn thấy ba mươi hai tướng tốt của tôi, sẽ được gia trì sức mạnh vô biênánh sáng vô lượng.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng dân chúng trong cõi Tịnh độ sẽ có ba mươi hai tướng tốt, thần lực vô biênthân thể sáng ngời như Phật.
  • Ý nghĩa sâu xa: Nguyện này nói về sự hoàn thiện của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, khi họ được gia trì công đức viên mãn, với sức mạnhánh sáng trí tuệ giống như Phật A-di-đà.

 


40.

Nguyện BỐN MƯƠI: quốc độ trang nghiêm

Trong cây báu, muốn xem chư Phật

Mười phương các cõi ở xa

Hiển hiện trước mặt như là soi gương.

 

- Lời nguyện này nói về quốc độ Cực Lạc của Phật A-di-đà, nơi có quốc độ trang nghiêm, nơi mà các Phật và chúng sanh từ mười phương đều có thể hiển hiện rõ ràng trước mắt. Điều này thể hiện cho sự thù thắng của cõi Cực Lạc và sự thấu suốt tuyệt đối của những ai sinh vào đó.

  • “Quốc độ trang nghiêm”: Quốc độ Cực Lạc là một nơi hoàn toàn thanh tịnh và trang nghiêm, không có sự ô nhiễm của phiền não. Mỗi cảnh vật, từ cây báu đến dòng suối đều có vẻ đẹp và sự tinh khiết tuyệt đối. Đây là biểu tượng của một môi trường hoàn hảo cho sự tu hành.
  • “Trong cây báu, muốn xem chư Phật”: Các cây báu trong cõi Tịnh độ không chỉ là cây cối bình thường mà là những biểu tượng của phước báu. Chúng có khả năng hiển thị những cảnh tượng từ các cõi Phật khác, giống như một gương soi. Điều này có nghĩa là, chúng sanh ở cõi Cực Lạc có thể trực tiếp nhìn thấythọ nhận sự gia trì của các Phật từ những cõi khác.
  • “Mười phương các cõi ở xa, hiển hiện trước mặt như là soi gương”: Dân chúng trong cõi Cực Lạc có thể nhìn thấy những cảnh tượng từ mười phương các cõi khác, không bị trở ngại về không gian và thời gian. Như một gương soi, mọi sự vật đều rõ ràng, chứng tỏ rằng trong cõi Tịnh độ, mọi sự vật đều có sự tương tác và hiện diện rõ ràng của trí tuệ và ánh sáng vô biên.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 40 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,國土妙嚴,寶樹中見十方佛。」

Tạm dịch:

Khi tôi thành Phật, quốc độ của tôi sẽ trang nghiêm kỳ diệu, trong các cây báu có thể nhìn thấy chư Phật từ mười phương.

 

*  Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng quốc độ Cực Lạc sẽ trang nghiêm, nơi mà chư Phật từ mười phương có thể hiển hiện rõ ràng, và mọi sự vật có thể thấu suốt rõ ràng như gương soi.
  • Ý nghĩa sâu xa: Nguyện này thể hiện rằng trong cõi Cực Lạc, chúng sanh sẽ có thể nhìn thấy các cõi Phật khác, thể hiện sự hoàn hảo, tuyệt vời và vô biên của quốc độ này, nơi mà sự thực hành đạo được nâng cao và trọn vẹn.

 


41.

Nguyện BỐN MỐT: mọi đường công đức

Bồ-tát nào chưa được hoàn toàn

Có thể biết được Đạo Tràng

Bề cao cho đến bốn ngàn do-tha.

 

- Lời nguyện này của Phật A-di-đà đề cập đến công đứctinh thần tu hành của Bồ-tát, những người đang trên con đường tu tập, hành đạo nhưng vẫn chưa đạt được sự hoàn toàn. Phật nguyện rằng những Bồ-tát này sẽ có khả năng thấy rõ Đạo Tràng của Phật, từ đó tiếp tục vững bước trong hành trình tu học.

  • “Mọi đường công đức”: Đoạn này nhấn mạnh đến công đức mà những người tu hành Bồ-tát có thể tích lũy. Công đức không chỉ là một hành động hay quả báo đơn thuần, mà là những bước tiến vững chắc trên con đường tu đạohoàn thiện bản thân.
  • “Bồ-tát nào chưa được hoàn toàn”: Các Bồ-tát này là những người đang trong quá trình tu hành nhưng vẫn chưa đạt được trạng thái viên mãn của Phật quả. Tuy nhiên, họ vẫn có thể tiếp tục tiến bộ trên con đường của mình.
  • “Có thể biết được Đạo Tràng”: Đạo Tràng ở đây là nơi tu hành hay nơi hành đạo, nơi mà các Bồ-tát có thể chứng ngộ, tu học và phát triển tâm linh. Nguyện này khẳng định rằng các Bồ-tát sẽ có khả năng thấy đượchiểu rõ nơi mình cần đi để hoàn thiện đạo nghiệp.
  • “Bề cao cho đến bốn ngàn do-tha”: Đây là một hình ảnh phóng đại, nhằm thể hiện rằng Đạo Tràng này có một độ cao vô biên, tượng trưng cho sự vô hạn của con đường tu hành mà Bồ-tát cần đi qua. Con đường này không chỉ dài vô tận mà còn vô cùng thâm sâu, với bốn ngàn do-tha chỉ là một con số để thể hiện sự không giới hạn của con đường Phật pháp.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 41 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,若有菩薩,未得圓滿,能得見道場,高四千由旬。」

Tạm dịch:

Khi tôi thành Phật, nếu có Bồ-tát nào chưa đạt được sự viên mãn, họ sẽ có thể thấy được Đạo Tràng của tôi, nơi cao đến bốn ngàn do-tha.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng các Bồ-tát chưa đạt sự viên mãn có thể nhìn thấy Đạo Tràng của Phật và tiếp tục tiến bước trên con đường tu hành, dù con đường này cao vợivô biên.
  • Ý nghĩa sâu xa: Nguyện này biểu thị cho sự hỗ trợgia trì của Phật đối với những ai còn đang trên đường tu học, giúp họ thấy được Đạo Tràng, nơi sẽ giúp họ tu hành một cách vững vànghoàn thiện.

 


42.

Nguyện BỐN HAI: người, vật khôn lường

Quốc độ tôi, đồ vật, chúng sinh...

Mỗi người, mỗi vật tịnh minh

Dù chứng thiên nhãn, chẳng nhìn hết đâu.

 

- Lời nguyện này của Phật A-di-đà nhấn mạnh đến sự kỳ diệu và tinh tế của quốc độ Cực Lạc. Phật nguyện rằng trong cõi nước của Ngài, mọi người, mọi vật đều được tịnh minh, tức là thanh tịnh và sáng suốt. Dù có đạt được thiên nhãn, khả năng nhìn thấu suốt mọi vật, nhưng cũng không thể nhìn hết được hết thảy sự vi diệu và tinh tế của quốc độchúng sinh trong đó.

  • "Người, vật khôn lường": Đoạn này nói lên rằng trong cõi Cực Lạc, không chỉ con người mà tất cả các vật chất, chúng sinh đều có những chất liệu kỳ diệu mà con người khó lòng hiểu thấu, không thể lường được.
  • "Quốc độ tôi, đồ vật, chúng sinh": Quốc độ của Phật A-di-đà là một cõi đất đầy phước báu, nơi mà mọi vật, chúng sinh đều hòa hợp, đồng thời, không có bất kỳ khổ đau nào. Đây là một cõi siêu việt, tịnh lạc, nơi mọi sinh linh đều có sự sống thanh tịnh, hoàn hảo.
  • "Mỗi người, mỗi vật tịnh minh": Mỗi người và mỗi vật trong Cực Lạc đều có ánh sáng và sự thanh tịnh không thể nghĩ bàn, từ tâm hồn đến ngoại cảnh. Đây là một quốc độ hoàn hảo, không có sự ô uế, đen tối.
  • "Dù chứng thiên nhãn, chẳng nhìn hết đâu": Dù cho ai có được thiên nhãn, khả năng thấu suốt các hiện tượng trong thế giới này, cũng không thể thấy hết sự diệu kỳ và tinh tế vô cùng của quốc độ Cực Lạc. Điều này nói lên sự vĩ đại, không thể dò lường của thế giới mà Phật A-di-đà tạo ra.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 42 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,國土、器物、眾生、各個皆得清淨光明,乃至天眼,亦無所見。」

Tạm dịch:

Khi tôi thành Phật, trong quốc độ của tôi, mọi vật, chúng sinh đều được thanh tịnh và sáng suốt, ngay cả thiên nhãn cũng không thể nhìn thấu hết được.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng trong quốc độ Cực Lạc, mọi vật và chúng sinh đều thanh tịnh, sáng suốt và không thể lường hết được sự kỳ diệu của quốc độ đó, dù có đạt được thiên nhãn.
  • Ý nghĩa sâu xa: Nguyện này thể hiện sự vô cùng viên mãn của cõi Phật, một nơi mà mọi thứ đều hoàn hảo, và cũng cho thấy rằng những người tu hành trong cõi này sẽ không chỉ sống trong sự tịnh minh, mà còn nhận thức được rằng sự hoàn thiện của cõi này là vô cùng sâu rộng, không thể nào đo lường được bằng con mắt phàm trần.

 


43.

Nguyện BỐN BA: mọi người trong nước

Chí mong cầu nghe được Pháp, Kinh

Tự nhiên có sẵn âm thinh

Không cần mời thỉnh, theo tình thế gian.

 

- Lời nguyện này của Phật A-di-đà biểu thị tính kỳ diệu và siêu việt của cõi Cực Lạc, nơi mà mọi chúng sinh không chỉ được thể nghiệm Pháp mà còn được nghe Chánh Pháp một cách tự nhiên, không cần mời gọi hay thỉnh cầu.

  • "Mọi người trong nước": Đoạn này nhấn mạnh rằng tất cả chúng sinh trong cõi nước Cực Lạc của Phật A-di-đà đều có cơ hội nghe được Pháp một cách dễ dàng, thuận tiện.
  • "Chí mong cầu nghe được Pháp, Kinh": Ở cõi Cực Lạc, mọi chúng sinh đều có khát vọng học hỏi, tìm hiểu về Phápnghe Kinh, điều này thể hiện sự tự giáckhát khao tu học của họ.
  • "Tự nhiên có sẵn âm thinh": Đây là một sự kỳ diệu của quốc độ Cực Lạc, trong đó âm thanh của Chánh Pháp sẽ tự nhiên vang vọng, mọi người không phải tìm kiếm hay cầu xin. Pháp âm vang dội khắp nơi, như một sự chuyển hóa tự nhiên, để mọi chúng sinh đều có thể nghe và tiếp nhận giáo lý.
  • "Không cần mời thỉnh, theo tình thế gian": Điều này nhấn mạnh rằng cõi Cực Lạc không giống thế gian, nơi người ta phải mời gọi, thỉnh cầu để nghe giảng Pháp. Ở đây, mọi chúng sinh đều có thể nghe được Pháp âm tự nhiên, không cần sự can thiệp hay mời gọi của người khác.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 43 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,國土眾生,若欲聽聞佛法、經典,隨其心願,隨其願望,無需勸請。」

Tạm dịch:

Khi tôi thành Phật, trong quốc độ của tôi, nếu chúng sinh muốn nghe Pháp, Kinh thì sẽ có âm thanh vang đến theo ý nguyện của họ, không cần phải mời gọi hay thỉnh cầu.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng trong cõi Cực Lạc, mọi chúng sinh sẽ được nghe Pháp, Kinh một cách tự nhiên và không cần phải thỉnh cầu như trong thế gian. Điều này thể hiện sự diệu kỳviên mãn của quốc độ Cực Lạc, nơi mà giáo lý Phật Đà sẽ luôn hiện hữu và dễ dàng tiếp cận đối với tất cả mọi người.

 


44.

Nguyện BỐN BỐN: Bồ-tát, Thinh Văn

Trong nước tôi, trí huệ oai linh

Trên đảnh có ánh quang minh

Biện tài nói Pháp, in hình Thế Tôn.

 

- Lời nguyện này của Phật A-di-đà thể hiện một quốc độ Cực Lạc tràn đầy trí huệ, oai lực, nơi mà các Bồ-tátThinh Văn không chỉ có trí huệ mà còn có quang minh chiếu rọi, giúp họ phát triển khả năng biện tài và giảng dạy Chánh Pháp.

  • "Bồ-tát, Thinh Văn": Trong cõi nước của Phật A-di-đà, có những chúng sinh đạt được trí huệ như các vị Bồ-tátThinh Văn. Đây là những bậc đã đạt được một mức độ giác ngộ và có khả năng giúp đỡ chúng sinh.
  • "Trong nước tôi, trí huệ oai linh": Điều này cho thấy rằng quốc độ của Phật A-di-đà là nơi mà trí huệ luôn tỏa sáng và có thể biến hóa thành oai lực để giúp chúng sinh đạt được giác ngộ.
  • "Trên đảnh có ánh quang minh": Phật A-di-đà mô tả rằng trên đỉnh đầu của các vị Bồ-tát và Thinh Văn sẽ có ánh sáng chiếu ra, điều này biểu thị cho pháp lực, trí huệ, và giác ngộ mà các vị ấy sở hữu.
  • "Biện tài nói Pháp, in hình Thế Tôn": Các Bồ-tát và Thinh Văn ở cõi Cực Lạc sẽ có khả năng biện tài vô ngại, nói được những lời Chánh Pháp sáng suốt và sâu sắc, giống như Phật Thế Tôn. Điều này cho thấy sự viên mãn và tự tại trong khả năng giảng dạy của họ, họ có thể thuyết Pháp cho chúng sinh mà không gặp phải bất kỳ trở ngại nào.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 44 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,國土中,諸菩薩、聲聞,智慧光明,頂上放光,說法無礙,現前無上佛像。」

Tạm dịch:

Khi tôi thành Phật, trong quốc độ tôi, các Bồ-tát và Thinh Văn sẽ có trí huệ sáng suốt, ánh sáng sẽ phát ra từ đỉnh đầu của họ, biện tài vô ngại, và hình ảnh Phật Thế Tôn sẽ hiện rõ.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng trong cõi Cực Lạc, Bồ-tát và Thinh Văn sẽ được trang bị trí huệ sáng suốt, có quang minh chiếu rọi từ đỉnh đầu, và có khả năng biện tài vô ngại khi giảng dạy Pháp, giống như Phật Thế Tôn. Điều này thể hiện sự viên mãn và hoàn hảo trong tu học của chúng sinh tại Cực Lạc.

 


45.

Nguyện BỐN LĂM: Mười phương Bồ-tát

Nghe tên tôi phát nguyện quy y

Lại thêm thiền định hành trì

Liền được giải thoát không gì vướng ngăn.

Nếu chí muốn cúng dường chư Phật

Trong khoảnh khắc khắp cả các phương

Đường xa tuy khó đo lường

Nương nhờ thần lực, trên đường thong dong.

 

 - Lời nguyện này của Phật A-di-đà thể hiện một quốc độ Cực Lạc nơi mà các Bồ-tát từ mười phương nghe danh hiệu của Phật A-di-đà, phát nguyện quy yhành thiền định để đạt được giải thoát. Điều này cho thấy rằng sự giải thoát là dễ dàng và không bị cản trở tại quốc độ này.

  • "Mười phương Bồ-tát": Phật A-di-đà nguyện rằng các Bồ-tát từ mười phương (tức là các cõi Phật khác) khi nghe danh hiệu của Ngài, sẽ phát tâm quy y và thực hành thiền định. Điều này thể hiện sự đồng cảm của các Bồ-tát trong việc phụng sự và phát nguyện theo Phật A-di-đà.
  • "Nghe tên tôi phát nguyện quy y": Câu này chỉ ra rằng những người nghe danh hiệu Phật A-di-đà sẽ cảm nhận được sự chân thật và mạnh mẽ của nguyện lực Ngài, từ đó phát tâm quy y và làm theo con đường tu hành của Phật.
  • "Lại thêm thiền định hành trì": Việc thực hành thiền địnhhành trì chính là phương pháp mà các chúng sinh tu tập để đạt được giải thoát.
  • "Liền được giải thoát không gì vướng ngăn": Đây là một lời khẳng định về sự một lòng thanh tịnhtự tại của những ai theo Phật A-di-đà. Nhờ vào công đức của Ngài, họ sẽ không bị vướng mắc trong các khổ đau hay trói buộc.
  • "Nếu chí muốn cúng dường chư Phật": Đây là một phần thể hiện đặc ân trong cõi Cực Lạc: bất kỳ ai có chí muốn cúng dường chư Phật đều có thể thực hiện điều đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.
  • "Trong khoảnh khắc khắp cả các phương": Điều này nhấn mạnh rằng chỉ với một ý chí mạnh mẽ và nguyện lực phát xuất từ tâm thành của người hành trì, họ sẽ có thể cúng dườngthực hiện mọi nguyện vọng trong thời gian rất ngắn, không bị cản trở bởi không gian hay thời gian.
  • "Đường xa tuy khó đo lường, nương nhờ thần lực, trên đường thong dong": Đây là sự thể hiện của thần lực của Phật A-di-đà. Dù cho công việc khó khăn, người hành trì vẫn có thể đạt được mục đích của mình nhờ vào thần lực của Ngài, giúp họ không bị vướng ngăn.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 45 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,十方菩薩,聞我名號,發願歸依,修習禪定,無有障礙,速得解脫。如欲供養諸佛,立刻可至,無論遠近,皆得安然。」

Tạm dịch:

Khi tôi thành Phật, các Bồ-tát từ mười phương nghe danh hiệu của tôi, phát nguyện quy y, tu hành thiền định, không gặp phải trở ngại, sẽ đạt được giải thoát. Nếu muốn cúng dường chư Phật, trong một khoảnh khắc có thể đến được, dù đường xa cũng không gặp khó khăn, đều sẽ đi được an lành.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng những Bồ-tát từ mười phương khi nghe danh hiệu Ngài sẽ phát tâm quy yhành thiền định để đạt được giải thoát. Nếu họ muốn cúng dường Phật, họ có thể thực hiện điều đó ngay lập tức mà không gặp phải trở ngại, dù cho đường xa hay thời gian khó đo lường.

 


46.

Nguyện BỐN SÁU: Chư Tôn Bồ-tát

Ở phương xa, tinh tấn tu hành

Tam-muội, giải thoát chứng xong

Thường thấy chư Phật, số đông không lường.

 

- Lời nguyện này của Phật A-di-đà thể hiện về sự tu hành của các Bồ-tát từ phương xa trong cõi Cực Lạc. Đây là một sự khẳng định về sự thành tựu của các Bồ-tát, cũng như về khả năng họ có thể gặp Phật và chứng đạt giải thoát.

  • "Chư Tôn Bồ-tát": Đây là sự chỉ đến các Bồ-tát vĩ đại, những người có phẩm hạnh cao thượng và luôn hướng về việc giải thoát chúng sinh. Phật A-di-đà nguyện rằng những Bồ-tát này trong quốc độ của Ngài sẽ được sống trong sự tôn trọngtrí tuệ viên mãn.
  • "Ở phương xa, tinh tấn tu hành": Các Bồ-tát từ những cõi khác (phương xa) sẽ luôn tu hành tinh tấnđạt được sự viên mãn. Sự tinh tấn này giúp họ vượt qua khổ đau, đạt được sự giải thoát, không còn bị vướng mắc bởi các chướng ngại.
  • "Tam-muội, giải thoát chứng xong": Tam-muội (dhyāna) là trạng thái thiền định sâu sắc giúp Bồ-tát phát triển trí tuệ và đạt được giải thoát. Trong nguyện này, Bồ-tát không chỉ chứng được Tam-muội mà còn đã hoàn toàn đạt được giải thoát.
  • "Thường thấy chư Phật, số đông không lường": Một trong những phước báu lớn trong cõi Cực Lạc là khả năng các Bồ-tát có thể gặp Phậttu tập dưới sự chỉ dạy của Ngài. Sự gặp gỡ Phật này không chỉ là sự ngưỡng mộ mà còn giúp Bồ-tát thấu hiểu, tu hành, và có thể thành tựu Phật quả.
  • "Số đông không lường": Đây là một cách nhấn mạnh rằng số lượng các Phật mà các Bồ-tát có thể gặp rất nhiều, vô số, và không thể đếm xuể, từ đó chỉ ra sự vĩ đại và vô lượng của quốc độ Phật A-di-đà.

 

- Tương ứng với lời nguyện thứ 46 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,十方菩薩,勤修禪定,得解脫證,常見諸佛,無量無數。」

Tạm dịch:

Khi tôi thành Phật, các Bồ-tát từ mười phương tinh tấn tu hành, đạt được giải thoát, chứng được

* Kết luận:

  • Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng các Bồ-tát từ mười phương khi tu hành tại cõi Cực Lạc sẽ đạt được Tam-muộigiải thoát. Họ sẽ thường xuyên gặp Phật và có thể tu tập dưới sự chỉ dạy của các Ngài, số lượng Phật là vô lượng, không thể đếm được.

 


47.

Nguyện BỐN BẢY: Dân số đông dày

Hàng hàng lớp lớp về đây tu hành

Người người nguyện thỏa vô sanh

Vào hàng Bất Thối, viên thành nơi đây.

 

- Lời nguyện này tiếp tục nêu bật một đặc điểm quan trọng của cõi Cực Lạc – nơi chúng sanh vãng sanh về sẽ có những thành tựu to lớn về tu hành và giải thoát:

  • “Dân số đông dày”: Cõi nước của Phật A-di-đà không vắng vẻ, mà đông đảo vô số chúng sanh từ mười phương thế giới vãng sanh về. Đây là kết quả từ lòng từ bi rộng lớnnguyện lực sâu dày của Ngài.
  • “Hàng hàng lớp lớp về đây tu hành”: Hình ảnh mô tả một cõi nước trang nghiêm với vô số hành giả cùng tinh tấn tu hành, không ai bị bỏ lại, không ai giải đãi.
  • “Người người nguyện thỏa vô sanh”: Những ai về cõi Cực Lạc đều có khả năng chứng đắc quả vô sanh pháp nhẫn, tức là không còn sanh tử luân hồi. Họ đạt được một tâm nguyện tối thượng, là chấm dứt hoàn toàn khổ đau sinh tử.
  • “Vào hàng Bất Thối, viên thành nơi đây”:
    • Bất thối chuyển là một địa vị rất cao trong đạo quả Bồ-tát, gồm ba loại:
      • Vị bất thối (không thối lui khỏi địa vị Bồ-tát),
      • Hạnh bất thối (không thối lui khỏi tâm Bồ-tát đạo),
      • Niệm bất thối (luôn ghi nhớ giác ngộ, không quên chánh niệm).
    • Tại Cực Lạc, tất cả vãng sanh đều được bảo đảm địa vị bất thối, nghĩa là chắc chắn sẽ thành Phật.

 

- Nguyện này tương ứng với lời nguyện thứ 47 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,國中人民,數如無量無邊阿僧祇,皆得金剛那羅延身,堅固之力,住不退轉,終成佛道。」

Tạm dịch:

Khi tôi thành Phật, dân chúng trong nước tôi nhiều như số vô lượng vô biên A-tăng-kỳ, tất cả đều được thân kim cang, sức mạnh kiên cố, an trụ trong địa vị Bất Thối, chắc chắn thành Phật.

 

* Kết luận:

  • Chủ đề chính: Số lượng vãng sanh đông đảo, tất cả đều đạt Bất Thối Chuyển, và chắc chắn thành Phật.
  • Nguyện này thể hiện sự thù thắng tối cao của cõi Cực Lạc — không chỉ đông người tu hành, mà mọi người đều chắc chắn đạt đạo.

 


48.

Nguyện BỐN TÁM: Hoàn thành Pháp Nhẫn

Người người đều thành khẩn quy y

Hoàn thành nguyện lớn một khi

Nhất, nhị, tam nhẫn hành trì luôn luôn.

Pháp Tạng phát nguyện vừa xong

Mười phương các cõi thảy đồng hân hoan

Hương, hoa, kỹ nhạc, lộng tàn

Cúng dường Giáo Chủ Lạc Bang Di-đà.

 

- Nguyện BỐN TÁMlời nguyện cuối cùng trong 48 đại nguyện của đức Phật A-di-đà (lúc còn là Tỳ-kheo Pháp Tạng). Nội dung lời nguyện thể hiện sự viên mãn:

  • “Hoàn thành Pháp Nhẫn”: Pháp Nhẫn (法忍) là sự nhẫn nại đối với chân lý, đặc biệt là Vô Sanh Pháp Nhẫn – thể hiện chứng đắc trí tuệ chân thật, không còn bị dao động bởi các pháp thế gian.
  • Đây là dấu hiệu của trí tuệ và giải thoát viên mãn.
  • “Người người đều thành khẩn quy y”: Mọi người đều có tâm chân thành hướng về Tam Bảo, nương tựa Phật – Pháp – Tăng. Đây là cội gốc của mọi thành tựu tu học.
  • “Hoàn thành nguyện lớn một khi”: Khi nguyện lực được phát ra và giữ vững một lòng không thoái chuyển, thì sẽ thành tựu đạo quả.
  • “Nhất, nhị, tam nhẫn hành trì luôn luôn”:
  • Đây có thể hiểu theo ba cấp độ nhẫn nhục hoặc ba bậc trong quá trình tu hành:
    • Nhất nhẫn: nhẫn nhục đối với người khác,
    • Nhị nhẫn: nhẫn nại với nghịch cảnh,
    • Tam nhẫn: nhẫn trong việc hành trì Pháp, dẫu khó khăn.
    • Ngoài ra còn có thể liên hệ đến Nhẫn đến “Pháp Nhẫn” và “Vô Sanh Pháp Nhẫn”.
  • “Pháp Tạng phát nguyện vừa xong”: Tỳ-kheo Pháp Tạng là tiền thân của Phật A-di-đà. Khi Ngài phát đủ 48 nguyện và trình bày xong trước Phật Thế Tự Tại Vương.
  • “Mười phương các cõi thảy đồng hân hoan”: Lúc ấy, chư Phật mười phương cùng đại chúng Bồ-tát, Thanh Văn đều vui mừng tán thán.
  • “Hương, hoa, kỹ nhạc, lộng tàn” – “Cúng dường Giáo Chủ Lạc Bang Di-đà”: Các cõi trời người đều dùng phẩm vật cao quý để cúng dường, tán thán Pháp Tạng.
  • Đây là khúc cao trào và viên mãn của đại nguyện, đánh dấu sự ra đời của Phật A-di-đàquốc độ Cực Lạc.

 

- Đây chính là lời nguyện thứ 48lời nguyện cuối cùng trong Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn), là nguyện bao trùm tổng quát tất cả các nguyện trước.

Hán văn (ý lược):

「我作佛時,十方眾生,聞我名字,發菩提心,修諸功德,誠心回向,欲生我國,乃至十念,若不生者,不取正覺。

Tạm dịch:

Khi tôi thành Phật, nếu chúng sanh mười phương nghe danh hiệu tôi, phát tâm Bồ-đề, tu các công đức, chí tâm hồi hướng, muốn sanh về cõi tôi, chỉ cần mười niệm, nếu không được sanh, tôi thề không thành Chánh Giác.

Đây là lời nguyện quan trọng nhất, được gọi là Bổn Nguyện hay Đại Nguyện, là nền tảng cho Pháp môn Niệm Phật hiện nay.

 

* Tóm kết:

  • Nguyện BỐN TÁMnguyện cuối cùng, cũng là nguyện then chốt nhất.
  • Thể hiện tinh thần bao dung, đại từ bi, mở rộng cánh cửa giải thoát cho tất cả chúng sanh.
  • Là nền tảng của pháp môn Tịnh Độ Niệm Phật, chỉ cần chí thành niệm danh hiệu Phật A-di-đà, mười niệm cũng được vãng sanh (trừ khi phạm ngũ nghịch, báng Pháp).

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét