Bốn mươi tám đại nguyện của Đức Phật A-di-đà, được phát khởi khi Ngài còn là Bồ-tát Pháp Tạng, là nền tảng hình thành cõi Tây Phương Cực Lạc và là trụ cột của pháp môn Tịnh Độ. Mỗi lời nguyện không chỉ mô tả cảnh giới y báo, chánh báo thù thắng, mà còn thể hiện đại bi tâm và con đường tiếp dẫn chúng sanh ra khỏi luân hồi sinh tử.
Bài tổng hợp và phân tích này dựa trên bản diễn kệ lục bát tiếng Việt quen thuộc trong truyền thống tu học Tịnh Độ, đồng thời đối chiếu cẩn trọng với bản Hán văn Kinh Vô Lượng Thọ, nhằm làm rõ ý nghĩa từng lời nguyện, nhận diện sự tương ưng, cũng như những trường hợp diễn kệ gộp, tách hoặc lược ý so với nguyên văn kinh điển.
Việc trình bày hướng đến tinh thần hiểu đúng kinh – tin sâu nguyện – hành trì thiết thực, giúp người đọc không chỉ nắm được nội dung học thuật, mà còn tăng trưởng tín tâm, phát khởi nguyện lực và củng cố con đường niệm Phật cầu sanh Tịnh Độ trong đời sống tu học hằng ngày.
1.
Nguyện THỨ NHỨT: khi tôi thành Phật
Trong nước tôi, không có ngục hình
Hay loài ngạ quỷ, súc sanh
Không bao giờ có sanh thành nơi đây.
Tôi nguyện không được như vầy
Thề không thành Phật lời này không
sai.
- Lời nguyện này phát nguyện rằng:
Khi Đức A-di-đà thành Phật và lập
nên cõi Tịnh độ (tức là cõi Cực Lạc), thì trong cõi nước đó không có ba
đường ác là:
- Địa
ngục (ngục hình)
- Ngạ
quỷ
- Súc
sanh
Ba cảnh giới này là biểu tượng của
khổ đau cùng cực trong lục đạo luân hồi. Ngài nguyện rằng, nếu trong quốc độ
của Ngài còn có những cảnh giới khổ như vậy, thì Ngài thề không thành Phật.
Điều này thể hiện lòng từ bi rộng lớn, mong muốn tạo ra một thế giới thanh
tịnh, an vui tuyệt đối cho chúng sanh.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 1 trong bản kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên văn Hán Việt tương ứng (lược
dịch ý):
「我作佛時,國無地獄、餓鬼、畜生。若有三惡道者,不取正覺。」
(Khi tôi thành Phật, trong cõi nước
tôi không có địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh. Nếu còn có ba ác đạo thì tôi không
thành chánh giác.)
* Kết luận:
- Chủ
đề của lời nguyện này là loại trừ ba đường ác khỏi cõi Cực Lạc.
- Mục
tiêu: Tạo ra một quốc độ thuần
tịnh, không có đau khổ, dành cho những ai nguyện vãng sanh.
2.
Nguyện THỨ HAI: nhân dân trong nước
Đều hóa sanh từ “Chín Phẩm Liên”
Nương theo nguyện lực tinh chuyên
Đến khi thọ mạng, sen liền nở hoa.
- Lời nguyện này nói đến cách
thức sanh ra của người trong cõi Cực Lạc, cụ thể là:
- "Chín
Phẩm Liên":
Tức là chín phẩm sen trong ao báu (liên hoa cửu phẩm), biểu trưng cho các
cấp bậc vãng sanh tùy theo công đức và tín tâm của hành giả.
→
Thượng phẩm, trung phẩm, hạ phẩm – mỗi loại chia thành ba bậc, tổng cộng là
chín phẩm.
- "Đều
hóa sanh":
Người được vãng sanh không phải sanh theo cách thai sanh hay noãn sanh như
trong cõi dục giới, mà là hóa sanh trong hoa sen — nghĩa là từ hoa sen
mà hiện thân ra, tượng trưng cho sự thanh tịnh, không ô nhiễm.
- "Nương
theo nguyện lực tinh chuyên":
Người vãng sanh dựa vào nguyện lực của Phật A-di-đà (và chính mình)
để được hóa sanh nơi hoa sen.
- "Đến
khi thọ mạng, sen liền nở hoa":
Hoa sen sẽ nở khi đến lúc thành thục, tức là khi công đức chín muồi, người
vãng sanh sẽ thấy được Đức Phật, chứng được cảnh giới Cực Lạc.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 5 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人天,生皆蓮華化生,不由胎卵,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, tất cả người
trời trong cõi nước đều do hóa sanh trong hoa sen, không theo các cách sinh như
thai, noãn... Nếu không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”
* Tóm tắt:
- Chủ
đề: Tất cả người vãng sanh về Cực Lạc
đều hóa sanh trong hoa sen, không bị nhiễm ô.
- Ý
nghĩa: Thể hiện sự thanh tịnh tuyệt
đối, cũng như sự bình đẳng trong sự hóa sanh tại quốc độ Cực Lạc.
3.
Nguyện THỨ BA: hóa ra vật thực
Nhiều thứ ngon, khỏi phải tìm cầu
Dùng xong, vật dụng liền thâu
Không cần phải rửa, phải lau nhọc
nhằn.
- Lời nguyện này nói về sự đầy đủ
và thanh tịnh của vật thực (thức ăn, vật dụng) trong cõi Cực Lạc:
- “Hóa
ra vật thực”: Các
thức ăn ngon ở Cực Lạc tự nhiên hiện ra theo ý nghĩ, không cần phải
tìm kiếm hay nấu nướng như trong thế giới chúng ta.
- “Nhiều
thứ ngon”:
Không những đầy đủ mà còn phong phú về chủng loại, thỏa mãn mọi nhu
cầu, phù hợp với căn cơ mỗi người.
- “Dùng
xong, vật dụng liền thâu”:
Sau khi dùng xong, chén bát tự động biến mất hoặc được dọn dẹp sạch
sẽ một cách tự nhiên.
- “Không
cần phải rửa, phải lau nhọc nhằn”:
Điều này nhấn mạnh tính thanh tịnh và phi phiền lụy của quốc
độ Cực Lạc — không có lao nhọc, không có ô nhiễm.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 6 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人天,所須飲食,衣服種種資生之具,隨意即至,如佛神力,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, người trời
trong nước tôi, tất cả những gì cần thiết như ẩm thực, y phục, các thứ nhu dụng
— đều theo tâm mong muốn mà liền có, như thần lực của chư Phật. Nếu không được
như vậy, tôi không thành chánh giác.”
* Tóm
tắt:
- Chủ
đề: Vật thực và các nhu cầu đều
đầy đủ, hóa hiện theo ý muốn.
- Ý
nghĩa: Sự sung mãn, không lao nhọc,
làm nổi bật sự an vui và thanh tịnh của cõi Cực Lạc.
4.
Nguyện THỨ TƯ: y phục mỗi ngày
Muốn bao nhiêu: áo, mũ, dép, giày
Thảy đều hóa đủ trưng bày
Khỏi mua, khỏi giặt, khỏi may cực
lòng.
- Lời nguyện này nói về y phục và
các vật dụng mặc dùng trong cõi Cực Lạc:
- “Muốn
bao nhiêu: áo, mũ, dép, giày”:
Cư dân ở cõi Cực Lạc tùy ý mong cầu, thì các vật dụng như y phục,
mũ mão, giày dép… liền tự nhiên hóa hiện — đầy đủ, đẹp đẽ, đúng với
ý muốn.
- “Thảy
đều hóa đủ trưng bày”:
Không chỉ có đủ mà còn tự động sắp xếp và hiện ra, thể hiện tính vi
diệu và thanh tịnh của cõi nước.
- “Khỏi
mua, khỏi giặt, khỏi may cực lòng”:
Không cần khổ nhọc như ở thế giới Ta-bà. Tất cả đều thanh tịnh, sạch
sẽ, tự hiện, không ô nhiễm, không vướng bận việc đời.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 7 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人天,所須衣服,隨念即至,如佛神力,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, người trời
trong nước tôi, các thứ y phục tùy theo tâm niệm mà liền có, như thần lực của
chư Phật. Nếu không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”
Một số bản kinh gộp lời nguyện thứ
6 (về thức ăn) và thứ 7 (về y phục) thành một nhóm tổng quát về vật
dụng thiết yếu — nhưng đa số bản truyền thống (như trong bản của ngài Cương
Lương Da Xá) phân biệt rõ.
* Tóm
tắt:
- Chủ
đề: Y phục và vật dụng thân thể
đầy đủ, tùy tâm mà hiện, không cần làm lụng.
- Ý
nghĩa: Khẳng định cõi Cực Lạc là quốc
độ tùy tâm sở dục, mọi nhu cầu đều được đáp ứng mà không khổ nhọc.
5.
Nguyện THỨ NĂM: thành trì bát ngát
Nhiều lâu đài, cung điện nguy nga
Bảy hàng cây báu đơm hoa
Hương thơm ngào ngạt, tỏa ra nhẹ
nhàng.
- Lời nguyện này mô tả cảnh trí
trang nghiêm, tráng lệ của cõi Cực Lạc:
- “Thành
trì bát ngát – lâu đài, cung điện nguy nga”: Quốc độ Cực Lạc có thành
quách, cung điện rộng lớn, xinh đẹp, không phải do người phàm xây
dựng, mà là do công đức trang nghiêm hóa hiện.
- “Bảy
hàng cây báu đơm hoa”:
Gợi đến hình ảnh trong kinh điển về thất bảo (bảy loại báu quý:
vàng, bạc, lưu ly, pha lê, xa cừ, xích châu, mã não), các hàng cây ở Cực
Lạc được cấu thành từ những chất báu này, hoa nở thơm ngát — tượng
trưng cho sự thanh tịnh và phước đức viên mãn.
- “Hương
thơm ngào ngạt, tỏa ra nhẹ nhàng”:
Mùi hương không nồng nặc như thế gian, mà là thanh khiết, tự nhiên,
biểu trưng cho giới hạnh và công đức lan tỏa trong cảnh giới thanh tịnh.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 2 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中無量色樹,高大奇妙,光色普照,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong cõi nước
tôi sẽ có vô lượng cây báu, cao lớn kỳ diệu, ánh sáng rực rỡ chiếu khắp. Nếu
không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”
Ngoài ra, hình ảnh bảy hàng cây
báu cũng thường được nhắc rõ hơn trong Kinh A-di-đà:
“Xá-lợi-phất! Cực Lạc quốc độ có bảy
hàng cây báu, bảy lớp lưới báu, bảy hồ nước báu, bảy lớp lan can báu, v.v...”
* Tóm
tắt:
- Chủ
đề: Trang nghiêm cảnh giới — thành
trì, cung điện, cây báu, hoa nở, hương thơm vi diệu.
- Ý
nghĩa: Thể hiện quốc độ Cực Lạc là
nơi tịnh diệu, giàu có về phước báu, an vui — khác xa cõi Ta-bà
nhiễm ô và hạn chế.
6.
Nguyện THỨ SÁU: kính mến tương giao
Không xan tham, giúp đỡ lẫn nhau
Không lời qua lại trước sau
Không ganh, không ghét, thương nhau
vô vàn.
- Lời nguyện này mô tả tâm tính
và hành xử của chúng sanh trong cõi Cực Lạc:
- “Kính
mến tương giao”:
Người trong Cực Lạc cư xử với nhau bằng lòng kính trọng, thân thiện,
hoàn toàn không có ác ý hay đối kháng.
- “Không
xan tham, giúp đỡ lẫn nhau”:
Không có tâm ích kỷ, tham lam. Mỗi người đều sẵn lòng chia sẻ và trợ
duyên cho nhau trên con đường tu tập.
- “Không
lời qua lại trước sau”:
Không có thị phi, tranh cãi, nói hai lưỡi (ý chỉ khẩu nghiệp tiêu trừ,
không có tranh chấp phiền não).
- “Không
ganh, không ghét, thương nhau vô vàn”:
Loại trừ các tâm bất thiện như ganh tỵ, oán hận, đố kỵ — thay vào đó là lòng
từ ái, hòa hợp.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 14 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人天,不起邪見,諸根無缺,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, người trời
trong nước tôi không khởi tà kiến, các căn đầy đủ. Nếu không được như vậy, tôi
không thành chánh giác.”
Ngoài ra, tinh thần của lời nguyện này
cũng liên quan chặt chẽ đến:
- Lời
nguyện thứ 11:
“Người vãng sanh đều có thân sắc vàng ròng, đồng một dạng không có sai
biệt.”
- Lời
nguyện thứ 13:
“Thân tâm an lạc, tâm không thoái chuyển, thường hành từ bi, không ganh
tỵ, giận hờn…”
Do đó, lời nguyện thứ 6 có nội
dung trải rộng, nhưng gần nhất là tinh thần của nguyện thứ 13 và 14 — nhấn
mạnh về tâm tánh thuần thiện, từ bi, không có phiền não hoặc bất thiện pháp
trong cõi Cực Lạc.
* Tóm
tắt:
- Chủ
đề: Chúng sanh nơi Cực Lạc thuần
thiện, thương yêu nhau, không tranh chấp.
- Ý
nghĩa: Cõi Cực Lạc không chỉ đẹp đẽ
về hình tướng, mà còn là cảnh giới đạo đức, đầy đủ từ bi, trí tuệ, và
sự hòa thuận tuyệt đối.
7.
Nguyện THỨ BẢY: nhân dân trong nước
Không có lòng uế trược, dâm ô
Cũng không có tiếng tục thô
Cùng là nóng giận, hồ đồ ngu si.
- Lời nguyện này tiếp tục làm rõ
phẩm chất thanh tịnh nội tâm và thuần tịnh đạo đức của cư dân cõi
Cực Lạc:
- “Không
có lòng uế trược, dâm ô”:
Người trong Cực Lạc hoàn toàn không khởi tâm dâm dục, tham nhiễm
xác thân hay tà niệm. Đây là điểm đặc biệt khác biệt so với cõi Ta-bà đầy
nhiễm ô.
- “Không
có tiếng tục thô”:
Không có những lời nói xấu ác, thô tục, ác khẩu, nói dối… Nói năng nơi đây
luôn nhẹ nhàng, hiền thiện, mang chất thanh tịnh.
- “Không
nóng giận, hồ đồ, ngu si”:
Các tâm bất thiện (tham – sân – si) không hiện khởi. Người trong
cõi Cực Lạc có trí tuệ sáng suốt, định tĩnh, luôn sống với tâm từ và chánh
niệm.
Đây là cốt lõi của một cảnh giới thuần
thiện, nơi mọi người không những không tạo ác, mà ác niệm cũng
không khởi lên.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 15 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人天,所欲説者,皆得如意,唯説諸佛清淨行,若不爾者,不取正覺。」
→ Tuy nhiên, đây là phần liên quan
đến ngôn ngữ thanh tịnh.
Ngoài ra, tinh thần lời nguyện bạn
nêu phù hợp rõ hơn với lời nguyện thứ 14:
「我作佛時,國中人天,不起邪見,諸根無缺,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, người trời trong nước tôi
không khởi tà kiến, các căn đầy đủ. Nếu không được như vậy, tôi không thành
chánh giác.”
Và thêm yếu tố về không có tâm sân,
si, ác niệm thì còn gần với lời nguyện thứ 13:
“Tâm không thoái chuyển, thường hành
từ bi, không ganh tỵ, giận hờn…”
* Tóm tắt:
- Lời
nguyện bạn nêu tương ứng mạnh nhất với lời nguyện thứ 14, và liên hệ với các nguyện 13
& 15.
- Chủ
đề: Người ở Cực Lạc thanh tịnh
cả về thân – khẩu – ý, không có dâm, sân, si, thô lỗ, ngu muội.
- Ý
nghĩa: Thể hiện cõi Cực Lạc là môi
trường lý tưởng cho việc tu hành – vì toàn bộ tập khí nhiễm ô đã không còn
xuất hiện, giúp người tu giữ tâm tịnh và tiến thẳng đến giác ngộ.
8.
Nguyện THỨ TÁM: chuyên trì chánh
niệm
Nhớ điều hay, điều dở bỏ đi
Nếu ai muốn nói chuyện gì
Người kia hiểu ý, tức thì khỏi phân.
- Lời nguyện này mô tả tâm niệm
chánh định và sự giao tiếp bằng tâm thức trong cõi Cực Lạc:
- “Chuyên
trì chánh niệm”:
Người ở cõi Cực Lạc luôn giữ tâm chánh niệm, tỉnh thức, không bị
lôi cuốn bởi vọng tưởng hay tà niệm. Họ nhớ rõ điều thiện, buông bỏ điều
ác — thể hiện trình độ tu hành cao.
- “Nhớ
điều hay, điều dở bỏ đi”:
Chỉ nhớ những pháp thiện, trí tuệ và giải thoát; các điều xấu ác, bất
thiện, vọng tưởng đều không còn lưu giữ.
- “Nếu
ai muốn nói chuyện gì / Người kia hiểu ý, tức thì khỏi phân”: Đây là giao tiếp bằng tâm
linh (tâm ý tương thông) — không cần lời nói, chỉ khởi ý là người kia hiểu
trọn vẹn, không cần giải thích dài dòng.
Điều này không những cho thấy sự
thuần tịnh mà còn chứng đắc định tuệ, giống như cảnh giới của chư Bồ-tát
và chư Phật.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 6 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人天,智慧光明,普照十方,通達一切,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, người trời trong nước tôi
đều có trí tuệ sáng suốt, ánh sáng chiếu khắp, thông đạt mọi điều. Nếu không
được như vậy, tôi không thành chánh giác.”
Ngoài ra, phần nói về tâm ý tương
thông, hiểu nhau không cần lời cũng liên hệ đến lời nguyện thứ 15
(về ngôn ngữ thuần tịnh và tự động hiểu nhau trong sự giao tiếp).
* Tóm
tắt:
- Chủ
đề: Người ở Cực Lạc có tâm
chánh niệm, trí tuệ sáng suốt, giao tiếp bằng tâm ý, không cần lời nói
phàm tục.
- Ý
nghĩa: Nêu bật yếu tố trí huệ,
định lực, tâm linh tinh tế nơi cảnh giới Cực Lạc — lý tưởng cho sự
giải thoát.
9.
Nguyện THỨ CHÍN: chỉ nghe điều thiện
Có hơi đâu, nghĩ chuyện dông dài
Chuyên tâm tu niệm hằng ngày
Rồi ra nghiệp chướng dứt ngay không
còn.
- Lời nguyện này đề cập đến môi
trường tu tập thuần thiện và hiệu quả đoạn trừ nghiệp chướng trong
cõi Cực Lạc:
- “Chỉ
nghe điều thiện”:
Chúng sanh nơi đây chỉ tiếp xúc âm thanh chánh pháp, không nghe
những điều ác, vọng tưởng, dối trá, hay rối rắm.
- “Không
nghĩ chuyện dông dài”:
Không bị chi phối bởi tạp niệm, chuyện đời, hay những lo âu vô ích — hoàn
toàn buông xả vọng tưởng tạp niệm.
- “Chuyên
tâm tu niệm hằng ngày”:
Người ở đây chuyên tu chánh niệm — niệm Phật, niệm pháp, niệm tăng — giữ
tâm thanh tịnh, hướng về giải thoát.
- “Nghiệp
chướng dứt ngay không còn”:
Vì được môi trường thanh tịnh, tâm không bị ô nhiễm, nên nghiệp cũ
không còn trổ, nghiệp mới không sinh — thuận lợi cho việc chứng đạo.
Đây là một cảnh giới không chỉ giúp tu
dễ, mà còn giúp giải trừ nghiệp chướng một cách tự nhiên và sâu xa.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 5 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人天,受我法化,柔和善順,心意專一,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, người trời trong nước
tôi, sau khi nghe pháp hóa độ, đều hiền hòa thuận thiện, tâm ý chuyên nhất. Nếu
không được như vậy, tôi không thành chánh giác.”
Ngoài ra, phần “chỉ nghe điều thiện”
cũng liên quan đến lời nguyện thứ 17:
「我作佛時,十方無量諸佛,若不共稱我名者,不取正覺。」
Vì chư Phật đều tán thán danh hiệu A-di-đà,
người nghe danh hiệu ấy chỉ nghe được điều thiện lành.
* Tóm
tắt:
- Chủ
đề: Người nơi Cực Lạc chỉ tiếp
xúc điều thiện, không tạp niệm, dễ đoạn nghiệp chướng.
- Ý
nghĩa: Nêu bật công năng tịnh hóa
tâm thức và nghiệp lực, giúp hành giả thẳng tiến đến giải thoát.
10.
Nguyện THỨ MƯỜI: biết thân nầy huyễn
Thì không nên tham luyến thế gian
Khổ thay trần thế không an
Xin đừng tham đắm, vô vàn điêu linh.
- Lời nguyện này thể hiện một cảnh
tỉnh sâu sắc về chân lý vô thường và mục tiêu thoát ly Ta-bà, thể
hiện rõ lập trường của pháp môn Tịnh Độ:
- “Biết
thân này huyễn”:
Nhận rõ thân người là giả hợp, vô thường, không bền chắc. Đây là
trí tuệ quán “ngũ uẩn giai không” — nền tảng để dứt tham ái.
- “Không
nên tham luyến thế gian”:
Nếu đã biết thân là huyễn hóa, thì chớ nên tham đắm cõi đời, vốn
đầy khổ đau, vô thường và lừa dối.
- “Khổ
thay trần thế không an”:
Cõi Ta-bà là nơi ngũ trược ác thế, đầy khổ não — sinh, già, bệnh,
chết, oan gia, biệt ly, cầu bất đắc, v.v.
- “Xin
đừng tham đắm, vô vàn điêu linh”:
Lời khuyến nhắc từ bi, nhấn mạnh rằng tham luyến thế gian chính là gốc
khổ, nên quay về Tịnh độ để được an vui giải thoát.
Lời nguyện này mang tính chất
cảnh tỉnh, phát tâm xả ly, giống như một bài kệ khuyên tu, phản ánh
tâm nguyện từ bi của đức A-di-đà — không chỉ lập cõi Tịnh độ, mà còn khuyên
chúng sanh buông xả khổ lụy trần gian.
- Đây là lời nguyện có tính giáo
hóa, không hoàn toàn khớp với một lời nguyện cụ thể trong bản Hán văn,
nhưng về tinh thần thì tương ứng với:
🔸 Lời nguyện thứ 20 – Phát Bồ Đề
Tâm, tu các công đức cầu sanh Cực Lạc:
“Người nghe danh hiệu tôi, phát tâm
Bồ Đề, tu các công đức, một lòng hồi hướng nguyện sanh nước tôi, được vãng
sanh. Nếu chẳng được, tôi thề không thành chánh giác.”
Phát tâm Bồ Đề là bước đầu của xả
ly thế gian, hướng tâm cầu sanh.
🔸 Và gần gũi hơn về nội dung khổ đau
thế gian là lời nguyện thứ 18 – Thập niệm tất vãng sanh:
“Nếu có chúng sanh nào xưng danh
hiệu tôi, chí tâm tin ưa, muốn sanh về nước tôi, dù chỉ mười niệm mà chẳng được
sanh, tôi thề không thành chánh giác.”
Lời nguyện 18 nhằm mở cửa giải
thoát, vì thấy rõ khổ Ta-bà, nên sanh tâm tin ưa Tịnh độ.
* Tóm
tắt:
- Chủ
đề: Quán sát thân giả hợp, khổ đau
thế gian, khởi tâm buông xả – cầu sanh Cực Lạc.
- Ý
nghĩa: Đây là tâm nguyện từ bi
cảnh tỉnh của đức A-di-đà, giúp chúng sanh tỉnh thức, lìa khổ, cầu an
vui chân thật.
11.
Nguyện
MƯỜI MỘT: trời, người tuy khác
Hình
dung đồng một sắc vàng y
Người
người nghiêm chỉnh phương phi
Mặt
mày đẹp đẽ, không chi sánh bằng.
- Lời nguyện này mô tả phẩm
chất thân tướng của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, nhấn mạnh vào sự thanh
tịnh, trang nghiêm và đồng nhất trong hình tướng của những người vãng
sanh:
- “Trời, người tuy
khác”: Dù là thần,
người, hay các chúng sanh khác trong cõi Cực Lạc, tất cả đều có sự
bình đẳng về tướng hảo. Không phân biệt tầng lớp hay thân
phận.
- “Hình dung đồng một sắc
vàng y”: Tất
cả chúng sanh ở Cực Lạc đều mặc y phục đồng nhất màu
vàng, tượng trưng cho sự thuần khiết, thanh tịnh, và đồng
thể đại bi. Điều này cũng có thể ám chỉ sự đồng đều trong
bản tính giác ngộ của tất cả chúng sanh nơi đây.
- “Người người nghiêm
chỉnh phương phi”:
Tất cả mọi người đều tu hành đúng đắn, tôn trọng đạo lý,
sống trong sự nghiêm túc và chuẩn mực. Thân, khẩu, ý đều
thanh tịnh.
- “Mặt mày đẹp đẽ,
không chi sánh bằng”:
Thân tướng của mỗi người ở Cực Lạc đều rực rỡ và trang nghiêm,
không có sự so sánh với bất kỳ nơi nào khác, bởi vì tất cả đều được thấm
nhuần ánh sáng trí tuệ và từ bi.
Lời nguyện này phản ánh một
cảnh giới lý tưởng nơi mọi người đều có thân tướng hoàn hảo,
không có sự phân biệt hay thấp hèn, giúp tạo điều kiện cho sự tu hành và chứng
đắc giác ngộ.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 10 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人天,皆得具足相好,無有差別,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, người trời trong nước tôi
đều được đầy đủ tướng hảo, không có sai biệt. Nếu không được như vậy, tôi không
thành chánh giác.”
Lời nguyện này nói rõ tướng
hảo đồng nhất của những chúng sanh trong cõi Cực Lạc, phản ánh một cảnh
giới thanh tịnh, hoàn hảo về mọi mặt.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Tất cả chúng sanh nơi Cực Lạc
đều có thân tướng thanh tịnh, nghiêm chỉnh, đồng đều,
không phân biệt.
- Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là một cảnh
giới hoàn hảo về mọi mặt, nơi mà tất cả chúng sanh đều có thân
tướng trang nghiêm, thanh tịnh, tạo điều kiện tối ưu cho việc tu
hành và giác ngộ.
12.
Nguyện
MƯỜI HAI: Thinh Văn, Duyên Giác
Nhờ
chuyên cần tu tập hành thiền
Cho
đến động vật... nhân, thiên
Chứng
quả Duyên Giác, Thinh Văn không lường.
- Lời nguyện này mô tả sự
tu hành và chứng quả của tất cả chúng sanh trong cõi Cực Lạc, không
phân biệt loài, cấp bậc, mà ai cũng có thể đạt được quả vị Duyên Giác
hoặc Thinh Văn nhờ vào sự tu hành tinh tấn:
- “Thinh Văn, Duyên
Giác”: Đây là
các quả vị của các bậc tu hành trong Phật giáo, trong đó:
- Thinh Văn: Là người tu hành để đạt đến
Quả A-la-hán, chứng đắc sự giải thoát qua nghe
giáo pháp của Phật.
- Duyên Giác: Là bậc Bồ-tát
chứng đắc quả vị bậc tự giác, giác tha, nhưng chưa thể
thành Phật. Cũng gọi là Pratyekabuddha (Bậc giác ngộ
riêng).
- “Nhờ chuyên cần tu tập
hành thiền”:
Để đạt được những quả vị này, chúng sanh cần chuyên cần hành thiền
và tu tập giới định huệ theo đúng con đường Phật dạy.
- “Cho đến động vật...
nhân, thiên”:
Pháp tu trong cõi Cực Lạc không phân biệt giới hạn, mà tất cả
chúng sanh, kể cả động vật, loài người, hay thiên nhân,
đều có thể chứng đắc quả vị Thinh Văn, Duyên Giác. Điều
này thể hiện tính đồng đẳng và bình đẳng trong việc tu
hành và chứng quả.
- “Chứng quả Duyên
Giác, Thinh Văn không lường”:
Tất cả chúng sanh đều có thể chứng đạt quả vị này, và không thể lường
trước được ai sẽ đạt được quả vị này qua quá trình tu hành. Điều
này nhấn mạnh tính đột phá và tự tại của các pháp tu
trong cõi Cực Lạc.
Lời nguyện này thể hiện cảnh
giới Cực Lạc không phân biệt và mọi chúng sanh đều có
thể tu hành và chứng quả, dù là thanh văn, duyên giác,
hay thậm chí động vật. Tất cả đều có cơ hội đạt đến sự giải thoát hoàn
hảo.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 18 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人天,若有眾生,稱我名號,十念乃至一念,必得往生,若不然者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, nếu có
chúng sanh nào xưng danh hiệu tôi, chí tâm tin ưa, muốn sanh về nước tôi, dù chỉ
mười niệm hoặc một niệm, đều được vãng sanh. Nếu không được như vậy, tôi thề
không thành chánh giác.”
Lời nguyện này cho thấy sự quảng
độ chúng sanh, không phân biệt bối cảnh hay loài. Mọi chúng sanh, dù
tu hành theo bất kỳ phương tiện nào, đều có thể đạt được quả vị giải
thoát trong cõi Cực Lạc.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Mọi chúng sanh từ động
vật đến nhân, thiên đều có thể chứng quả Duyên Giác hoặc
Thinh Văn nhờ tu tập chuyên cần trong cõi Cực Lạc.
- Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là nơi không
phân biệt cấp bậc và mọi chúng sanh có thể tu hành và chứng
đắc quả vị giải thoát.
13.
Nguyện
MƯỜI BA: dân số Phật-đà
Không
còn có số tính ra cho bằng
Nhiều
như số cát sông Hằng
Tại
An Dưỡng Quốc, khó phân khó lường.
- Lời nguyện này mô tả về sự
vô lượng của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, nơi mà số lượng chúng sanh vô
biên, vô số, không thể đếm được, vượt qua mọi phép tính của thế gian:
- “Dân số Phật-đà”: Dân số của cõi Phật
A-di-đà, tức là chúng sanh trong cõi Cực Lạc. Số lượng
chúng sanh này là vô số, vì tất cả đều được tiếp nhận vào cõi này nhờ nguyện
lực của Phật A-di-đà.
- “Không còn có số tính
ra cho bằng”:
Sự vô biên, không thể đếm nổi của chúng sanh trong cõi Cực Lạc. Sự thống
kê hay đếm số lượng là không thể, vì chúng sanh nơi đây vô lượng
vô biên.
- “Nhiều như số cát
sông Hằng”:
Đây là hình ảnh ví von để diễn tả sự vô số của chúng sanh. Số cát sông Hằng
trong văn hóa Phật giáo là biểu tượng của vô lượng, không
thể đếm hết được.
- “Tại An Dưỡng Quốc,
khó phân khó lường”:
"An Dưỡng Quốc" là tên gọi khác của cõi Cực Lạc.
Lời nguyện này cho thấy dân số ở đó là không thể phân biệt, không
thể lường theo bất kỳ tiêu chuẩn hay phép đo nào của thế gian.
Lời nguyện này thể hiện sự
viên mãn, vô biên của cõi Cực Lạc, nơi mà tất cả chúng sanh đều có thể
vãng sanh, không có sự phân biệt hay giới hạn, và dân số ở đây
vô cùng đông đúc, không thể đếm được.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 19 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人天,眾生無數,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, có vô số
chúng sanh. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”
Lời nguyện này cùng với lời
nguyện thứ 19 chia sẻ một nội dung là sự vô biên vô lượng
của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, không thể tính đếm hay phân biệt.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Dân số trong cõi Cực Lạc vô
biên, không thể đếm hay phân biệt, nhiều như số cát sông
Hằng, thể hiện sự viên mãn và vô lượng của cảnh giới đó.
- Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là cõi
thù thắng, không phân biệt, nơi mà tất cả chúng sanh đều có thể
vãng sanh và đạt được sự giải thoát, vô lượng chúng sanh đều có thể tiếp
nhận.
14.
Nguyện
MƯỜI BỐN: sống đời trường thọ
Cảnh
thanh nhàn hưởng thọ tự nhiên
Không
sao tính được vận niên
Sống
lâu vô lượng, vô biên đời đời.
- Lời nguyện này mô tả tuổi
thọ vô lượng, trạng thái trường thọ và an vui trong
cõi Cực Lạc, nơi mà chúng sanh không phải đối mặt với sinh tử
và có thể sống mãi trong sự thanh tịnh, hạnh phúc:
- “Sống đời trường thọ”: Trong cõi Cực Lạc, tuổi thọ
của chúng sanh là vô lượng, không có sinh lão bệnh
tử như ở thế gian. Điều này thể hiện tính vĩnh cửu, bất tử
của cảnh giới này.
- “Cảnh thanh nhàn hưởng
thọ tự nhiên”:
Cảnh giới Cực Lạc là một nơi thanh tịnh, an nhàn, không
phải lo âu, không có khổ đau. Mọi nhu cầu đều tự nhiên đáp ứng, không phải
vất vả lao động.
- “Không sao tính được
vận niên”: Tuổi
thọ ở đây là vô biên, không thể đo đếm bằng các đơn vị thời
gian thông thường. Cõi Cực Lạc vượt qua tất cả các giới hạn về thời
gian mà chúng ta thường thấy ở thế gian.
- “Sống lâu vô lượng,
vô biên đời đời”:
Cõi Cực Lạc là nơi mà thời gian vô tận, không có sự già cỗi
hay tử vong. Chúng sanh ở đây sống trong trạng thái hạnh phúc, an
vui vô cùng lâu dài và không có sự tận cùng.
Lời nguyện này thể hiện cảnh
giới an lạc vô biên, nơi không có sinh tử, không có già yếu,
và chúng sanh được sống mãi trong sự thanh thản, không có những
lo lắng hay khổ đau.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 22 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人民,皆得長壽,壽命無量,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả
chúng sanh đều có tuổi thọ vô lượng. Nếu không được như vậy, tôi thề không
thành chánh giác.”
Lời nguyện này nhấn mạnh tuổi
thọ vô lượng của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, thể hiện sự giải thoát
khỏi sinh tử luân hồi.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc
có tuổi thọ vô lượng, sống đời sống thanh nhàn,
an vui, không có sinh tử, không có lo âu, khổ đau.
- Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là nơi không
có sinh tử, nơi mà mọi chúng sanh đều được sống mãi trong
hạnh phúc, an lạc, không phải đối diện với sự già cỗi hay
tử vong.
15.
Nguyện
MƯỜI LĂM: hưởng lạc an nhàn
Trọn
sống đời cực lạc, cao sang
Như
người vượt thoát trần gian
Lậu
hoặc dứt hết, Lạc Bang vui vầy.
- Lời nguyện này mô tả về sự
an lạc, tự tại trong cõi Cực Lạc, nơi mà chúng sanh được giải
thoát hoàn toàn khỏi mọi lậu hoặc và sống trong sự hạnh
phúc, thanh tịnh:
- “Hưởng lạc an nhàn”: Sự sống trong cõi Cực Lạc
là an nhàn, không có khổ đau. Tất cả mọi nhu cầu vật chất
và tinh thần đều được đáp ứng đầy đủ, không phải lo lắng
hay tranh giành.
- “Trọn sống đời cực lạc,
cao sang”:
Cõi Cực Lạc là một cảnh giới vô cùng thù thắng, nơi mà mọi
chúng sanh đều được sống trong hạnh phúc viên mãn
và cao sang, không có khổ đau hay bất an.
- “Như người vượt thoát
trần gian”: Cảnh
giới này là sự thoát ly hoàn toàn khỏi sinh tử luân hồi,
giống như những người đã giải thoát khỏi trần gian, không
còn vướng bận, phiền não của thế tục.
- “Lậu hoặc dứt hết, Lạc
Bang vui vầy”:
Lậu hoặc là các phiền não, tập khí khiến
chúng sanh không thể giác ngộ được. Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả những lậu
hoặc này đều đã được dứt hết, khiến cho chúng
sanh nơi đây được sống trong sự thanh tịnh tuyệt đối và hạnh
phúc viên mãn.
Lời nguyện này diễn tả một cảnh
giới hoàn hảo về an lạc, nơi mà mọi chúng sanh đã giải
thoát hoàn toàn, không còn vướng mắc vào lậu hoặc hay
bất kỳ phiền não nào.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 23 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人民,皆得清淨,無有煩惱,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả
chúng sanh đều được thanh tịnh, không còn phiền não, không có lậu
hoặc. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”
Lời nguyện này thể hiện sự
giải thoát hoàn toàn khỏi phiền não, nơi mà chúng sanh sống trong sự thanh
tịnh và an lạc.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc
sống trong an nhàn, hạnh phúc, được giải thoát khỏi
lậu hoặc, không còn khổ đau hay phiền não.
- Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là nơi vô
cùng thanh tịnh, nơi mọi chúng sanh sống trong sự an lạc
hoàn toàn và không bị vướng bận vào sinh tử hay phiền não.
16.
Nguyện
MƯỜI SÁU: thanh tịnh trang nghiêm
Hẳn
xa lìa vọng tưởng triền miên
Sống
đời tịch tịnh an nhiên
Niết-bàn
hiển hiện, Chân Nguyên tỏ bày.
- Lời nguyện này mô tả về sự
thanh tịnh tuyệt đối trong cõi Cực Lạc, nơi mà chúng sanh hoàn
toàn dứt bỏ vọng tưởng, sống trong trạng thái an nhiên, tịch tịnh,
và đạt được Niết-bàn:
- “Thanh tịnh trang
nghiêm”: Cõi Cực
Lạc được trang nghiêm, thanh tịnh vô cùng, không có những
sự ô uế hay phiền não. Mọi thứ ở đây đều là sự hoàn mỹ và
tinh khiết, không có sự bận tâm hay khổ đau.
- “Hẳn xa lìa vọng tưởng
triền miên”:
Chúng sanh trong cõi Cực Lạc không còn bị vọng tưởng, phiền não
chi phối. Vọng tưởng (sự tưởng tượng, suy nghĩ không thực
tế) là nguyên nhân gây ra khổ đau và sai lầm
trong sinh tử. Trong cõi Cực Lạc, vọng tưởng hoàn toàn không tồn tại.
- “Sống đời tịch tịnh
an nhiên”: Sự
sống ở đây là tịch tịnh, an nhiên, không có bất kỳ sự phiền
não, căng thẳng hay lo âu. Mọi chúng sanh sống
trong trạng thái thanh thản, an lạc.
- “Niết-bàn hiển hiện,
Chân Nguyên tỏ bày”:
Niết-bàn là trạng thái của sự giải thoát hoàn toàn khỏi sinh
tử, phiền não. Trong cõi Cực Lạc, Niết-bàn không
phải là một khái niệm trừu tượng, mà hiển hiện rõ ràng. Chân
Nguyên là bản thể tươi sáng, nguyên vẹn của chúng sanh, không bị
che mờ bởi phiền não hay vọng tưởng. Trong cõi Cực Lạc, Chân
Nguyên được tỏ rõ, mọi sự thật được thấy rõ như thật.
Lời nguyện này thể hiện sự thanh
tịnh tuyệt đối, nơi mà vọng tưởng, phiền não không
còn tồn tại, chúng sanh sống trong sự tịch tịnh, an nhiên, và
đạt được Niết-bàn, là sự giải thoát hoàn toàn.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 24 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人民,皆得清淨,無有煩惱,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả
chúng sanh đều được thanh tịnh, không còn phiền não, không có lậu
hoặc. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”
Lời nguyện này cũng nói về sự thanh
tịnh hoàn toàn, không còn vọng tưởng hay phiền não,
nơi mà chúng sanh sống trong Niết-bàn và giải thoát
hoàn toàn.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Sự thanh tịnh tuyệt
đối trong cõi Cực Lạc, nơi mà mọi chúng sanh dứt bỏ vọng
tưởng, sống trong tịch tịnh, an nhiên và đạt
được Niết-bàn, không còn vướng bận trong phiền não.
- Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là nơi
giải thoát hoàn toàn, nơi chúng sanh đạt được tự do hoàn
toàn, không bị ràng buộc bởi vọng tưởng hay phiền não.
17.
Nguyện
MƯỜI BẢY: thực hành Đạo cả
Suốt
đêm ngày ròng rã độ sinh
Thiết
tha nói Pháp tụng kinh
Hoằng
khai Phật Đạo, công trình hơn ai.
- Lời nguyện này mô tả về sự
thực hành và hoằng dương Đạo Phật trong cõi Cực Lạc, nơi mà tất cả
chúng sanh đều thực hành Đạo và giúp đỡ người khác tu
học để đạt được giác ngộ:
- “Thực hành Đạo cả”: Trong cõi Cực Lạc, tất cả
chúng sanh đều thực hành Đạo Phật một cách toàn
tâm, toàn lực. Mỗi hành động của họ đều hướng đến sự tu học,
giải thoát và giới hành đúng đắn, là những người
thật sự đi trên con đường giác ngộ.
- “Suốt đêm ngày ròng
rã độ sinh”:
Việc độ sinh (giúp đỡ chúng sanh giác ngộ) không phân biệt
thời gian. Sự độ sinh là công việc không ngừng nghỉ, liên
tục, không có sự gián đoạn, vì chúng sanh nơi đây đều có tinh thần
phụng sự, giúp đỡ mọi người.
- “Thiết tha nói Pháp tụng
kinh”: Chúng
sanh trong cõi Cực Lạc không chỉ tu hành mà còn truyền
bá giáo pháp, giảng dạy Phật pháp cho những ai cần
sự chỉ dạy. Họ thiết tha, tận tâm giảng giải và tụng kinh
để người khác được giác ngộ.
- “Hoằng khai Phật Đạo,
công trình hơn ai”:
Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả chúng sanh đều hoằng dương Phật Đạo
(lan truyền giáo lý Phật đà), không chỉ tự mình tu hành
mà còn tích cực giúp đỡ người khác, thực hiện công trình phát
triển Đạo Phật, hoằng truyền Phật pháp đến mọi nơi, mọi
chỗ.
Lời nguyện này nhấn mạnh đến sự
nhiệt thành, thiết tha trong việc hoằng dương Đạo Phật,
giúp đỡ và độ sinh không ngừng nghỉ, để phát triển
giáo pháp và giải thoát cho tất cả chúng sanh.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 25 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人民,皆能聞法,廣為宣說,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả
chúng sanh đều có thể nghe pháp, rộng rãi tuyên dương giáo lý,
nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”
Lời nguyện này cùng với lời nguyện
trong Kinh Vô Lượng Thọ nhấn mạnh sự hoằng dương Phật pháp,
giúp chúng sanh nghe pháp và tu học, để đạt
được sự giác ngộ.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Cõi Cực Lạc là nơi mà mọi
chúng sanh không chỉ tu học mà còn tích cực hoằng
dương Phật pháp, độ sinh không ngừng nghỉ, truyền
bá giáo lý, giúp chúng sanh đạt được sự giác ngộ.
- Ý nghĩa: Sự hoằng dương Phật
Đạo và độ sinh là công việc quan trọng
và thiết yếu trong cõi Cực Lạc, nơi mà tất cả chúng sanh đều có
thể tham gia vào việc truyền bá và phát triển Phật pháp.
18.
Nguyện
MƯỜI TÁM: biết được kiếp trước
Hễ
vừa sanh vào cõi nước tôi
Người
người rõ chuyện xa xôi
Trăm,
ngàn, muôn kiếp qua rồi đều thông.
- Lời nguyện này mô tả một khả
năng siêu việt mà các chúng sanh trong cõi Cực Lạc sẽ có được.
Cõi Cực Lạc là nơi mà chúng sanh có thể nhớ và biết được quá khứ của
mình, thậm chí là các kiếp sống trước:
- “Biết được kiếp trước”: Một trong những đặc tính đặc
biệt của cõi Cực Lạc là chúng sanh có thể nhận thức rõ ràng về quá
khứ của mình. Điều này ám chỉ đến trí tuệ và sự
giác ngộ hoàn toàn, nơi mà không có sự che mờ của vọng tưởng
hay phiền não. Chúng sanh có thể nhìn nhận được
toàn bộ quá trình luân hồi và những kiếp sống trước kia
của mình.
- “Hễ vừa sanh vào cõi
nước tôi”:
Ngay khi chúng sanh tái sinh vào cõi Cực Lạc, họ sẽ ngay
lập tức thức tỉnh, không còn vô minh hay
sự bối rối về bản thân hay quá khứ của mình.
- “Người người rõ chuyện
xa xôi”: Cõi
Cực Lạc không chỉ giúp chúng sanh hiểu về quá khứ của chính mình,
mà còn có thể thấu hiểu mọi sự kiện trong quá khứ của những
chúng sanh khác, cho dù đó là những chuyện đã xảy ra từ rất lâu trước.
- “Trăm, ngàn, muôn kiếp
qua rồi đều thông”:
Sự hiểu biết về quá khứ vô cùng tận là một đặc điểm của trí
tuệ viên mãn trong cõi Cực Lạc. Chúng sanh sẽ không còn bị ràng
buộc bởi giới hạn của thời gian. Họ có thể hiểu được mối
quan hệ nhân quả qua hàng trăm, hàng ngàn kiếp, không còn sự mù mịt,
khó hiểu về quá khứ.
Lời nguyện này mô tả một trạng
thái thức tỉnh hoàn toàn, nơi chúng sanh không chỉ biết rõ về
quá khứ của chính mình mà còn thấu hiểu toàn bộ quá khứ của tất cả
chúng sanh khác, từ đó giúp họ đạt được giải thoát viên mãn.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 26 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人民,皆得明了前世,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả
chúng sanh đều được minh bạch về tiền kiếp của mình. Nếu không
được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”
Lời nguyện này thể hiện sự giác
ngộ hoàn toàn, nơi mà mọi chúng sanh trong cõi Cực Lạc đều có thể hiểu
rõ quá khứ của mình, bao gồm cả những kiếp trước của
họ trong luân hồi sinh tử.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả
chúng sanh có thể hiểu rõ quá khứ của mình, biết được kiếp
sống trước và nhận thức được mối quan hệ nhân quả
trong vô lượng kiếp.
- Ý nghĩa: Trong cõi Cực Lạc, không có
vô minh hay lầm lẫn, chúng sanh có thể
nhận thức đầy đủ về quá khứ của mình và tất cả mọi việc đã xảy ra, từ đó giải
thoát hoàn toàn khỏi mọi ràng buộc và phiền não.
19.
Nguyện
MƯỜI CHÍN: “cái thấy” thông suốt
Dân
chúng tôi có thể xa trông
Toàn
thể vũ trụ mênh mông
Rõ
ràng trước mặt, đều không trở ngại.
- Lời nguyện này mô tả khả năng thấu
suốt và nhận thức rõ ràng của chúng sanh trong cõi Cực Lạc. Đặc biệt,
khả năng nhìn thấy vũ trụ và mọi sự vật, hiện tượng một cách rõ
ràng, thông suốt, không bị trở ngại:
- “Cái thấy thông suốt”: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc
có trí tuệ viên mãn và cái thấy siêu việt,
không còn bị che mờ bởi phiền não hay vô minh.
Họ có thể nhìn thấy tất cả mọi thứ một cách rõ ràng và
không bị ngăn trở bởi bất kỳ chướng ngại nào.
- “Dân chúng tôi có thể
xa trông”: Khả
năng này không chỉ giới hạn trong không gian gần, mà có thể nhìn
xa, thấy rộng, như thể xem xét toàn bộ
vũ trụ. Chúng sanh trong cõi Cực Lạc có thể thấu hiểu
và nhìn thấy mọi việc trong quá khứ, hiện tại và tương
lai.
- “Toàn thể vũ trụ mênh
mông”: Vũ trụ
này bao la vô cùng, rộng lớn và không giới hạn. Tuy nhiên, trong cõi Cực Lạc,
chúng sanh có khả năng nhìn thấy toàn bộ vũ trụ, không bị
giới hạn về không gian hay thời gian. Họ có thể hiểu và thấu suốt
sự vận hành của vũ trụ này.
- “Rõ ràng trước mặt, đều
không trở ngại”:
Mọi thứ, dù là vũ trụ rộng lớn, đều trở nên rõ
ràng trước mắt. Không có gì là mơ hồ hay khó
hiểu đối với chúng sanh trong cõi Cực Lạc. Mọi sự vật, hiện tượng
đều minh bạch, không có chướng ngại
trong nhận thức.
Lời nguyện này nói về khả năng nhận
thức siêu việt của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, nơi mà mọi sự vật, hiện
tượng đều trở nên rõ ràng, thông suốt, và họ có thể nhìn thấy toàn
bộ vũ trụ, không bị trở ngại.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 27 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人民,皆得清淨眼,見一切法,無有障礙,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả
chúng sanh đều được mắt thanh tịnh, có thể thấy rõ tất cả
pháp, không có chướng ngại. Nếu không được như vậy, tôi thề
không thành chánh giác.”
Lời nguyện này tương tự như lời
nguyện mà bạn nêu, nói về khả năng nhìn thấy rõ ràng, thấu
suốt mọi sự vật, pháp, không bị chướng ngại trong cõi
Cực Lạc.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả
chúng sanh có thể nhìn thấy rõ ràng và thấu suốt mọi sự vật,
hiện tượng, bao gồm cả toàn bộ vũ trụ mênh mông, không bị chướng
ngại.
- Ý nghĩa: Cõi Cực Lạc là nơi mà chúng
sanh có trí tuệ tuyệt đối, không bị che mờ, mọi sự vật đều
trở nên rõ ràng, minh bạch, không có sự phân biệt hay vô
minh nào tồn tại.
20.
Nguyện
HAI MƯƠI: “cái nghe” rõ ràng
Ở
phương xa, chư Phật nói kinh
Thảy
đều nghe rõ âm thinh
Nghìn
muôn ức cõi, như hình đâu đây.
- Lời nguyện này mô tả khả năng nghe
và hiểu rõ âm thanh, lời giảng của các chư Phật từ mọi phương
trời, không bị giới hạn về không gian hay thời gian. Đây là một
khả năng siêu phàm của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, nơi mà mọi
âm thanh đều được nghe rõ ràng, không có trở ngại:
- “Cái nghe rõ ràng”: Trong cõi Cực Lạc, chúng
sanh có khả năng nghe không bị giới hạn
bởi bất kỳ yếu tố nào như âm thanh yếu ớt hay môi trường ồn ào. Họ có thể
nghe rõ ràng tất cả những âm thanh liên quan đến Phật
pháp, bất kể từ đâu đến.
- “Ở phương xa, chư Phật
nói kinh”: Lời
giảng của chư Phật từ các cõi khác, dù ở phương xa cách
bao nhiêu, vẫn có thể được nghe rõ. Điều này cho thấy sự thông
suốt tuyệt đối trong khả năng nghe và tiếp nhận Phật pháp.
Không có sự phân biệt về không gian hay vị trí.
- “Thảy đều nghe rõ âm
thinh”: Tất cả
chúng sanh trong cõi Cực Lạc đều có khả năng nghe mọi âm thanh,
và nhất là những lời giảng của chư Phật về giáo lý, bất kể
âm thanh đó từ đâu hay ở cõi nào.
- “Nghìn muôn ức cõi,
như hình đâu đây”:
Lời giảng của các chư Phật từ nghìn muôn ức cõi
(các cõi vô lượng và vô biên) đều có thể được nghe rõ ràng,
không có sự cách biệt. Các sự kiện, âm thanh từ các cõi
đó trở nên hiển hiện, không có sự ngăn cách giữa các cõi
giới.
Lời nguyện này thể hiện sự siêu
việt về khả năng nghe của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, nơi mà mọi âm
thanh, mọi lời giảng của các chư Phật từ khắp các cõi đều có thể nghe
rõ và hiểu được một cách hoàn hảo, không bị trở
ngại.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 28 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人民,皆得天耳,能聞一切法聲,無有障礙,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả
chúng sanh đều có thần nhĩ, có thể nghe được tất cả âm
thanh của pháp, không có chướng ngại. Nếu không được
như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả
chúng sanh có thể nghe rõ ràng mọi âm thanh, bao gồm lời
giảng Phật pháp từ chư Phật ở mọi cõi, không bị trở ngại.
- Ý nghĩa: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc
có khả năng tiếp nhận Phật pháp một cách hoàn hảo,
nghe được lời giảng từ khắp các phương trời, không có rào cản,
không bị giới hạn về không gian hay thời gian.
21.
Nguyện
HAI MỐT: biết rõ tâm người
Cách
trăm ngàn thế giới xa xăm
Chúng
sanh vừa mới mống tâm
Dân
tôi đều biết, không nhầm mảy may.
- Lời nguyện này mô tả khả năng biết
rõ tâm tư, ý nguyện của chúng sanh, dù họ ở xa xăm
hay trong bất kỳ cõi giới nào. Trong cõi Cực Lạc, tâm tư của mỗi
chúng sanh đều có thể được hiểu biết rõ ràng, không có sự mơ
hồ hay lầm lẫn:
- “Biết rõ tâm người”: Đây là sự mô tả về khả
năng thấu hiểu tâm ý của mỗi chúng sanh. Trong cõi Cực Lạc,
chúng sanh có khả năng nhận thức rõ ràng về tâm tư, ý
nguyện của người khác mà không cần phải nghe lời nói hay quan
sát hành động. Điều này thể hiện sự trí tuệ viên mãn
và sự giác ngộ tuyệt đối.
- “Cách trăm ngàn thế
giới xa xăm”:
Khả năng hiểu biết này không bị giới hạn bởi không gian
hay thời gian. Dù cho chúng sanh ở cách xa hàng trăm ngàn
thế giới, tâm trí của họ vẫn có thể được hiểu rõ.
Điều này phản ánh tính siêu việt của khả năng nhận thức
trong cõi Cực Lạc.
- “Chúng sanh vừa mới mống
tâm”: Ngay
khi chúng sanh có ý niệm hay tâm tư mới
nảy sinh, trong cõi Cực Lạc, tất cả đều có thể biết ngay lập tức
mà không cần phải chờ đợi. Đây là sự thấu suốt hoàn toàn,
không có sự che lấp hay vọng tưởng.
- “Dân tôi đều biết,
không nhầm mảy may”:
Mọi chúng sanh trong cõi Cực Lạc đều có khả năng biết rõ tâm tư của
nhau một cách chính xác tuyệt đối, không có sự lầm lẫn
hay hiểu sai.
Lời nguyện này mô tả khả năng thấu
hiểu tâm trí của chúng sanh, một đặc điểm của trí tuệ viên mãn
trong cõi Cực Lạc. Tâm của mọi chúng sanh, dù ở xa xôi, đều có
thể hiểu rõ mà không có sự che mờ hay hiểu
lầm.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 29 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人民,皆得天眼,能見一切眾生心,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong nước tôi, tất cả
chúng sanh đều có thiên nhãn, có thể thấy được tâm
của tất cả chúng sanh. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”
Lời nguyện này nói về khả năng biết
được tâm tư của chúng sanh, dù ở xa hay gần, và thể hiện sự giác
ngộ tuyệt đối trong cõi Cực Lạc.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Cõi Cực Lạc là nơi mà tất cả
chúng sanh có thể biết rõ tâm tư của người khác, không có
sự hiểu sai hay lầm lẫn, bất kể khoảng
cách về không gian.
- Ý nghĩa: Trong cõi Cực Lạc, tất cả
chúng sanh có khả năng thấu hiểu tâm ý của nhau, đạt đến
mức độ nhận thức hoàn hảo mà không bị rào cản hay sự phân
biệt.
22.
Nguyện
HAI HAI: thong dong tự tại
Những
tận đâu, chẳng ngại đường xa
Chỉ
trong khoảnh khắc vượt qua
Mười
phương các cõi như là dạo chơi.
- Lời nguyện này mô tả khả năng tự
tại di chuyển, tức là năng lực "thần túc thông" của chúng
sanh trong cõi Cực Lạc: có thể tự do du hành đến bất kỳ phương
nào trong mười phương pháp giới, không bị ngăn ngại về không gian, thời
gian.
- “Thong dong tự tại”: Nói đến trạng thái tự
do, an nhiên, không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì – cả thân thể
lẫn tâm thức. Chúng sanh trong cõi Cực Lạc có thể đi đến bất kỳ nơi nào một
cách nhẹ nhàng, không cần dùng đến phương tiện vật lý.
- “Những tận đâu, chẳng
ngại đường xa”:
Không gian vô tận không làm trở ngại bước đi của người
trong Cực Lạc. Dù khoảng cách có là muôn ức cõi, cũng
không thành vấn đề. Đây là biểu hiện của thần túc thông –
một trong sáu phép thần thông.
- “Chỉ trong khoảnh khắc
vượt qua”:
Không những không bị trở ngại bởi khoảng cách, mà còn không mất thời
gian. Chúng sanh có thể vượt qua hàng tỉ cõi chỉ
trong chớp mắt, cho thấy sự siêu việt thời gian.
- “Mười phương các cõi
như là dạo chơi”:
Không còn rào cản về thân thể hay cảnh giới,
các chúng sanh có thể du hành trong mười phương giống như
đang du ngoạn, hoàn toàn tự tại, không
giới hạn.
Lời nguyện này thể hiện sự tự
tại về thân hành, vượt mọi không gian, thời gian, đến
mười phương thế giới một cách nhanh chóng và không
chướng ngại. Đây là năng lực thần thông giúp người tu
hành có thể tiếp cận, học hỏi, cúng dường, và cứu độ các cõi khác.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 10 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (ý lược):
「我作佛時,國中人天,欲至十方無量無數不可思議諸佛世界,供養諸佛者,皆能隨意,即時之往,供養諸佛。若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, nếu người trong nước tôi
muốn đến mười phương vô lượng vô số thế giới để cúng dường chư
Phật, đều có thể tùy ý đến được ngay lập tức,
nếu không được vậy, tôi thề không thành chánh giác.”
Đây chính là năng lực thần
túc thông, có thể tức thời đến bất kỳ cảnh giới nào
trong mười phương mà không bị trở ngại.
* Tóm
tắt:
- Chủ đề: Khả năng thần túc
thông – di chuyển tự tại, không bị giới hạn bởi
thời gian hay không gian.
- Ý nghĩa: Chúng sanh trong cõi Cực Lạc
có thể tùy nguyện đến các cõi khác để cúng dường chư Phật,
thính pháp, hoặc cứu độ chúng sanh, không hề gặp chướng ngại – biểu hiện của
sự tự tại vô ngại.
23.
Nguyện
HAI BA: công đức vui mừng
Khen
ngợi tôi, đại chúng đồng thanh
Nhất
tâm vui vẻ hiền lành
Lâm
chung sẽ được hóa sanh Sen Vàng.
- Lời nguyện này mô tả công
đức và sự vui mừng khi khen ngợi Phật A-di-đà và tinh
thần hiền hòa của chúng sanh trong cõi Cực Lạc. Đây cũng là lời nguyện
bảo đảm rằng những người tinh tấn tu hành và thực hành
đúng đắn sẽ được hóa sanh vào hoa sen vàng trong cõi
Cực Lạc khi lâm chung.
- “Công đức vui mừng”: Đây là sự thể hiện công
đức mà các chúng sanh trong cõi Cực Lạc có được khi tôn
thờ, khen ngợi Đức Phật A-di-đà. Công đức này là sự tu
hành, tín ngưỡng, tụng niệm, tất cả đều được thực hiện với tâm vui
vẻ, mang đến sự tịnh hóa cho tâm.
- “Khen ngợi tôi, đại
chúng đồng thanh”:
Tất cả chúng sanh trong cõi Cực Lạc đều đồng lòng khen ngợi
Phật A-di-đà với một lòng tôn kính và lễ phép.
Lời khen ngợi không chỉ đến từ một cá nhân, mà từ toàn thể đại
chúng, tạo nên một không khí hoan hỉ và tự
tại trong cõi Cực Lạc.
- “Nhất tâm vui vẻ hiền
lành”: Tất cả
chúng sanh trong cõi Cực Lạc đều có tâm hiền lành, hòa hợp,
không còn sân si hay bất đồng. Tất cả đều
cùng hướng về một mục đích chung là tu hành,
sống trong sự vui vẻ và từ bi.
- “Lâm chung sẽ được
hóa sanh Sen Vàng”:
Đây là lời nguyện cam kết rằng những ai lâm chung trong
trạng thái tâm thanh tịnh, vui vẻ, và thành
tâm tu hành sẽ được hóa sanh vào hoa sen
vàng trong cõi Cực Lạc, được hưởng sự thanh tịnh
và an lạc vô biên.
Lời nguyện này nhấn mạnh rằng tu
hành trong sự vui vẻ và hiền hòa là con đường dẫn đến cõi Cực
Lạc, nơi mỗi chúng sanh sẽ được hóa sanh vào hoa sen vàng,
tượng trưng cho sự tinh khiết, vô ngại, và hoan
hỉ trong pháp giới.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 28 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (lược dịch ý):
「我作佛時,國中人民,得見佛光,聞佛名號,心生歡喜,讚嘆我佛,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, trong nước
tôi, tất cả chúng sanh sẽ thấy được ánh sáng của Phật, nghe
được danh hiệu của Phật, và tâm sẽ sinh vui mừng, khen
ngợi Phật. Nếu không được như vậy, tôi thề không thành chánh giác.”
Lời nguyện này nói về sự
vui mừng và khen ngợi Phật của chúng sanh, và việc họ sẽ được hóa
sanh vào hoa sen vàng nếu tâm hoan hỉ.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Lời nguyện về sự vui
mừng, hoan hỉ khi khen ngợi Phật và được hóa
sanh vào hoa sen vàng trong cõi Cực Lạc khi lâm chung.
- Ý nghĩa: Những chúng sanh có tâm tinh
tấn, hiền lành, và vui vẻ khi tu
hành sẽ được hóa sanh vào hoa sen vàng trong cõi
Cực Lạc, nơi họ sẽ được vô lượng an vui và không
còn khổ đau.
24.
Nguyện
HAI BỐN: quang minh chiếu dịu
Nơi
đảnh tôi rực rỡ vô ngần
Sáng
hơn nhật nguyệt muôn lần
Luôn
luôn tỏ rạng, khó phân đêm ngày.
- Lời nguyện này nói về ánh
sáng quang minh từ Phật A-di-đà, một đặc điểm nổi bật
của Ngài và cũng là biểu tượng cho trí tuệ, từ bi vô biên.
- “Quang minh chiếu dịu”: Ánh sáng phát ra từ Phật không
chói lòa, không gây hại, mà êm dịu, an lành. Đây
là quang minh từ bi, vừa rực rỡ lại vừa dễ chịu, soi sáng
tâm hồn, giúp chúng sanh giác ngộ và an lạc.
- “Nơi đảnh tôi rực rỡ
vô ngần”: Ánh
sáng phát ra từ đỉnh đầu Phật A-di-đà – tượng trưng cho trí
tuệ tối thượng và phẩm hạnh viên mãn. “Vô ngần”
tức là không giới hạn, hàm ý ánh sáng của Ngài chiếu
khắp pháp giới.
- “Sáng hơn nhật nguyệt
muôn lần”:
Ánh sáng của Phật vượt xa mặt trời, mặt trăng, không phải
ánh sáng vật chất mà là quang minh siêu thế – chiếu soi cả
vô minh, phá tan bóng tối vô minh của chúng sanh.
- “Luôn luôn tỏ rạng,
khó phân đêm ngày”:
Ánh sáng ấy không ngơi nghỉ, không tắt, soi rọi khắp nơi,
đến mức không còn phân biệt ban ngày hay ban đêm – vì đó
là ánh sáng thường trụ, vô tận.
Trong Phật giáo, quang
minh là biểu tượng cho trí tuệ và từ bi, là năng lực
giúp chúng sanh được khai tâm mở trí, trừ nghiệp chướng,
và được tiếp dẫn. Lời nguyện này thể hiện lòng nguyện rằng ánh
sáng của Đức Phật A-di-đà sẽ soi chiếu khắp nơi, giúp mọi
chúng sanh đều được tiếp xúc ánh sáng trí tuệ, thoát khỏi khổ
đau.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 12 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (ý lược):
「我作佛時,光明無量,普照十方,絕勝諸佛之光,若有眾生見我光明,照觸其身,莫不安樂,慈心作善,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, ánh sáng của
tôi sẽ vô lượng, chiếu khắp mười phương, vượt
hơn ánh sáng của tất cả chư Phật. Nếu chúng sanh nào thấy ánh sáng ấy
chiếu đến thân mình mà không được an vui, tâm không sinh từ thiện,
thì tôi thề không thành Chánh Giác.”
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Quang minh của Phật A-di-đà
chiếu sáng khắp mười phương, êm dịu, vượt ánh mặt
trời mặt trăng, giúp chúng sanh an vui và phát
tâm tu hành.
- Ý nghĩa: Thể hiện năng lực tiếp độ của
Phật A-di-đà qua quang minh trí tuệ. Ai gặp ánh sáng này
đều được chuyển hóa nghiệp tâm, sinh tâm từ thiện,
tiến tu đạo nghiệp.
25.
Nguyện
HAI LĂM: hào quang chói lọi
Đến
tận nơi các cõi U Minh
Chư
thiên cho đến bàng sinh
Thấy
hào quang sáng, tự mình quy y.
- Lời nguyện này tiếp tục triển
khai sâu hơn về quang minh của Phật A-di-đà — không chỉ là ánh
sáng siêu việt, mà còn là năng lực độ sinh cụ thể, có khả năng
chiếu rọi đến những nơi khổ đau nhất, và chuyển hóa
tâm thức của các loài hữu tình.
Cụ
thể:
- “Hào quang chói lọi”: Hào quang của Phật A-di-đà
rực rỡ, mạnh mẽ, không chỉ đẹp mắt mà có năng lực chuyển
hóa tâm linh và giúp chúng sanh giác ngộ.
- “Đến tận nơi các cõi
U Minh”:
"U Minh" tượng trưng cho những cảnh giới tối tăm, khổ
đau, như địa ngục, ngạ quỷ, hoặc
những nơi vô minh sâu dày. Ánh sáng Phật chiếu đến cả các
cõi thấp, tức là lòng từ bi không phân biệt, độ tận tất cả
chúng sanh, dù ở đâu.
- “Chư thiên cho đến
bàng sinh”: Từ
các cõi cao như trời, cho đến các loài súc sanh
thấp kém, đều có duyên tiếp xúc với ánh sáng của Phật.
Điều này thể hiện tính phổ độ, không phân biệt của quang
minh A-di-đà.
- “Thấy hào quang sáng,
tự mình quy y”:
Không cần ép buộc – chỉ cần tiếp xúc ánh sáng ấy, chúng
sanh tự nhiên phát tâm quy y, nghĩa là phát khởi
tín tâm, hướng về Phật, tu hành theo Chánh đạo.
Đây là một lời nguyện mang tính chuyển
hóa sâu sắc: ánh sáng của Phật không chỉ chiếu rọi mà còn làm
phát khởi niềm tin nơi tâm chúng sanh. Dù là người, trời,
súc sanh, hay chúng sanh nơi khổ cảnh, đều có
thể được độ thoát nếu gặp được quang minh của Ngài.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 13 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (ý lược):
「我作佛時,光明普照,十方世界,攝取不捨,若有眾生,遇我光明,身心柔軟,超過常人,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, ánh sáng của
tôi sẽ chiếu khắp mười phương, nhiếp thọ không bỏ,
nếu có chúng sanh gặp ánh sáng ấy mà thân tâm không được nhu hòa,
không vượt hơn phàm phu, thì tôi thề không thành Chánh
Giác.”
Ngoài ra, ý nghĩa quang
minh chiếu đến địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh cũng được mở rộng từ nguyện
12–13 – nên lời bạn nêu là biểu hiện kết hợp ứng dụng
của 2 nguyện này, nhưng trọng tâm là nguyện thứ 13: quang minh
nhiếp thọ tất cả.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Ánh sáng của Phật A-di-đà chiếu
rọi khắp mười phương, đến cả cõi khổ đau như U
Minh, khiến tất cả chúng sanh từ chư thiên đến súc sanh đều tự
phát tâm quy y.
- Ý nghĩa: Phản ánh tâm nguyện
từ bi vô điều kiện của Phật A-di-đà. Ánh sáng của Ngài nhiếp
hóa mọi loài, đưa tất cả quay về Chánh đạo,
không bỏ sót ai.
26.
Nguyện
HAI SÁU: quang minh cảm hóa
Khắp
mười phương các cõi nhân dân
Hào
quang chiếu đến bản thân
Từ
hòa tâm tánh hơn dân cõi Trời.
- Lời nguyện này tiếp tục nói về quang
minh của Phật A-di-đà, nhưng tập trung vào tác dụng cảm hóa
tâm tính của chúng sanh — một bước đi sâu hơn so với những lời nguyện
trước.
Cụ
thể:
- “Quang minh cảm hóa”: Ánh sáng của Phật không chỉ
chiếu sáng hình tướng, mà còn có khả năng chuyển
hóa nội tâm, khiến chúng sanh từ vô minh → tỉnh thức,
từ phàm → thánh.
- “Khắp mười phương các
cõi nhân dân”:
Tất cả chúng sanh trong mười phương thế giới, bất kể là
ai — đều có thể chịu ảnh hưởng của quang minh ấy nếu có
duyên tiếp xúc.
- “Hào quang chiếu đến
bản thân”:
Khi ánh sáng ấy tiếp xúc trực tiếp đến thân tâm người,
thì...
- “Từ hòa tâm tánh hơn
dân cõi Trời”:
… tâm tánh của người đó sẽ trở nên từ bi, nhu hòa, thậm
chí còn cao quý hơn cả chư thiên, vốn đã là những chúng
sanh có nhiều phước báu và tâm địa thiện lành.
Đây là một lời nguyện rất
sâu sắc, vì nói đến việc chuyển hóa tâm địa – yếu tố
căn bản dẫn đến giải thoát. Nó cũng thể hiện lòng đại từ đại bi của Phật
A-di-đà, không chỉ cứu khổ mà còn giúp chúng sanh tu dưỡng nội tâm,
tăng trưởng phẩm hạnh.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 14 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên văn Hán Việt (ý lược):
「我作佛時,光明普照十方,攝取一切眾生,令身心柔軟,行慈愍行,心地和平,超過天人,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, ánh sáng của
tôi sẽ chiếu khắp mười phương, nhiếp thọ tất cả chúng
sanh, khiến thân tâm được nhu hòa, thực hành hạnh
từ bi, tâm địa thanh tịnh, cao hơn cả chư
thiên, nếu không được vậy, tôi thề không thành Chánh Giác.”
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Ánh sáng Phật A-di-đà cảm
hóa và chuyển hóa nội tâm chúng sanh, khiến họ trở nên từ
hòa, thiện lành, cao hơn cả chư thiên.
- Ý nghĩa: Khẳng định vai trò chuyển
hóa sâu xa của quang minh A-di-đà, không chỉ cứu độ thân mà còn giáo
hóa tâm, giúp chúng sanh thăng tiến trên con đường Bồ-đề.
27.
Nguyện
HAI BẢY: vãng sanh Tịnh Độ
Cho
những người giữ giới, ăn chay
Đến
những ai thiền định, đêm ngày
Khi
nào mãn báo thân này
Tôi
và Thánh chúng đông dày
Phóng
quang tiếp dẫn, lên ngay Sen Vàng.
- Đây là một lời nguyện
then chốt, trực tiếp nói đến sự tiếp dẫn vãng sanh –
điểm trọng yếu trong pháp môn Tịnh độ.
- “Vãng sanh Tịnh Độ”: Chúng sanh được sanh
về cõi Cực Lạc sau khi hết báo thân (chết), chính là mục tiêu của
những ai hành trì pháp môn này.
- “Cho những người giữ
giới, ăn chay”
- Đây là những người tu theo Giới hạnh,
thực hành tịnh nghiệp để tránh sát sinh, nuôi dưỡng từ
tâm.
- “Đến những ai thiền định,
đêm ngày”
- Ngoài Giới, còn có người tu Định
– nghĩa là dù theo pháp môn nào, nếu có công phu tu tập thanh tịnh,
đều có thể được tiếp độ.
- “Khi nào mãn báo thân
này / Tôi và Thánh chúng đông dày”
- Khi hết thọ mạng, Phật A-di-đà và chư
Thánh chúng sẽ phóng quang tiếp dẫn, nghĩa là không
đơn độc lúc lâm chung, có Phật và Bồ-tát đến đón rước.
- “Phóng quang tiếp dẫn,
lên ngay Sen Vàng”
- Người đó được hóa sanh trong hoa sen
ở Tịnh độ – là hình ảnh quen thuộc trong Tịnh độ tông, tượng trưng cho sự
thanh tịnh và giải thoát.
Đây là một lời nguyện rất
thiết yếu và gần gũi với hành giả Tịnh độ, vì nó khẳng
định rằng nếu có tu hành chân chánh, thì Phật sẽ không
bỏ rơi lúc lâm chung, mà đích thân tiếp dẫn về Cực Lạc.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 19 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (ý lược):
「我作佛時,十方眾生,發菩提心,修諸功德,至心發願,欲生我國,臨壽終時,我與諸菩薩眾,迎現其前,若不爾者,不取正覺。」
“Khi tôi thành Phật, nếu có chúng
sanh ở mười phương phát tâm Bồ-đề, tu các công đức, một lòng phát nguyện sanh về
nước tôi, thì lúc lâm chung, tôi cùng chư Bồ-tát hiện thân đến tiếp dẫn.
Nếu không được như vậy, tôi thề không thành Chánh Giác.”
Lưu ý: Đây là nguyện số
19, còn nguyện số 18 (rất nổi tiếng) là về thập
niệm tất vãng sanh, thiên về người chí tâm niệm Phật.
Còn nguyện số 19 này thiên về người tu công đức, giữ giới, tu thiền,
phát Bồ-đề tâm – chính là nội dung bạn nêu.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Nếu người nào tu
trì giới luật, thiền định, phát tâm Bồ-đề, và nguyện sanh về Cực
Lạc, thì khi mãn báo thân sẽ được Phật và Thánh chúng tiếp dẫn.
- Ý nghĩa: Khẳng định sự tiếp
dẫn không bỏ sót, dành cho người tu hành chân chánh — dù không chỉ
chuyên niệm Phật mà hành trì theo các pháp môn khác, miễn là có
nguyện vãng sanh và công đức thanh tịnh.
28.
Nguyện
HAI TÁM: trời, người các cõi
Nghe
danh tôi, trần thiết huy hoàng
Ngày
đêm tưởng niệm vái van
Người
ấy sẽ được, Lạc Bang sanh về.
- Đây là một trong ba đại
nguyện vãng sanh nổi bật nhất trong 48 lời nguyện của đức Phật
A-di-đà. Lời nguyện này chính là trọng tâm của pháp môn niệm Phật cầu
vãng sanh.
Cụ
thể:
- “Trời, người các cõi”: Mở rộng đối tượng đến mọi
loài hữu tình, từ người đến chư thiên.
- “Nghe danh tôi, trần
thiết huy hoàng”:
Người ấy nghe danh hiệu Phật A-di-đà, rồi phát tâm thành
kính, chuẩn bị trang nghiêm đạo tràng tâm linh — không nhất
thiết là vật chất, mà là lòng tin và tâm chí thành.
- “Ngày đêm tưởng niệm
vái van”: Người
ấy chuyên tâm niệm danh hiệu Phật, cầu nguyện không gián
đoạn, lòng thành không lay chuyển.
- “Người ấy sẽ được, Lạc
Bang sanh về”:
Nếu đủ lòng tin – nguyện – hạnh, thì khi mãn báo thân, được vãng
sanh về cõi Cực Lạc, hóa sanh trong hoa sen.
Đây chính là trọng tâm của
Tịnh độ tông, mở ra một con đường giải thoát ngắn nhất, dễ hành nhất
cho đại đa số chúng sanh trong thời mạt pháp.
- Lời nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 18 trong bản Hán văn của Kinh Vô Lượng Thọ.
Nguyên
văn Hán Việt (ý lược):
「我作佛時,十方眾生,聞我名號,至心信樂,欲生我國,乃至十念,若不生者,不取正覺。唯除五逆誹謗正法。」
“Khi tôi thành Phật, nếu có chúng
sanh ở mười phương nghe danh hiệu tôi, chí tâm tin tưởng,
vui thích, phát nguyện sanh về nước tôi, dù
chỉ mười niệm, mà nếu không được vãng sanh, tôi thề không
thành Chánh Giác. Trừ ra những kẻ phạm tội ngũ nghịch và phỉ báng
chánh pháp.”
Đây được gọi là nguyện
"Thập niệm tất sanh", rất nổi tiếng trong giới Phật giáo Tịnh
độ. Là nguyện căn bản nhất trong pháp môn niệm Phật cầu
vãng sanh.
*
Tóm tắt:
- Chủ đề: Chúng sanh nghe
danh hiệu Phật, chí tâm niệm Phật, phát nguyện
vãng sanh – sẽ được vãng sanh về Cực Lạc.
- Ý nghĩa: Đây là lời nguyện
trung tâm của pháp môn Tịnh độ, đem lại niềm hy vọng giải
thoát cho tất cả chúng sanh, chỉ cần đủ tín – nguyện – hạnh.
29.
Nguyện
HAI CHÍN: chúng sanh các cõi
Nếu
dốc lòng ra khỏi bến mê
Tên
tôi mười niệm không hề
Xao
lãng chánh niệm, được về Tây phương.
Trừ
những kẻ tánh tình ngỗ nghịch
Cùng
những người báng Phật, Pháp, Tăng
Ra
vào tập tánh hung hăng
Chắc
đọa địa ngục, muôn năm thọ hình.
- Lời nguyện này tiếp tục khẳng định
hiệu lực của việc niệm danh hiệu Phật A-di-đà – là trọng điểm
của pháp môn Tịnh độ, đồng thời nêu rõ điều kiện ngoại lệ đối
với những người không thể được vãng sanh.
Cụ
thể:
- “Chúng sanh các cõi”: Bao gồm tất cả chúng sanh
trong mười phương thế giới.
- “Tên tôi mười niệm
không hề / Xao lãng chánh niệm”:
Hễ ai có tín tâm, niệm danh hiệu Phật A-di-đà đủ
mười niệm một cách chân thành, không gián đoạn, không tạp niệm.
- “Được về Tây phương”: Người ấy sẽ được
vãng sanh về cõi Cực Lạc sau khi hết báo thân.
- “Trừ những kẻ…”: Tuy nhiên, loại trừ
những người:
- Ngỗ nghịch, nghĩa là phạm ngũ
nghịch trọng tội (giết cha, mẹ, A-la-hán, làm thân Phật chảy
máu, phá hòa hợp Tăng).
- Phỉ báng Tam bảo: Nói xấu, công kích hoặc cố
tình phủ nhận công hạnh và giá trị của Phật, Pháp, Tăng.
- Tánh tình hung hăng,
ác nghiệp sâu dày,
không có tâm hối cải.
Những người ấy, dù có nghe danh
hiệu Phật, nhưng tâm không tương ưng, nên không được
vãng sanh, thậm chí bị đọa địa ngục.
- Lời nguyện này tương ứng
với lời nguyện thứ 18 trong bản Hán văn Kinh Vô Lượng Thọ
– chính là bản mở rộng đầy đủ hơn của lời nguyện vừa rồi (nguyện
thứ 28 đã nêu ở dạng tóm lược).
Nguyên
văn Hán Việt (ý lược):
「我作佛時,十方眾生,聞我名號,至心信樂,欲生我國,乃至十念,若不生者,不取正覺。唯除五逆誹謗正法。」
Nghĩa:
Khi tôi thành Phật, nếu có chúng
sanh ở mười phương nghe danh hiệu tôi, chí tâm tin ưa, phát
nguyện sanh về nước tôi, dù chỉ mười niệm, nếu không
được sanh, tôi thề không thành Chánh Giác.
Ngoại
trừ những kẻ phạm
tội ngũ nghịch và phỉ báng chánh pháp.
- Vì
sao hai lời nguyện gần nhau?
Vì đây là bản phổ thông
diễn ca (dịch thơ lục bát), nên lời nguyện số 28 và 29 cùng
nói về lời nguyện số 18 theo bản gốc.
- Nguyện 28: nhấn mạnh yếu tố “nghe
danh – tưởng niệm – vãng sanh”.
- Nguyện 29: nhấn mạnh “mười niệm
thành tâm và điều kiện loại trừ” (ngũ nghịch, phỉ báng).
Cả hai đều tương ứng với
lời nguyện thứ 18, nhưng diễn tả hai khía cạnh bổ sung của
cùng một lời nguyện gốc.
* Tóm
tắt:
- Chủ đề: Chúng sanh nếu có tâm
chí thành, niệm Phật mười niệm, sẽ được vãng
sanh – trừ người phạm ngũ nghịch và phỉ báng Tam bảo.
- Ý nghĩa: Khẳng định tín –
nguyện – hạnh là đủ để vãng sanh, đồng thời cảnh tỉnh những ai
mang tâm ác nghịch và không chịu sửa đổi.
30.
Nguyện
BA MƯƠI: mọi điều như ý
Kiếp
trước đây tạo nghiệp không lành
Hôm
nay, phát nguyện tu hành
Tây
Phương Cực Lạc, cầu sanh dễ dàng.
- Lời nguyện này nói đến tính
bao dung và tiếp độ rộng lớn của Phật A-di-đà đối với tất cả chúng
sanh, dù từng tạo nhiều ác nghiệp trong quá khứ, miễn là hiện tại phát
tâm tu hành, phát nguyện vãng sanh.
Cụ
thể:
- “Kiếp trước đây tạo
nghiệp không lành”:
Chỉ người có nghiệp quá khứ nặng nề, từng phạm sai lầm, tạo
tội ác.
- “Phát nguyện tu hành”: Nhưng nếu trong hiện tại,
họ phát tâm hướng thiện, quy y Tam bảo, niệm
Phật, nguyện sanh Tịnh độ…
- “Tây Phương Cực Lạc,
cầu sanh dễ dàng”:
…thì vẫn được vãng sanh, vì Phật A-di-đà không phân biệt
người phước đức hay tội lỗi, mà chỉ xét tâm chí thành hiện tại.
Đây là một điểm rất đặc
biệt của pháp môn Tịnh độ: “chuyển ác thành thiện”, “có
thể đới nghiệp vãng sanh” nếu biết ăn năn – phát nguyện – niệm
Phật.
- Lời nguyện này cũng liên
quan mật thiết đến lời nguyện thứ 18, nhưng cụ thể hơn, nó tương
ứng với lời nguyện thứ 20 trong bản Hán văn Kinh Vô Lượng Thọ.
Lời
nguyện thứ 20 – Hán văn (ý lược):
「我作佛時,十方眾生,聞我名號,發菩提心,修諸功德,至心回向,欲生我國,臨壽終時,我與諸菩薩眾迎現其前,不得往生者,不取正覺。」
Dịch
nghĩa:
Khi tôi thành Phật, nếu có chúng
sanh mười phương nghe danh hiệu tôi, phát tâm Bồ-đề,
tu các công đức, hồi hướng vãng sanh, đến lúc
lâm chung, tôi cùng chư Bồ-tát hiện thân tiếp dẫn. Nếu không được vãng sanh,
tôi thề không thành Chánh Giác.
*
Tóm tắt:
- Tương ứng với lời
nguyện thứ 20
trong bản Hán văn Kinh Vô Lượng Thọ.
- Chủ đề: Những người từng tạo nghiệp
ác, nếu nay phát tâm tu hành, nguyện vãng sanh thì vẫn được tiếp dẫn
về Cực Lạc.
- Ý nghĩa: Mở rộng cơ hội vãng sanh
cho mọi người, không chấp tội lỗi quá khứ – chỉ cần hiện tại có chí
tâm tu tập và hồi hướng vãng sanh.
31.
Nguyện
BA MỐT: mọi người cung kính
Nghe
tên tôi, đảnh lễ cúng dàng
Người
đó sẽ được dễ dàng
Trời,
người kính nể, quy hàng, tán dương.
- Lời nguyện này nhấn mạnh đến năng
lực cảm hóa và công đức lớn lao khi người nghe danh
hiệu Phật A-di-đà, rồi sanh tâm cung kính, lễ bái, cúng dường.
- “Nghe tên tôi” → biểu thị người nghe
danh hiệu A-di-đà.
- “Đảnh lễ, cúng dàng” → thể hiện lòng
tin, kính trọng, biểu hiện niềm tôn kính sâu xa
với Phật.
- “Người đó sẽ được...
trời người kính nể”
→ nghĩa là người ấy sẽ tăng trưởng công đức, được chư
thiên, loài người tôn kính và tán thán.
Đây là nhân quả tất yếu
của sự tôn kính Phật: cung kính thì cảm được phước, được chư
thiên người đời kính nể lại.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 21 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,十方眾生,聞我名字,歡喜信樂,禮拜供養,專念我國,植眾德本,為諸善集,欲生我國,隨願皆得,不果遂者,不取正覺。」
Tạm
dịch:
Nếu tôi thành Phật, chúng sanh mười
phương nghe danh tôi, sanh lòng hoan hỷ tin tưởng, lễ lạy cúng dường, chuyên
tâm nghĩ tưởng cõi tôi, vun trồng gốc đức lành, làm các việc thiện, nguyện sanh
nước tôi, thì đều được như nguyện. Nếu không được, tôi thề không thành Chánh
Giác.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Nghe danh Phật A-di-đà,
sanh tâm cung kính, lễ bái, cúng dường → người đó được phước báo lớn,
được trời người kính phục.
- Ý nghĩa sâu xa: Công đức niệm Phật
và tôn kính Phật sẽ chuyển hóa cảnh giới hiện tại,
khiến người ấy được cảm mến và tôn trọng khắp nơi.
32.
Nguyện
BA HAI: sanh làm nam giới
Những
đàn bà con gái chán đời
Phát
tâm tín niệm danh tôi
Thân
sau sẽ khỏi luân hồi nữ nhi.
- Lời nguyện này nhấn mạnh đến sự
giải thoát khỏi sự luân hồi sinh tử trong cõi
nữ giới, nhất là đối với những người phụ nữ trong cuộc sống cảm
thấy khổ sở, chán nản, và muốn có sự thay đổi.
- “Những đàn bà con gái
chán đời”: Chỉ
những người phụ nữ đang phải chịu sự khổ đau,
vướng vào cảnh giới của nữ giới, cảm thấy cuộc sống này
không thoát khỏi nỗi khổ trong luân hồi.
- “Phát tâm tín niệm
danh tôi”:
Nghĩa là những người này nghe danh Phật A-di-đà, rồi phát
tâm tín ngưỡng, niệm danh Phật và nguyện
sanh Tịnh độ.
- “Sanh làm nam giới”: Sau khi vãng sanh,
họ sẽ được sanh lại làm nam giới, thoát khỏi cảnh
giới nữ nhi trong vòng luân hồi sinh tử.
Ý nghĩa sâu sắc
của nguyện này là thể hiện tâm nguyện giải thoát khổ đau cho
những chúng sanh trong cõi nữ, giúp họ được sanh về Tịnh độ để
thoát khỏi cảnh đau khổ.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 22 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,若有眾生,聞我名號,信心歡喜,生欲得男身,當得生我國,得男身者,不得復為女。」
Tạm
dịch:
Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh
nghe danh tôi, phát tâm tín niệm, muốn được sinh làm nam giới, thì họ sẽ được
vãng sanh về nước tôi và sinh ra làm nam giới, không còn bị chuyển thành nữ giới
nữa.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Cung cấp cho những
phụ nữ (hoặc những người cảm thấy khổ đau trong cảnh giới nữ giới)
cơ hội thoát khỏi khổ đau trong luân hồi, được sanh
làm nam giới nếu phát tâm tin tưởng và niệm danh Phật
A-di-đà.
- Ý nghĩa sâu xa: Đây là một sự giải thoát khổ
đau cho những chúng sanh nữ, nhấn mạnh tính bình
đẳng của tất cả chúng sanh trước Phật A-di-đà.
33.
Nguyện
BA BA: chứng liền Đạo Quả
Bậc
“Nhất Sanh Bổ Xứ” chứng liền
Lại
còn những vị siêu nhiên
Muốn
sanh cõi khác, tôi liền giúp cho.
Giúp
cho hạnh nguyện Phổ Hiền,
“Tịch
Diệt,” “Phạm Hạnh” cần chuyên thi hành
Rồi
ra giáo hóa chúng sanh
Chứng
nên Phật quả, viên thành nguyền xưa.
- Lời nguyện này hướng đến những
người phát tâm tu hành cao cả, muốn thành tựu Đạo quả,
đặc biệt là những người muốn chứng Đạo Quả "Nhất Sanh Bổ Xứ"
(Đại giác, đạt quả vị Phật), và những người muốn siêu độ, vãng sanh.
- “Chứng liền Đạo Quả”: Nguyện rằng khi Phật
A-di-đà thành Phật, những chúng sanh muốn tu hành, sẽ liền chứng đắc
Đạo Quả mà không phải trải qua nhiều kiếp.
- “Nhất Sanh Bổ Xứ”: Đây là một quả vị
đặc biệt, người tu hành chỉ cần một lần sanh về Tịnh độ sẽ
có thể chứng quả Phật. Đây là nguyện cho chúng sanh được tiến
lên một cách nhanh chóng, thẳng tiến đến quả vị Phật.
- “Giúp cho hạnh nguyện
Phổ Hiền”:
Đây là lời nguyện khuyến khích việc thực hành Bồ-tát hạnh,
giống như nguyện của Bồ-tát Phổ Hiền trong việc giúp
đỡ chúng sanh.
- “Tịch Diệt,” “Phạm Hạnh”: Những từ này thể hiện đạo
đức siêu nhiên như việc tịch diệt (hết khổ) và phạm
hạnh (giới luật của Phật), những hành động trong đời sống thánh
thiện mà Phật A-di-đà mong muốn người tu phải thực hành để giúp đỡ
chúng sanh.
- “Chứng nên Phật quả”: Phật A-di-đà nguyện giúp
chúng sanh chứng quả Phật và viên mãn tu
hành trong cõi Tịnh độ.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 23 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,若有眾生,欲生我國,速得成佛,願生彼國,得無上菩提,速得道果。又願未來世,欲生他方,隨我加持,皆得生我國,隨願成就。」
Tạm
dịch:
Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh
muốn sanh về nước tôi, liền được thành Phật, nguyện sanh về Tịnh độ, liền chứng
vô thượng Bồ-đề, chứng đạo quả. Lại nguyện những chúng sanh
nào muốn sanh ở các cõi khác, nhờ sức gia trì của tôi, đều sẽ được sanh về nước
tôi, và nguyện của họ sẽ được viên thành.
*
Kết luận:
- Nguyện BA BA trong bản diễn ca lục bát
tương ứng với lời nguyện thứ 23 trong bản Hán văn của
Kinh Vô Lượng Thọ.
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện gia
trì chúng sanh để chứng đắc Đạo quả, và giúp họ thực
hành hạnh nguyện (như hạnh nguyện của Bồ-tát Phổ Hiền) nhằm đạt đến
quả vị Phật.
- Ý nghĩa sâu xa: Đây là nguyện để những
chúng sanh muốn thành tựu Phật quả và hành Bồ-tát
hạnh sẽ được Phật A-di-đà gia trì giúp đỡ, hỗ trợ
cho hành trình giải thoát của họ.
34.
Nguyện
BA BỐN: nhân dân trong nước
Muốn
sanh về cõi khác độ sanh
Nếu
không như nguyện, cũng không
Đọa
ba đường dữ, thoát vòng trầm luân.
- Lời nguyện này thể hiện lòng
từ bi vô biên của Phật A-di-đà, mong muốn giúp đỡ chúng sanh vượt qua khổ
đau trong luân hồi và không bị rơi vào ba đường ác (Địa
ngục, Ngạ quỷ, Súc sanh).
- “Nhân dân trong nước”: Chỉ những chúng sanh sinh
sống trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà, nơi mà sự an lành và
bình yên là điều kiện cơ bản để họ tu học.
- “Muốn sanh về cõi
khác độ sanh”:
Những chúng sanh trong cõi này mong muốn sanh về các cõi khác,
ví dụ như các cõi khác để tiếp tục tu hành, độ sanh hoặc
có thể có các nguyện vọng khác như vãng sanh vào các cõi trời, hoặc các
cõi thánh thiện khác.
- “Nếu không như nguyện,
cũng không”:
Phật A-di-đà nguyện rằng dù cho chúng sanh có muốn vãng sanh cõi
khác hay không, thì cũng không bị đọa vào ba đường ác.
- “Đọa ba đường dữ,
thoát vòng trầm luân”:
Nguyện giải thoát chúng sanh khỏi ba đường ác (Địa ngục,
Ngạ quỷ, Súc sanh), vượt ra khỏi vòng trầm luân và đạt được
sự giải thoát hoàn toàn.
Tầm
quan trọng: Nguyện
này nhấn mạnh đến lòng từ bi của Phật A-di-đà, mong muốn cho tất
cả chúng sanh được giải thoát khỏi các cõi khổ đau và không phải
chịu đoạ lạc vào ba đường ác.
- Tương
ứng với lời nguyện thứ 24
trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,若有眾生,欲生他方國,若不如願,當得不入三途,得超出生死輪迴。」
Tạm
dịch:
Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh
muốn sanh về các cõi khác, nếu không được như nguyện, họ sẽ không bị rơi vào ba
đường ác và sẽ được siêu thoát khỏi vòng sinh tử.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện giúp
cho những chúng sanh trong cõi Tịnh độ của Ngài được giải thoát
khỏi ba đường ác (Địa ngục, Ngạ quỷ, Súc sanh), và thoát khỏi vòng
sinh tử.
- Ý nghĩa sâu xa: Đây là một lời nguyện về sự
giải thoát hoàn toàn cho chúng sanh, không còn phải chịu
khổ trong ba cõi ác, và không còn bị đọa lạc
trong sinh tử luân hồi.
35.
Nguyện
BA LĂM: các hàng Bồ-tát
Muốn
cúng dường chư Phật những đâu
Hương,
hoa, anh lạc, trân châu
Mang
đi khắp cả, vừa hầu bữa ăn.
- Lời nguyện này thể hiện một tâm
nguyện đầy từ bi và cúng dường của các Bồ-tát.
Phật A-di-đà nguyện rằng trong cõi Tịnh độ của Ngài, các Bồ-tát
sẽ có khả năng cúng dường chư Phật một cách rộng lớn
và đầy đủ, bao gồm các phẩm vật quý báu để hầu
Phật.
- “Các hàng Bồ-tát”: Đây chỉ những chúng
sanh có tâm nguyện lớn trong việc thực hành Bồ-tát hạnh, mong muốn
phát triển lòng từ bi và trí tuệ để độ sanh
và cúng dường cho các đức Phật.
- “Muốn cúng dường chư
Phật những đâu”:
Các Bồ-tát không chỉ muốn cúng dường tại một nơi mà là ở
khắp mọi nơi, có thể là tất cả các cõi Phật, chứng
tỏ sự tinh tấn và hoài bão lớn lao trong
việc tôn kính Phật.
- “Hương, hoa, anh lạc,
trân châu”:
Những phẩm vật này biểu trưng cho sự thanh tịnh, cao quý,
thể hiện tấm lòng thành kính của các Bồ-tát đối với các đức
Phật. Những thứ này có thể được hiểu là biểu trưng cho công đức và
hạnh nguyện.
- “Mang đi khắp cả, vừa
hầu bữa ăn”:
Câu này có thể hiểu là các Bồ-tát sẽ không ngừng nỗ lực,
không quản ngại khó khăn để phục vụ, cúng dường Phật, thể
hiện tinh thần khiêm cung và phục vụ cho đại nguyện độ
sanh.
Tầm
quan trọng: Nguyện
này khuyến khích việc cúng dường và hầu Phật của các Bồ-tát,
không chỉ giúp họ trưởng thành về đạo đức mà còn thể hiện tinh
thần dâng hiến hoàn toàn để chứng đắc Phật quả.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 25 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,若有眾生,欲供養諸佛,供養所用,必得具足,無所缺少。」
Tạm
dịch:
Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh
muốn cúng dường các chư Phật, tất cả các phẩm vật để cúng
dường đều sẽ đầy đủ, không thiếu gì cả.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện giúp
các Bồ-tát có thể cúng dường đầy đủ phẩm vật
như hương, hoa, anh lạc, trân châu cho các đức Phật, giúp
họ hoàn thiện hành hạnh của Bồ-tát, và nâng cao đạo
đức tu hành.
- Ý nghĩa sâu xa: Đây là nguyện để tăng
trưởng công đức và khuyến khích sự dâng hiến hoàn toàn
của các Bồ-tát, qua đó trở thành những người có thể giúp đỡ chúng
sanh và chứng đắc Phật quả.
36.
Nguyện
BA SÁU: được như ý nguyện
Nếu
ước muốn mọi vật có liền
Đưa
đi khắp cả các miền
Cúng
dường chư Phật, về liền chưa trưa.
- Lời nguyện này thể hiện sự hoàn
hảo và viên mãn trong khả năng thực hiện mọi ước nguyện
của chúng sanh trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà. Phật A-di-đà nguyện rằng tất
cả những ai đến với Ngài sẽ có thể thực hiện được mọi nguyện vọng,
đặc biệt là trong việc cúng dường Phật.
- “Được như ý nguyện”: Đây là nguyện về sự
thành tựu của mọi ước vọng và nguyện vọng của chúng sanh. Mọi ước
muốn chân chính của chúng sanh sẽ được thỏa mãn
một cách viên mãn trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà.
- “Nếu ước muốn mọi vật
có liền”: Ý
muốn nói rằng khi chúng sanh có nguyện vọng, mọi thứ mà họ
cần đều sẽ được đáp ứng ngay lập tức, không có sự trì
hoãn.
- “Đưa đi khắp cả các
miền”: Nguyện
này không chỉ giới hạn trong một khu vực cụ thể mà là có thể cúng
dường Phật ở mọi miền hoặc các cõi Phật
khác nhau.
- “Cúng dường chư Phật,
về liền chưa trưa”:
Câu này thể hiện sự thực hiện nhanh chóng của các nguyện
vọng, đến mức mà việc cúng dường Phật có thể hoàn
thành một cách nhanh chóng, và có thể trở về trước khi mặt
trời lên cao (chỉ việc thực hiện nhanh chóng và không gặp trở ngại).
Tầm
quan trọng: Nguyện
này nhấn mạnh đến sự hoàn hảo và nhanh chóng trong việc hoàn
thành nguyện vọng, đặc biệt là trong việc cúng dường và tôn
kính Phật, làm nổi bật sự viên mãn của Phật Tịnh độ.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 26 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,若有眾生,欲求種種,皆得如願,供養諸佛,悉能如法,速疾往來。」
Tạm
dịch:
Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh
muốn cầu những vật cần thiết, tất cả đều được như ý
nguyện. Họ sẽ cúng dường các chư Phật, và sẽ thực
hiện nhanh chóng, không có trở ngại.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện giúp
các chúng sanh trong cõi Tịnh độ thực hiện được mọi ước nguyện,
đặc biệt là việc cúng dường Phật và hoàn thành
nguyện vọng một cách nhanh chóng và viên mãn.
- Ý nghĩa sâu xa: Đây là lời nguyện thể hiện
sự viên mãn và không có trở ngại trong việc thực
hiện ước nguyện, đặc biệt trong việc cúng dường Phật
và phát triển công đức.
37.
Nguyện
BA BẢY: thông minh trí tuệ
Hàng
Bồ-tát phúng tụng các kinh
Liền
được trí huệ thông minh
Diễn
dương Chánh Pháp, tài tình cao siêu.
- Lời nguyện này nói về việc các Bồ-tát
trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà sẽ được gia trì trí tuệ sáng suốt
và khả năng thuyết giảng Chánh Pháp một cách tài tình,
giúp cho pháp tu hành và giải thoát của chúng
sanh được thành tựu.
- “Thông minh trí tuệ”: Đây là một phẩm hạnh quan
trọng trong việc tu hành, thể hiện sự sáng suốt, hiểu
biết sâu rộng của các Bồ-tát, giúp họ có thể thấu hiểu Phật
pháp và giải thích rõ ràng cho chúng sanh.
- “Hàng Bồ-tát phúng tụng
các kinh”:
Các Bồ-tát trong cõi Tịnh độ sẽ pháp tụng các kinh
điển của Phật, từ đó truyền bá lời dạy của Phật
A-di-đà cũng như các đức Phật khác. Đây là một cách thức thuyết giảng
giúp người tu hành hiểu rõ và áp dụng Pháp vào cuộc sống.
- “Liền được trí huệ
thông minh”:
Nguyện này cho thấy rằng khi các Bồ-tát tu tập trong cõi
Phật A-di-đà, họ sẽ ngay lập tức được gia trì trí huệ,
giúp họ hiểu thấu Chánh Pháp và có khả năng phổ
biến Pháp cho chúng sanh.
- “Diễn dương Chánh
Pháp, tài tình cao siêu”:
Các Bồ-tát không chỉ hiểu Pháp, mà còn có khả năng diễn
dạy Chánh Pháp một cách tài ba và tuyệt vời,
giúp người nghe dễ dàng tiếp thu, làm cho Chánh Pháp được
lan tỏa rộng rãi và mọi người đều có thể ứng dụng
vào đời sống.
Tầm
quan trọng: Nguyện
này chỉ ra rằng trí tuệ và khả năng giảng dạy Chánh Pháp là một
trong những yếu tố quan trọng của các Bồ-tát, giúp họ không chỉ
tu tập cho chính mình, mà còn hướng dẫn chúng sanh
trên con đường giải thoát.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 27 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,若有眾生,聞我名號,持名念佛,得智慧,能聞佛法,廣為宣說。」
Tạm
dịch:
Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh
nghe danh hiệu của tôi và niệm Phật, sẽ được
trí huệ, và có khả năng nghe Phật pháp, thuyết
giảng rộng rãi cho mọi người.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng
các Bồ-tát trong cõi Tịnh độ của Ngài sẽ được gia
trì trí huệ, có khả năng thuyết giảng Chánh Pháp
một cách tài tình, giúp chúng sanh hiểu và tu hành theo
con đường giải thoát.
- Ý nghĩa sâu xa: Đây là nguyện thể hiện trí
tuệ sáng suốt của các Bồ-tát và sự thực hành Chánh Pháp,
giúp cho mọi người có cơ hội nghe và hiểu Phật pháp, tiến
tới giải thoát và chứng đắc Phật quả.
38.
Nguyện
BA TÁM: biện tài vô ngại
Chư
Tôn Bồ-tát huệ sáng ngời
Giảng
kinh thuyết Pháp khắp nơi
Biện
tài vô ngại, không người sánh phân.
- Lời nguyện này nói về việc các Bồ-tát
trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà sẽ được gia trì biện tài vô ngại,
có khả năng giảng giải Chánh Pháp mà không gặp phải bất
kỳ trở ngại nào. Điều này thể hiện sự mãnh liệt của trí huệ
và sự thông suốt trong việc thuyết giảng Phật pháp.
- “Biện tài vô ngại”: Đây là khả năng nói
và giải thích Phật pháp mà không gặp phải bất kỳ trở ngại
nào. Từ biện tài có nghĩa là khả năng lý
luận, thuyết giảng tài tình, sâu sắc. Còn vô ngại
chỉ rằng không có rào cản nào trong việc giảng dạy. Điều
này thể hiện sự tự tại trong việc truyền đạt Chánh
Pháp, không có gì có thể ngăn cản được việc giáo hóa chúng sanh.
- “Chư Tôn Bồ-tát huệ
sáng ngời”:
Các Bồ-tát sẽ được gia trì trí huệ sáng suốt,
làm cho huệ giác của họ trở nên tỏa sáng
và rõ ràng, giúp họ có thể hiểu biết thấu đáo và giảng
giải Pháp một cách rõ ràng và chính xác.
- “Giảng kinh thuyết
Pháp khắp nơi”:
Điều này chỉ sự truyền bá Phật pháp ở khắp nơi,
không giới hạn trong một không gian hay một quốc độ. Bồ-tát
có thể giảng dạy Phật pháp đến tất cả chúng sanh trong
nhiều cõi khác nhau.
- “Biện tài vô ngại,
không người sánh phân”:
Khả năng biện tài của các Bồ-tát là vô
song, không ai có thể so sánh với khả năng giảng
giải Phật pháp của họ. Điều này thể hiện tính siêu việt
trong việc truyền dạy Chánh Pháp, giúp cho mọi người đều hiểu được
và tu hành đúng đắn.
Tầm
quan trọng: Nguyện
này nói về một phẩm hạnh cao quý của các Bồ-tát,
đó là biện tài vô ngại, giúp họ có thể truyền bá Chánh
Pháp một cách mạnh mẽ và rộng rãi, không bị cản trở bởi
bất kỳ điều gì. Điều này rất quan trọng trong việc giúp đỡ chúng sanh
hiểu và thực hành đúng theo con đường Phật pháp.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 28 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,若有眾生,聞我名號,信心堅固,能受持正法,普賢行,演說如來法。」
Tạm
dịch:
Nếu tôi thành Phật, có chúng sanh
nghe danh hiệu của tôi, với niềm tin kiên cố,
có thể thọ trì chính pháp, phổ quán hành, và diễn
thuyết pháp của Như Lai.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng
các Bồ-tát trong cõi Tịnh độ của Ngài sẽ được gia
trì biện tài vô ngại, có thể diễn thuyết Chánh Pháp
một cách tài tình và không có rào cản.
- Ý nghĩa sâu xa: Nguyện này thể hiện sự
siêu việt trong biện tài của các Bồ-tát, giúp họ
có thể truyền bá Phật pháp rộng rãi và giúp chúng sanh thực
hành đúng đắn.
39.
Nguyện
BA CHÍN: nhân dân trong nước
Ba
mươi hai tướng tốt trang nghiêm
Kim
cang thần lực vô biên
In
như chư Phật, kim thân sáng ngời.
- Lời nguyện này nói về dân
chúng trong cõi Tịnh độ của Phật A-di-đà sẽ có ba mươi hai tướng
tốt và thần lực vô biên, giống như Phật
A-di-đà. Đây là những biểu hiện của sự thanh tịnh và viên mãn
trong thân tâm của chúng sanh trong cõi Cực Lạc.
- “Ba mươi hai tướng tốt
trang nghiêm”:
Ba mươi hai tướng tốt là những dấu hiệu
đặc biệt trên thân Phật, tượng trưng cho sự hoàn thiện, thanh tịnh
và giác ngộ. Khi sinh vào cõi Tịnh độ, chúng
sanh sẽ đạt được những tướng tốt này, có nghĩa là họ đã hoàn toàn
thoát khỏi những phiền não và chướng ngại của đời
sống trong cõi Ta-bà. Điều này tượng trưng cho sự viên mãn
trong tuệ giác và từ bi.
- “Kim cang thần lực vô
biên”: Đây là
chỉ sức mạnh vô biên, giống như kim cang,
biểu trưng cho sự kiên cố và vững bền. Kim cang là một biểu
tượng của sự bất diệt và không thể phá hủy,
thể hiện rằng những người sinh vào cõi Cực Lạc sẽ có sức mạnh tinh
thần vô biên, không bị dao động bởi các phiền não
và chướng ngại.
- “In như chư Phật, kim
thân sáng ngời”:
Thân Phật có sự sáng ngời, biểu trưng
cho ánh sáng trí tuệ và đạo đức của các
bậc giác ngộ. Mỗi chúng sanh trong cõi Cực Lạc sẽ có kim thân sáng
ngời, nghĩa là họ sẽ được trang nghiêm với những tướng hảo
và thần lực như Phật, tỏa ra ánh sáng của trí tuệ
và từ bi, thể hiện sự siêu việt và viên
mãn trong thân tâm.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 39 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,若有眾生,見我三十二相,金剛力無邊,無量光明。」
Tạm
dịch:
Khi tôi thành Phật, nếu có chúng
sanh nào nhìn thấy ba mươi hai tướng tốt của tôi, sẽ được gia
trì sức mạnh vô biên và ánh sáng vô lượng.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng
dân chúng trong cõi Tịnh độ sẽ có ba mươi hai tướng tốt, thần
lực vô biên và thân thể sáng ngời như Phật.
- Ý nghĩa sâu xa: Nguyện này nói về sự
hoàn thiện của chúng sanh trong cõi Cực Lạc, khi họ được gia trì công
đức viên mãn, với sức mạnh và ánh sáng
trí tuệ giống như Phật A-di-đà.
40.
Nguyện BỐN MƯƠI: quốc độ trang nghiêm
Trong
cây báu, muốn xem chư Phật
Mười
phương các cõi ở xa
Hiển
hiện trước mặt như là soi gương.
- Lời nguyện này nói về quốc
độ Cực Lạc của Phật A-di-đà, nơi có quốc độ trang nghiêm,
nơi mà các Phật và chúng sanh từ mười phương đều có thể hiển
hiện rõ ràng trước mắt. Điều này thể hiện cho sự thù thắng
của cõi Cực Lạc và sự thấu suốt tuyệt đối của những ai sinh
vào đó.
- “Quốc độ trang
nghiêm”: Quốc
độ Cực Lạc là một nơi hoàn toàn thanh tịnh và trang nghiêm, không có sự ô
nhiễm của phiền não. Mỗi cảnh vật, từ cây báu
đến dòng suối đều có vẻ đẹp và sự tinh khiết tuyệt đối.
Đây là biểu tượng của một môi trường hoàn hảo cho sự tu hành.
- “Trong cây báu, muốn
xem chư Phật”:
Các cây báu trong cõi Tịnh độ không chỉ là cây cối bình
thường mà là những biểu tượng của phước báu. Chúng có khả
năng hiển thị những cảnh tượng từ các cõi Phật
khác, giống như một gương soi. Điều này có nghĩa
là, chúng sanh ở cõi Cực Lạc có thể trực tiếp nhìn thấy
và thọ nhận sự gia trì của các Phật từ những cõi khác.
- “Mười phương các cõi ở
xa, hiển hiện trước mặt như là soi gương”: Dân chúng trong cõi Cực Lạc có thể nhìn
thấy những cảnh tượng từ mười phương các cõi
khác, không bị trở ngại về không gian và thời gian. Như một gương
soi, mọi sự vật đều rõ ràng, chứng tỏ rằng trong
cõi Tịnh độ, mọi sự vật đều có sự tương tác và hiện diện rõ ràng
của trí tuệ và ánh sáng vô biên.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 40 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,國土妙嚴,寶樹中見十方佛。」
Tạm
dịch:
Khi tôi thành Phật, quốc độ của
tôi sẽ trang nghiêm kỳ diệu, trong các cây báu
có thể nhìn thấy chư Phật từ mười phương.
* Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng
quốc độ Cực Lạc sẽ trang nghiêm, nơi mà chư Phật từ mười phương
có thể hiển hiện rõ ràng, và mọi sự vật có thể thấu
suốt rõ ràng như gương soi.
- Ý nghĩa sâu xa: Nguyện này thể hiện rằng
trong cõi Cực Lạc, chúng sanh sẽ có thể nhìn thấy
các cõi Phật khác, thể hiện sự hoàn hảo, tuyệt vời
và vô biên của quốc độ này, nơi mà sự thực hành đạo
được nâng cao và trọn vẹn.
41.
Nguyện
BỐN MỐT: mọi đường công đức
Bồ-tát
nào chưa được hoàn toàn
Có
thể biết được Đạo Tràng
Bề
cao cho đến bốn ngàn do-tha.
- Lời nguyện này của Phật A-di-đà
đề cập đến công đức và tinh thần tu hành của Bồ-tát,
những người đang trên con đường tu tập, hành đạo nhưng vẫn
chưa đạt được sự hoàn toàn. Phật nguyện rằng những Bồ-tát
này sẽ có khả năng thấy rõ Đạo Tràng của Phật, từ đó tiếp tục
vững bước trong hành trình tu học.
- “Mọi đường công đức”: Đoạn này nhấn mạnh đến công
đức mà những người tu hành Bồ-tát có thể tích lũy. Công đức không
chỉ là một hành động hay quả báo đơn thuần, mà là những bước tiến vững chắc
trên con đường tu đạo và hoàn thiện bản thân.
- “Bồ-tát nào chưa được
hoàn toàn”:
Các Bồ-tát này là những người đang trong quá trình tu hành
nhưng vẫn chưa đạt được trạng thái viên mãn của Phật
quả. Tuy nhiên, họ vẫn có thể tiếp tục tiến bộ trên con đường của
mình.
- “Có thể biết được Đạo
Tràng”: Đạo
Tràng ở đây là nơi tu hành hay nơi hành đạo,
nơi mà các Bồ-tát có thể chứng ngộ, tu học và phát triển tâm linh. Nguyện
này khẳng định rằng các Bồ-tát sẽ có khả năng thấy được
và hiểu rõ nơi mình cần đi để hoàn thiện đạo nghiệp.
- “Bề cao cho đến bốn
ngàn do-tha”:
Đây là một hình ảnh phóng đại, nhằm thể hiện rằng Đạo
Tràng này có một độ cao vô biên, tượng trưng cho sự vô
hạn của con đường tu hành mà Bồ-tát cần đi qua.
Con đường này không chỉ dài vô tận mà còn vô cùng thâm sâu, với bốn
ngàn do-tha chỉ là một con số để thể hiện sự không giới hạn
của con đường Phật pháp.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 41 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,若有菩薩,未得圓滿,能得見道場,高四千由旬。」
Tạm
dịch:
Khi tôi thành Phật, nếu có Bồ-tát
nào chưa đạt được sự viên mãn, họ sẽ có thể thấy được Đạo Tràng
của tôi, nơi cao đến bốn ngàn do-tha.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng
các Bồ-tát chưa đạt sự viên mãn có thể nhìn thấy Đạo Tràng của Phật
và tiếp tục tiến bước trên con đường tu hành, dù con đường này cao
vợi và vô biên.
- Ý nghĩa sâu xa: Nguyện này biểu thị cho sự
hỗ trợ và gia trì của Phật đối với những
ai còn đang trên đường tu học, giúp họ thấy được Đạo Tràng,
nơi sẽ giúp họ tu hành một cách vững vàng và hoàn
thiện.
42.
Nguyện
BỐN HAI: người, vật khôn lường
Quốc
độ tôi, đồ vật, chúng sinh...
Mỗi
người, mỗi vật tịnh minh
Dù
chứng thiên nhãn, chẳng nhìn hết đâu.
- Lời nguyện này của Phật A-di-đà
nhấn mạnh đến sự kỳ diệu và tinh tế của quốc độ Cực Lạc.
Phật nguyện rằng trong cõi nước của Ngài, mọi người, mọi vật đều
được tịnh minh, tức là thanh tịnh và sáng suốt.
Dù có đạt được thiên nhãn, khả năng nhìn thấu suốt mọi vật,
nhưng cũng không thể nhìn hết được hết thảy sự vi diệu và tinh tế
của quốc độ và chúng sinh trong đó.
- "Người, vật khôn
lường":
Đoạn này nói lên rằng trong cõi Cực Lạc, không chỉ con người mà tất cả các
vật chất, chúng sinh đều có những chất liệu kỳ diệu mà
con người khó lòng hiểu thấu, không thể lường được.
- "Quốc độ tôi, đồ
vật, chúng sinh":
Quốc độ của Phật A-di-đà là một cõi đất đầy phước báu,
nơi mà mọi vật, chúng sinh đều hòa hợp, đồng thời, không
có bất kỳ khổ đau nào. Đây là một cõi siêu việt, tịnh lạc,
nơi mọi sinh linh đều có sự sống thanh tịnh, hoàn hảo.
- "Mỗi người, mỗi
vật tịnh minh":
Mỗi người và mỗi vật trong Cực Lạc đều có ánh
sáng và sự thanh tịnh không thể nghĩ bàn, từ tâm hồn đến
ngoại cảnh. Đây là một quốc độ hoàn hảo, không có sự ô uế, đen tối.
- "Dù chứng thiên
nhãn, chẳng nhìn hết đâu":
Dù cho ai có được thiên nhãn, khả năng thấu suốt
các hiện tượng trong thế giới này, cũng không thể thấy hết sự diệu kỳ và tinh
tế vô cùng của quốc độ Cực Lạc. Điều này nói lên
sự vĩ đại, không thể dò lường của thế giới mà Phật
A-di-đà tạo ra.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 42 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,國土、器物、眾生、各個皆得清淨光明,乃至天眼,亦無所見。」
Tạm
dịch:
Khi tôi thành Phật, trong quốc độ
của tôi, mọi vật, chúng sinh đều được thanh tịnh và sáng suốt,
ngay cả thiên nhãn cũng không thể nhìn thấu hết được.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng
trong quốc độ Cực Lạc, mọi vật và chúng sinh đều thanh tịnh,
sáng suốt và không thể lường hết được sự kỳ diệu của quốc độ đó, dù có đạt
được thiên nhãn.
- Ý nghĩa sâu xa: Nguyện này thể hiện sự vô
cùng viên mãn của cõi Phật, một nơi mà mọi thứ đều hoàn hảo,
và cũng cho thấy rằng những người tu hành trong cõi này sẽ
không chỉ sống trong sự tịnh minh, mà còn nhận thức được
rằng sự hoàn thiện của cõi này là vô cùng sâu rộng, không thể nào đo lường
được bằng con mắt phàm trần.
43.
Nguyện
BỐN BA: mọi người trong nước
Chí
mong cầu nghe được Pháp, Kinh
Tự
nhiên có sẵn âm thinh
Không
cần mời thỉnh, theo tình thế gian.
- Lời nguyện này của Phật A-di-đà
biểu thị tính kỳ diệu và siêu việt của cõi Cực Lạc, nơi mà mọi
chúng sinh không chỉ được thể nghiệm Pháp mà còn được
nghe Chánh Pháp một cách tự nhiên, không cần
mời gọi hay thỉnh cầu.
- "Mọi người trong
nước":
Đoạn này nhấn mạnh rằng tất cả chúng sinh trong cõi nước Cực Lạc
của Phật A-di-đà đều có cơ hội nghe được Pháp một cách dễ
dàng, thuận tiện.
- "Chí mong cầu
nghe được Pháp, Kinh":
Ở cõi Cực Lạc, mọi chúng sinh đều có khát vọng học hỏi, tìm hiểu về
Pháp và nghe Kinh, điều này thể hiện sự tự
giác và khát khao tu học của họ.
- "Tự nhiên có sẵn
âm thinh":
Đây là một sự kỳ diệu của quốc độ Cực Lạc, trong đó âm
thanh của Chánh Pháp sẽ tự nhiên vang vọng, mọi người không phải
tìm kiếm hay cầu xin. Pháp âm vang dội khắp nơi, như một sự chuyển
hóa tự nhiên, để mọi chúng sinh đều có thể nghe và tiếp
nhận giáo lý.
- "Không cần mời
thỉnh, theo tình thế gian":
Điều này nhấn mạnh rằng cõi Cực Lạc không giống thế gian,
nơi người ta phải mời gọi, thỉnh cầu để nghe giảng Pháp. Ở
đây, mọi chúng sinh đều có thể nghe được Pháp âm tự nhiên,
không cần sự can thiệp hay mời gọi của người khác.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 43 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,國土眾生,若欲聽聞佛法、經典,隨其心願,隨其願望,無需勸請。」
Tạm
dịch:
Khi tôi thành Phật, trong quốc độ
của tôi, nếu chúng sinh muốn nghe Pháp, Kinh thì sẽ có âm
thanh vang đến theo ý nguyện của họ, không cần phải mời gọi
hay thỉnh cầu.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng
trong cõi Cực Lạc, mọi chúng sinh sẽ được nghe Pháp,
Kinh một cách tự nhiên và không cần phải thỉnh
cầu như trong thế gian. Điều này thể hiện sự diệu kỳ
và viên mãn của quốc độ Cực Lạc, nơi mà giáo lý
Phật Đà sẽ luôn hiện hữu và dễ dàng tiếp cận đối
với tất cả mọi người.
44.
Nguyện
BỐN BỐN: Bồ-tát, Thinh Văn
Trong
nước tôi, trí huệ oai linh
Trên
đảnh có ánh quang minh
Biện
tài nói Pháp, in hình Thế Tôn.
- Lời nguyện này của Phật A-di-đà
thể hiện một quốc độ Cực Lạc tràn đầy trí huệ, oai lực,
nơi mà các Bồ-tát và Thinh Văn không chỉ có trí
huệ mà còn có quang minh chiếu rọi, giúp họ phát triển
khả năng biện tài và giảng dạy Chánh Pháp.
- "Bồ-tát, Thinh
Văn":
Trong cõi nước của Phật A-di-đà, có những chúng sinh đạt được trí
huệ như các vị Bồ-tát và Thinh Văn.
Đây là những bậc đã đạt được một mức độ giác ngộ và có khả năng giúp
đỡ chúng sinh.
- "Trong nước tôi,
trí huệ oai linh":
Điều này cho thấy rằng quốc độ của Phật A-di-đà là nơi mà trí huệ
luôn tỏa sáng và có thể biến hóa thành oai lực để giúp
chúng sinh đạt được giác ngộ.
- "Trên đảnh có
ánh quang minh":
Phật A-di-đà mô tả rằng trên đỉnh đầu của các vị Bồ-tát và Thinh
Văn sẽ có ánh sáng chiếu ra, điều này biểu thị
cho pháp lực, trí huệ, và giác ngộ mà các vị ấy sở hữu.
- "Biện tài nói
Pháp, in hình Thế Tôn":
Các Bồ-tát và Thinh Văn ở cõi Cực Lạc sẽ có khả năng biện tài vô
ngại, nói được những lời Chánh Pháp sáng suốt và
sâu sắc, giống như Phật Thế Tôn. Điều này cho thấy sự viên
mãn và tự tại trong khả năng giảng dạy của họ, họ có thể thuyết
Pháp cho chúng sinh mà không gặp phải bất kỳ trở ngại nào.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 44 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,國土中,諸菩薩、聲聞,智慧光明,頂上放光,說法無礙,現前無上佛像。」
Tạm
dịch:
Khi tôi thành Phật, trong quốc độ
tôi, các Bồ-tát và Thinh Văn sẽ có trí huệ sáng suốt,
ánh sáng sẽ phát ra từ đỉnh đầu của họ, biện tài vô ngại, và
hình ảnh Phật Thế Tôn sẽ hiện rõ.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng
trong cõi Cực Lạc, Bồ-tát và Thinh Văn sẽ
được trang bị trí huệ sáng suốt, có quang minh
chiếu rọi từ đỉnh đầu, và có khả năng biện tài vô ngại
khi giảng dạy Pháp, giống như Phật Thế Tôn.
Điều này thể hiện sự viên mãn và hoàn hảo trong tu học của
chúng sinh tại Cực Lạc.
45.
Nguyện
BỐN LĂM: Mười phương Bồ-tát
Nghe
tên tôi phát nguyện quy y
Lại
thêm thiền định hành trì
Liền
được giải thoát không gì vướng ngăn.
Nếu
chí muốn cúng dường chư Phật
Trong
khoảnh khắc khắp cả các phương
Đường
xa tuy khó đo lường
Nương
nhờ thần lực, trên đường thong dong.
- Lời nguyện này của Phật A-di-đà thể hiện một
quốc độ Cực Lạc nơi mà các Bồ-tát từ mười
phương nghe danh hiệu của Phật A-di-đà, phát nguyện quy
y và hành thiền định để đạt được giải thoát.
Điều này cho thấy rằng sự giải thoát là dễ dàng và không bị cản
trở tại quốc độ này.
- "Mười phương Bồ-tát": Phật A-di-đà nguyện rằng
các Bồ-tát từ mười phương (tức là các
cõi Phật khác) khi nghe danh hiệu của Ngài, sẽ phát tâm quy y
và thực hành thiền định. Điều này thể hiện sự đồng
cảm của các Bồ-tát trong việc phụng sự và phát nguyện theo Phật
A-di-đà.
- "Nghe tên tôi
phát nguyện quy y":
Câu này chỉ ra rằng những người nghe danh hiệu Phật A-di-đà
sẽ cảm nhận được sự chân thật và mạnh mẽ của nguyện lực
Ngài, từ đó phát tâm quy y và làm theo con đường
tu hành của Phật.
- "Lại thêm thiền
định hành trì":
Việc thực hành thiền định và hành trì
chính là phương pháp mà các chúng sinh tu tập để đạt được giải
thoát.
- "Liền được giải
thoát không gì vướng ngăn":
Đây là một lời khẳng định về sự một lòng thanh tịnh và tự
tại của những ai theo Phật A-di-đà. Nhờ vào công đức của Ngài, họ
sẽ không bị vướng mắc trong các khổ đau hay trói
buộc.
- "Nếu chí muốn
cúng dường chư Phật":
Đây là một phần thể hiện đặc ân trong cõi Cực Lạc: bất kỳ
ai có chí muốn cúng dường chư Phật đều có thể thực hiện
điều đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.
- "Trong khoảnh khắc
khắp cả các phương":
Điều này nhấn mạnh rằng chỉ với một ý chí mạnh mẽ và nguyện
lực phát xuất từ tâm thành của người hành trì, họ
sẽ có thể cúng dường và thực hiện mọi nguyện vọng
trong thời gian rất ngắn, không bị cản trở bởi không gian hay thời gian.
- "Đường xa tuy
khó đo lường, nương nhờ thần lực, trên đường thong dong": Đây là sự thể hiện của thần
lực của Phật A-di-đà. Dù cho công việc khó khăn,
người hành trì vẫn có thể đạt được mục đích của mình nhờ vào thần
lực của Ngài, giúp họ không bị vướng ngăn.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 45 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,十方菩薩,聞我名號,發願歸依,修習禪定,無有障礙,速得解脫。如欲供養諸佛,立刻可至,無論遠近,皆得安然。」
Tạm
dịch:
Khi tôi thành Phật, các Bồ-tát
từ mười phương nghe danh hiệu của tôi, phát nguyện quy
y, tu hành thiền định, không gặp phải trở ngại,
sẽ đạt được giải thoát. Nếu muốn cúng dường chư Phật,
trong một khoảnh khắc có thể đến được, dù đường xa
cũng không gặp khó khăn, đều sẽ đi được an lành.
*
Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng
những Bồ-tát từ mười phương khi nghe danh hiệu Ngài
sẽ phát tâm quy y và hành thiền định để
đạt được giải thoát. Nếu họ muốn cúng dường Phật,
họ có thể thực hiện điều đó ngay lập tức mà không gặp phải trở ngại, dù
cho đường xa hay thời gian khó đo lường.
46.
Nguyện
BỐN SÁU: Chư Tôn Bồ-tát
Ở
phương xa, tinh tấn tu hành
Tam-muội,
giải thoát chứng xong
Thường
thấy chư Phật, số đông không lường.
- Lời nguyện này của Phật A-di-đà
thể hiện về sự tu hành của các Bồ-tát từ
phương xa trong cõi Cực Lạc. Đây là một sự khẳng định về sự
thành tựu của các Bồ-tát, cũng như về khả năng họ có thể gặp
Phật và chứng đạt giải thoát.
- "Chư Tôn Bồ-tát": Đây là sự chỉ đến các Bồ-tát
vĩ đại, những người có phẩm hạnh cao thượng và luôn hướng về việc giải
thoát chúng sinh. Phật A-di-đà nguyện rằng những Bồ-tát
này trong quốc độ của Ngài sẽ được sống trong sự
tôn trọng và trí tuệ viên mãn.
- "Ở phương xa,
tinh tấn tu hành":
Các Bồ-tát từ những cõi khác (phương xa)
sẽ luôn tu hành tinh tấn và đạt được sự viên mãn.
Sự tinh tấn này giúp họ vượt qua khổ đau, đạt được sự giải
thoát, không còn bị vướng mắc bởi các chướng ngại.
- "Tam-muội, giải
thoát chứng xong":
Tam-muội (dhyāna) là trạng thái thiền định
sâu sắc giúp Bồ-tát phát triển trí tuệ và đạt được giải
thoát. Trong nguyện này, Bồ-tát không chỉ chứng
được Tam-muội mà còn đã hoàn toàn đạt được giải
thoát.
- "Thường thấy chư
Phật, số đông không lường":
Một trong những phước báu lớn trong cõi Cực Lạc là khả
năng các Bồ-tát có thể gặp Phật và tu
tập dưới sự chỉ dạy của Ngài. Sự gặp gỡ Phật này
không chỉ là sự ngưỡng mộ mà còn giúp Bồ-tát
thấu hiểu, tu hành, và có thể thành tựu Phật quả.
- "Số đông không
lường":
Đây là một cách nhấn mạnh rằng số lượng các Phật mà các Bồ-tát
có thể gặp rất nhiều, vô số, và không thể đếm xuể, từ đó chỉ ra sự vĩ
đại và vô lượng của quốc độ Phật A-di-đà.
- Tương ứng với lời nguyện
thứ 46 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,十方菩薩,勤修禪定,得解脫證,常見諸佛,無量無數。」
Tạm
dịch:
Khi tôi thành Phật, các Bồ-tát
từ mười phương tinh tấn tu hành, đạt được giải thoát,
chứng được
* Kết luận:
- Chủ đề: Phật A-di-đà nguyện rằng
các Bồ-tát từ mười phương khi tu hành tại
cõi Cực Lạc sẽ đạt được Tam-muội và giải thoát.
Họ sẽ thường xuyên gặp Phật và có thể tu tập dưới sự chỉ
dạy của các Ngài, số lượng Phật là vô lượng, không thể đếm
được.
47.
Nguyện
BỐN BẢY: Dân số đông dày
Hàng
hàng lớp lớp về đây tu hành
Người
người nguyện thỏa vô sanh
Vào
hàng Bất Thối, viên thành nơi đây.
- Lời nguyện này tiếp tục nêu bật
một đặc điểm quan trọng của cõi Cực Lạc – nơi chúng sanh vãng
sanh về sẽ có những thành tựu to lớn về tu hành và giải
thoát:
- “Dân số đông dày”: Cõi nước của Phật A-di-đà
không vắng vẻ, mà đông đảo vô số chúng sanh từ mười
phương thế giới vãng sanh về. Đây là kết quả từ lòng từ bi rộng lớn
và nguyện lực sâu dày của Ngài.
- “Hàng hàng lớp lớp về
đây tu hành”:
Hình ảnh mô tả một cõi nước trang nghiêm với vô số
hành giả cùng tinh tấn tu hành, không ai bị bỏ lại,
không ai giải đãi.
- “Người người nguyện
thỏa vô sanh”:
Những ai về cõi Cực Lạc đều có khả năng chứng đắc quả vô sanh pháp
nhẫn, tức là không còn sanh tử luân hồi. Họ đạt
được một tâm nguyện tối thượng, là chấm dứt hoàn toàn khổ
đau sinh tử.
- “Vào hàng Bất Thối,
viên thành nơi đây”:
- Bất thối chuyển là một địa vị rất cao
trong đạo quả Bồ-tát, gồm ba loại:
- Vị bất thối (không thối lui khỏi địa
vị Bồ-tát),
- Hạnh bất thối (không thối lui khỏi tâm
Bồ-tát đạo),
- Niệm bất thối (luôn ghi nhớ giác ngộ,
không quên chánh niệm).
- Tại Cực Lạc, tất cả vãng sanh đều được bảo
đảm địa vị bất thối, nghĩa là chắc chắn sẽ thành Phật.
- Nguyện này tương ứng với lời
nguyện thứ 47 trong bản Kinh Vô Lượng Thọ (Hán văn).
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,國中人民,數如無量無邊阿僧祇,皆得金剛那羅延身,堅固之力,住不退轉,終成佛道。」
Tạm
dịch:
Khi tôi thành Phật, dân chúng
trong nước tôi nhiều như số vô lượng vô biên A-tăng-kỳ, tất cả
đều được thân kim cang, sức mạnh kiên cố, an trụ trong
địa vị Bất Thối, chắc chắn thành Phật.
*
Kết luận:
- Chủ đề chính: Số lượng vãng sanh đông đảo,
tất cả đều đạt Bất Thối Chuyển, và chắc chắn
thành Phật.
- Nguyện này thể hiện sự thù thắng tối
cao của cõi Cực Lạc — không chỉ đông người tu hành, mà mọi
người đều chắc chắn đạt đạo.
48.
Nguyện
BỐN TÁM: Hoàn thành Pháp Nhẫn
Người
người đều thành khẩn quy y
Hoàn
thành nguyện lớn một khi
Nhất,
nhị, tam nhẫn hành trì luôn luôn.
Pháp
Tạng phát nguyện vừa xong
Mười
phương các cõi thảy đồng hân hoan
Hương,
hoa, kỹ nhạc, lộng tàn
Cúng
dường Giáo Chủ Lạc Bang Di-đà.
- Nguyện BỐN TÁM
là lời nguyện cuối cùng trong 48 đại nguyện của đức Phật
A-di-đà (lúc còn là Tỳ-kheo Pháp Tạng). Nội dung lời nguyện thể hiện sự
viên mãn:
- “Hoàn thành Pháp Nhẫn”: Pháp Nhẫn (法忍) là sự nhẫn nại đối
với chân lý, đặc biệt là Vô Sanh Pháp Nhẫn – thể
hiện chứng đắc trí tuệ chân thật, không còn bị dao động bởi
các pháp thế gian.
- ⇒ Đây là dấu hiệu của trí
tuệ và giải thoát viên mãn.
- “Người người đều
thành khẩn quy y”:
Mọi người đều có tâm chân thành hướng về Tam Bảo, nương tựa
Phật – Pháp – Tăng. Đây là cội gốc của mọi thành tựu tu học.
- “Hoàn thành nguyện lớn
một khi”: Khi
nguyện lực được phát ra và giữ vững một lòng không thoái chuyển,
thì sẽ thành tựu đạo quả.
- “Nhất, nhị, tam nhẫn
hành trì luôn luôn”:
- Đây có thể hiểu theo ba cấp độ nhẫn nhục
hoặc ba bậc trong quá trình tu hành:
- Nhất nhẫn: nhẫn nhục đối với người
khác,
- Nhị nhẫn: nhẫn nại với nghịch cảnh,
- Tam nhẫn: nhẫn trong việc hành trì
Pháp, dẫu khó khăn.
- ⇒ Ngoài ra còn có thể liên hệ
đến Nhẫn đến “Pháp Nhẫn” và “Vô Sanh Pháp Nhẫn”.
- “Pháp Tạng phát nguyện
vừa xong”: Tỳ-kheo
Pháp Tạng là tiền thân của Phật A-di-đà. Khi Ngài phát
đủ 48 nguyện và trình bày xong trước Phật Thế Tự Tại Vương.
- “Mười phương các cõi
thảy đồng hân hoan”:
Lúc ấy, chư Phật mười phương cùng đại chúng Bồ-tát,
Thanh Văn đều vui mừng tán thán.
- “Hương, hoa, kỹ nhạc,
lộng tàn” – “Cúng dường Giáo Chủ Lạc Bang Di-đà”: Các cõi trời người đều
dùng phẩm vật cao quý để cúng dường, tán
thán Pháp Tạng.
- ⇒ Đây là khúc cao
trào và viên mãn của đại nguyện, đánh dấu sự ra đời của
Phật A-di-đà và quốc độ Cực Lạc.
- Đây chính là lời nguyện
thứ 48 – lời nguyện cuối cùng trong Kinh Vô Lượng
Thọ (Hán văn), là nguyện bao trùm tổng quát tất cả các nguyện trước.
Hán
văn (ý lược):
「我作佛時,十方眾生,聞我名字,發菩提心,修諸功德,誠心回向,欲生我國,乃至十念,若不生者,不取正覺。」
Tạm
dịch:
Khi tôi thành Phật, nếu chúng
sanh mười phương nghe danh hiệu tôi, phát tâm Bồ-đề, tu các công đức, chí tâm hồi
hướng, muốn sanh về cõi tôi, chỉ cần mười niệm, nếu không được
sanh, tôi thề không thành Chánh Giác.
Đây là lời nguyện quan trọng
nhất, được gọi là Bổn Nguyện hay Đại Nguyện,
là nền tảng cho Pháp môn Niệm Phật hiện nay.
*
Tóm kết:
- Nguyện BỐN TÁM là nguyện cuối cùng,
cũng là nguyện then chốt nhất.
- Thể hiện tinh thần bao dung, đại từ bi,
mở rộng cánh cửa giải thoát cho tất cả chúng sanh.
- Là nền tảng của pháp môn Tịnh Độ Niệm
Phật, chỉ cần chí thành niệm danh hiệu Phật A-di-đà,
mười niệm cũng được vãng sanh (trừ khi phạm ngũ nghịch, báng Pháp).
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét