GIỚI THIỆU
“Hộ niệm là một pháp tu” là những lời chia sẻ, nhắc nhở và hướng dẫn về pháp
niệm Phật – hộ niệm của cư sĩ Diệu Âm, được hình thành từ quá trình cộng tu và
tự nhắc nhở nhau trong một đạo tràng nhỏ tại Brisbane, Úc Đại Lợi.
Tài liệu “Tóm tắt Hộ niệm là một pháp tu”
được thực hiện với mong muốn giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ những ý
chính trong các buổi tọa đàm. Qua từng bài, những vấn đề tưởng như chỉ dành cho
lúc lâm chung được nhìn lại như một phần của quá trình tu tập hằng ngày: củng
cố Tín-Nguyện-Hạnh, học cách buông xả, giữ gìn thân khẩu ý,
hóa giải những vướng mắc và chuẩn bị cho giờ phút cuối đời.
Đây không phải là sự thay thế cho nội dung đầy đủ của
tác phẩm, mà là một bản chắt lọc để đọc nhanh, nghe lại và suy ngẫm.
Hy vọng tài liệu có thể giúp người hữu duyên nắm được mạch tư tưởng chính, từ
đó quay về thực hành trong đời sống thay vì chỉ hiểu bằng lý thuyết.
Nếu mỗi bài đọc xong giúp chúng ta biết niệm Phật chân thành hơn, sống
nhẹ nhàng hơn, buông xả hơn và chủ động chuẩn bị cho chính mình, thì đó cũng là
chút lợi lạc mà tài liệu này mong được góp phần mang lại.
1. Tóm tắt Tọa đàm 1
Chúng ta thường nghĩ rằng hộ niệm là việc chỉ bắt đầu khi
một người bệnh nặng, sắp lâm chung. Khi ấy, gia đình mời ban hộ niệm đến, mọi
người ngồi bên cạnh và cùng nhau niệm “Nam-mô A-di-đà Phật”. Nhưng nếu chỉ hiểu
như vậy thì chúng ta đã bỏ qua một điều rất quan trọng: hộ niệm không phải
là việc đợi đến lúc lâm chung mới làm, mà phải được học và thực hành ngay từ
khi còn khỏe mạnh.
Bởi
vì chúng ta niệm Phật là để cầu vãng sanh. Muốn vãng sanh thì không thể chỉ
biết niệm Phật mà còn cần biết mình phải làm gì khi đối diện với những chướng
ngại lúc cuối đời. Đó chính là lý do chúng ta cần học pháp hộ niệm.
Hộ
niệm nhìn qua tưởng như đơn giản, nhưng khi trực tiếp đối diện với một người
đang bệnh nặng hoặc sắp lìa đời, chúng ta mới thấy mỗi trường hợp hoàn toàn
khác nhau. Có người cần được khai thị để buông bỏ chấp trước; có người cần được
giúp tháo gỡ những vướng mắc trong lòng; có trường hợp phải biết cách điều giải
những oan gia trái chủ; có trường hợp lại cần một phương pháp ứng xử khác. Nếu
người hộ niệm không hiểu nguyên tắc và không có kinh nghiệm thực hành thì dù
rất thương người bệnh, rất muốn giúp đỡ, vẫn có thể không biết phải làm gì.
Vì
vậy, học hộ niệm cũng chính là học cách tự cứu mình. Khi đi hộ niệm cho
người khác, chúng ta có cơ hội chứng kiến những tình huống thực tế, biết được
những khó khăn có thể xảy ra lúc lâm chung và học cách đối diện với chúng. Một
ngày nào đó, chính chúng ta cũng sẽ phải đối diện với giờ phút ấy. Khi đó,
những gì đã học và đã thực hành có thể trở thành sự chuẩn bị cần thiết cho
chính mình.
Đừng
nghĩ rằng chỉ cần mình niệm Phật lâu năm thì lúc lâm chung nhất định sẽ thuận
lợi. Càng tu, những chướng ngại đôi khi càng vi tế. Có những điều bình thường
chúng ta không nhận ra, nhưng đến lúc bệnh nặng, tâm thần yếu đuối, nghiệp lực
và những sự chấp trước có thể trở thành những trở ngại rất lớn.
Cho
nên, hộ niệm không phải chỉ là một việc làm vì tình cảm hay sự quan tâm đối với
người bệnh. Đây là một pháp công phu có phương pháp, có trình tự và cần được
học hỏi nghiêm túc. Chúng ta cần vừa niệm Phật, vừa học cách hộ niệm; vừa
tu cho mình, vừa biết cách trợ duyên cho người khác.
Nếu
thật sự xem vãng sanh là mục tiêu của đời tu, thì chúng ta không nên né tránh
việc học hộ niệm. Mỗi lần có cơ hội tham gia một cuộc hộ niệm, hãy xem đó là
một lần học tập và thực hành. Giúp một người khác chuẩn bị cho giờ phút cuối
cùng cũng chính là đang chuẩn bị cho chính mình.
Hộ
niệm không bắt đầu từ lúc lâm chung. Hộ niệm bắt đầu từ ngay hôm nay – từ lúc
chúng ta còn khỏe mạnh, còn có thể học, có thể tu và có thể chuẩn bị cho con
đường vãng sanh của chính mình.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
2. Tóm tắt Tọa đàm 2
Muốn vãng sanh về Tây Phương
Cực Lạc, điều căn bản là phải có đầy đủ Tín-Nguyện-Hạnh. Vì vậy, hộ niệm không phải
là việc ban hộ niệm đến ngồi bên cạnh người bệnh, niệm “A-di-đà Phật” thay cho
họ rồi chờ họ được vãng sanh. Hộ niệm là giúp người bệnh giữ được niềm tin,
phát nguyện vãng sanh và tự mình chí thành niệm Phật. Ba điều ấy phải được
chính người bệnh thực hiện.
Chính vì vậy, nếu đợi đến
lúc người bệnh hấp hối, mê man hoặc bất tỉnh mới mời ban hộ niệm thì nhiều khi
đã quá muộn. Khi ấy người bệnh không còn tỉnh táo để nghe lời hướng dẫn, không
còn khả năng phát nguyện và cũng không thể tự mình niệm Phật. Ban hộ niệm không
phải là thần thánh; họ chỉ có thể tận tâm hỗ trợ, còn người được hộ niệm vẫn
phải tự thực hiện Tín-Nguyện-Hạnh của mình.
Cho nên, học hộ niệm phải
bắt đầu từ khi còn khỏe, còn tỉnh táo. Không thể chỉ nhìn thấy một nhóm người
ngồi quanh người bệnh niệm Phật rồi nghĩ rằng hộ niệm đơn giản như vậy. Muốn
giúp một người vãng sanh, phải hiểu phương pháp, phải biết cách hướng dẫn và
phải từng tham gia thực tế. Chính những lần đi hộ niệm sẽ giúp chúng ta hiểu
được lúc người bệnh gặp chướng ngại thì cần làm gì, đồng thời cũng chuẩn bị cho
chính mình một con đường khi ngày ra đi đến.
Một điều khác cũng được nhắc
nhở rất sâu sắc là đừng quá kỳ vọng vào “Nhất tâm bất loạn”. Mong muốn niệm
Phật được Nhất tâm bất loạn là điều tốt. Nhưng Nhất tâm bất loạn là kết quả của
công phu, chứ không phải một mục tiêu có thể định sẵn bằng thời gian: vài
tháng, một năm hay vài năm nhất định phải đạt được. Nếu chỉ chăm chú nghĩ đến
cảnh giới chứng đắc mà quên tu tập, quên giữ tâm thanh tịnh thì chẳng khác nào
đặt cái cày trước con trâu mà mong ruộng tự được cày xới.
Công phu niệm Phật trước hết
phải là chí thành chí kính, giữ tâm khiêm nhường, chân thật và
tha thiết cầu vãng sanh. Đừng vì ham thích chứng đắc, hiếu kỳ trước những điều
lạ hoặc nghe ai nói về những cảnh giới đặc biệt mà vội chạy theo. Cái quan
trọng không phải là tìm một cảnh giới để chứng, mà là bền bỉ tu tập, giữ vững
niềm tin nơi Đức Phật A-di-đà, tha thiết nguyện vãng sanh và thành tâm niệm câu
“A-di-đà Phật”.
Hộ niệm vì thế không phải
một việc làm bên ngoài mà là sự hỗ trợ trực tiếp cho công phu Tín-Nguyện-Hạnh
của người niệm Phật. Khi chúng ta biết chuẩn bị từ lúc còn khỏe, biết cùng nhau
tu tập và hỗ trợ nhau trong lúc bệnh nặng, thì đến giờ phút cuối cùng sẽ bớt sơ
suất và có thêm sự nâng đỡ cần thiết.
Đời người nhất định có ngày xả bỏ báo thân.
Với người niệm Phật, điều quan trọng không phải chỉ là chết như thế nào, mà là
chuẩn bị thế nào để ngày ấy trở thành bước đi về Tây Phương Cực Lạc. Vì vậy,
hãy học hộ niệm ngay từ hôm nay, tham gia hộ niệm khi có cơ duyên và chỉnh đốn
lại chính pháp tu của mình. Học để biết cách giúp người khác, nhưng sâu xa hơn,
cũng là học cách chuẩn bị cho chính mình.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
3. Tóm tắt Tọa đàm 3
Muốn vãng sanh về Tây Phương
Cực Lạc, điều căn bản vẫn là Tín-Nguyện-Hạnh. Vì vậy, đi hộ niệm cho một người
không phải chỉ để ngồi bên cạnh họ niệm “A-di-đà Phật”, mà là giúp họ giữ vững
niềm tin, phát nguyện vãng sanh và chí thành niệm Phật. Nhưng sâu hơn nữa, mỗi
người phải tự chuẩn bị cho chính mình từ khi còn khỏe mạnh, còn tỉnh táo.
Trước hết là Tín.
Nếu chưa tin thì phải phát khởi niềm tin; nếu đã tin thì phải làm cho niềm tin
ấy vững vàng, không nửa tin nửa ngờ. Niềm tin là điểm khởi đầu của con đường
vãng sanh. Kế đến là Nguyện. Không chỉ tin mà phải thật sự tha
thiết cầu vãng sanh, thường xuyên phát nguyện và nhắc lại nguyện ấy trong đời
sống hằng ngày. Theo lời nhắc nhở của tác giả, vô thường không chờ đợi chúng ta
chuẩn bị xong mới đến, nên đừng để việc vãng sanh trở thành một ý định xa xôi.
Từ Tín và Nguyện phải đi đến
Hạnh, nghĩa là thực sự niệm Phật. Không nên đợi bệnh nặng mới
bắt đầu công phu. Khi còn khỏe thì tranh thủ từng giờ, từng phút để niệm
“A-di-đà Phật”; khi làm việc có thể niệm, lúc nghỉ ngơi cũng niệm, không có
chuỗi thì vẫn niệm. Điều quan trọng là chuyên tâm, chăm chú, thành tâm và khiêm
nhường niệm Phật, để câu Phật hiệu ngày càng trở nên quen thuộc với tâm mình.
Bởi nếu bình thường không
chịu niệm Phật, đến lúc bệnh nặng hoặc mê man bất tỉnh mới trông chờ ban hộ
niệm thì rất khó. Hộ niệm lúc ấy chỉ có thể hỗ trợ, nhắc nhở và tạo thuận duyên;
còn người bệnh phải có khả năng tiếp nhận, tin tưởng, phát nguyện và niệm Phật.
Vì vậy, đừng ỷ lại vào việc “sau này sẽ có ban hộ niệm”. Hộ niệm cuối
cùng vẫn phải bắt đầu từ sự tự tu của mỗi người.
Tác giả cũng nhắc chúng ta
nhìn thẳng vào sự vô thường. Hôm nay còn khỏe, ngày mai có thể bất ngờ mắc
bệnh; tuổi già, bệnh tật và cái chết không ai có thể tránh khỏi. Nếu sợ chết,
sợ mê man, sợ những cảnh khổ sau khi xả bỏ báo thân, thì cách thiết thực được
nhắc đến là càng phải tinh tấn niệm Phật, củng cố Tín-Nguyện-Hạnh ngay từ bây
giờ.
Một điểm rất đáng chú ý là
đừng xem hộ niệm như một việc của người khác dành cho mình. Hộ niệm chính là
một phương pháp giúp chúng ta tự chuẩn bị con đường ra đi. Khi niềm tin đã
vững, nguyện vãng sanh đã tha thiết và câu Phật hiệu đã được huân tập thường
xuyên, thì khi gặp bệnh duyên, chúng ta mới có nền tảng để tiếp nhận sự trợ
niệm của đạo hữu.
Vì vậy, thông điệp xuyên suốt của Tọa đàm 3
rất rõ: đừng chờ đến lúc lâm chung mới học hộ niệm, cũng đừng chờ người
khác cứu mình. Hãy tự chuẩn bị ngay từ hôm nay. Tin cho vững, nguyện
cho thiết, niệm Phật cho thành tâm. Hộ niệm cho người khác cũng chính là học
cách hộ niệm cho chính mình. Khi câu “A-di-đà Phật” đã thật sự trở thành công
phu hằng ngày, thì lúc vô thường đến, chúng ta mới có sự chuẩn bị cần thiết để
vững lòng cầu sanh Tây Phương.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
4. Tóm tắt Tọa đàm 4
Cuộc đời vô thường đến mức
không ai có thể biết trước ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì. Mới tuần trước còn đến
đạo tràng cộng tu, cung nghinh xá lợi; vậy mà chỉ một tuần sau đã nằm trong
bệnh viện, tình trạng nguy kịch. Một biến cố có thể đến bất ngờ như tiếng sét
giữa trời, không cho chúng ta thời gian chuẩn bị.
Vì vậy, hộ niệm không phải
là chờ đến lúc một người nằm trong bệnh viện, mê man bất tỉnh rồi mới gọi ban
hộ niệm đến. Hộ niệm phải được lo từ trước.
Lo trước là lo gì? Ai chưa
tin sâu câu A-di-đà Phật thì phải mau mau xây dựng niềm tin. Ai chưa tha thiết
nguyện vãng sanh thì phải phát nguyện ngay từ hôm nay. Ai chưa tinh tấn niệm
Phật thì phải lo niệm Phật. Bởi khi đã mê man, chúng ta có thể không còn cơ hội
tự mình cất lên một câu A-di-đà Phật nữa.
Cái chết cũng không cho
chúng ta cơ hội rút kinh nghiệm. Mỗi người chỉ đi qua một lần. Vì thế, biết
pháp niệm Phật mà không chuẩn bị con đường vãng sanh thì đến lúc đối diện với
vô thường, có thể đã quá muộn.
Nhưng chuẩn bị vãng sanh
không chỉ là niệm Phật nhiều. Một điều rất quan trọng là buông xả.
Buông thị phi, cạnh tranh, ganh tỵ, nói xấu, hơn thua, cống cao ngã mạn và
những tâm niệm làm cho lòng mình ngày càng hẹp lại.
Diệu Âm nhấn mạnh lời dạy
của Ngài Quán Đảnh Đại sư và Hòa thượng Tịnh Không về việc người niệm Phật phải
giữ gìn hình tướng của người tu. Nếu miệng niệm Phật mà tâm vẫn đầy ganh ghét,
đố kỵ, chê bai và chống đối, không những tự làm tổn hại con đường tu của mình
mà còn có thể khiến người khác mất niềm tin vào Phật pháp. Một người niệm Phật
mà cư xử không tốt có thể làm người khác nghĩ rằng: “Niệm Phật mà còn như vậy
thì niệm để làm gì?”
Cho nên, niệm Phật không thể
tách rời việc sửa tâm. Hôm qua còn nói lỗi người khác thì hôm nay phải tập dừng
lại. Còn giận hờn thì phải buông. Còn tham luyến thì phải tập xả. Còn bám chặt
tiền tài, danh lợi, nhà cửa, thân mạng thì phải nhận ra rằng tất cả đều vô
thường.
Đặc biệt, nếu đã tha thiết
vãng sanh thì phải tập buông sự lưu luyến đối với cõi Ta-bà. Không phải bỏ hết
trách nhiệm với gia đình, mà là không để tài sản và tình cảm trở thành
sợi dây níu giữ tâm mình. Diệu Âm kể câu chuyện bà Triệu Vinh Phương
99 tuổi vãng sanh: ngay cả sợi dây chuyền được mẹ truyền lại, bà cũng trao cho
con và dặn đừng để bà nhìn thấy nữa. Đó được xem như một biểu hiện của sự buông
xả đối với người thật sự muốn vãng sanh.
Khi hiểu được vô thường,
bệnh hoạn cũng được nhìn bằng một tâm thế khác. Còn thân thì niệm Phật, đến lúc
thân không còn dùng được nữa thì buông thân để về Tây Phương. Vì vậy, điều cần
làm không phải là quá sợ hãi cái chết, mà là chuẩn bị cho giây phút ấy bằng
Tín-Nguyện-Hạnh.
Hộ niệm, theo tinh thần của
tọa đàm này, chính là chuẩn bị trước và làm cho tâm mình “sạch” đi.
Giận hờn, tham luyến, hơn thua, tiền tài, thị phi… đều có thể trở thành những
thứ níu kéo tâm thức. Buông được bao nhiêu thì nhẹ được bấy nhiêu.
Vì thế, đừng chờ đến bệnh
viện mới nghĩ đến hộ niệm. Hãy bắt đầu ngay khi còn khỏe: tin cho vững, nguyện
cho tha thiết, niệm Phật cho chuyên cần và tập buông từng thứ đang trói buộc
mình. Đến khi vô thường thật sự đến, tâm đã có sự chuẩn bị thì mới có thể thuận
theo con đường mình đã chọn.
Hộ niệm không phải chỉ là
người khác đến niệm Phật bên cạnh mình lúc lâm chung. Hộ niệm sâu xa hơn là tự
chuẩn bị cho chính mình ngay từ hôm nay.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
5. Tóm tắt Tọa đàm 5
Hộ niệm không phải chờ đến
lúc một người sắp xả bỏ báo thân mới gọi ban hộ niệm đến. “Niệm” là niệm Phật,
“hộ” là hỗ trợ, giúp đỡ. Hộ niệm chính là người niệm Phật giúp người niệm Phật
giữ được sự ổn định để có cơ hội vãng sanh về Tây Phương Cực Lạc.
Nếu chỉ nói niệm Phật mà
không có sự hộ niệm, thì người tu phải tự mình đạt đến cảnh giới Nhất Tâm Bất
Loạn. Nhưng theo lời giảng của Hòa thượng Tịnh Không được nêu trong tọa đàm,
điều này rất khó đối với phần đông người tu trong thời Mạt Pháp. Bởi chúng ta
vẫn còn chấp trước, vẫn còn phiền não và nghiệp chướng nhiều đời. Vì vậy, hộ
niệm trở thành một sự hỗ trợ rất quan trọng.
Tuy nhiên, hộ niệm không
phải là một sự bảo đảm rằng cứ được hộ niệm thì chắc chắn vãng sanh. Nếu người
niệm Phật vẫn giữ chặt những chấp trước như cạnh tranh, ganh tỵ, hơn thua, nói
xấu, khó chịu với người khác… thì chính những phiền não ấy có thể phá công phu
niệm Phật. Hộ niệm bên ngoài chỉ có thể hỗ trợ; còn việc buông xả trong tâm vẫn
phải do chính mình thực hiện.
Diệu Âm cũng nhắc đến vấn đề
oan gia trái chủ. Theo cách nhìn được trình bày trong tọa đàm, ngoài nghiệp
chướng và chấp trước của bản thân, những oán nghiệp đã tạo trong nhiều đời cũng
có thể trở thành chướng ngại trên đường tu. Vì vậy, càng phải tập buông bớt thị
phi, ganh tỵ, tranh chấp và những điều khiến tâm mình bất an.
Đặc biệt, đạo tràng chính là
nơi để chúng ta luyện công phu. Nơi có nhiều người thì tất nhiên có nhiều ý
kiến, sở thích và cách cư xử khác nhau. Người thích im lặng, người thích nói
chuyện; người thấy lỗi của người khác, người lại khó chịu vì những lỗi ấy. Nếu
chỉ cần gặp điều trái ý là nổi phiền não, thì công phu của chúng ta vẫn còn
yếu.
Hòa thượng Tịnh Không được
nhắc lại với lời khuyên: đến đạo tràng hãy làm việc của mình và tập làm
quen với những điều chướng tai gai mắt. Không phải để dung túng điều
sai, mà để nhìn những nghịch cảnh ấy như một cơ hội tu. Nếu gặp người mình từng
ghét mà có thể buông lòng ghét bỏ, gặp người chống đối mà không nổi sân, đó
chính là lúc mình đang thực tập nhẫn nhục và buông xả.
Diệu Âm kể lại lời Ngài Chân
Tín: nơi nào người ta khen thì cảm ơn vì mình có duyên lành; nơi nào người ta
chê, thậm chí chống đối, cũng cảm ơn vì đó là dịp trả một cái duyên cũ và luyện
hạnh nhẫn nhục. Cách nhìn ấy giúp người tu không còn quá lệ thuộc vào thuận
nghịch bên ngoài.
Cuối cùng, muốn về Tây
Phương với A-di-đà Phật thì phải tập tánh Phật: tập tha thứ,
tập bao dung, tập buông xả và nhìn người khác bằng tâm rộng mở. Nếu muốn thành
Bồ-tát mà trong lòng vẫn đầy đấu tranh, ganh tỵ và chấp trước thì chính những
điều ấy đang cản đường mình.
Vì vậy, hộ niệm không chỉ là sự hỗ trợ lúc
lâm chung. Hộ niệm còn là cả một quá trình tu sửa từ hôm nay: niệm
Phật, buông chấp, tập nhẫn nhục, tập tha thứ và học cách sống hòa hợp với mọi
người. Khi những phiền não dần nhẹ xuống, công phu niệm Phật mới có cơ
hội phát huy ngay trong đời sống hiện tại.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
6. Tóm tắt Tọa đàm 6
Có người đặt câu hỏi: nếu
không chịu lo tu hành mà chỉ nằm đó chờ đến lúc lâm chung rồi gọi ban hộ niệm,
làm sao có thể vãng sanh? Đây là một câu hỏi đúng. Hộ niệm không phải là phương
pháp để thay thế công phu tu hành. Muốn được hộ niệm tốt, trước hết mỗi người
phải biết tu, biết những quy luật liên quan đến việc vãng sanh và chuẩn bị từ
khi còn khỏe.
Tuy nhiên, cũng không nên vì
vậy mà xem thường pháp hộ niệm. Nếu một người thật sự chứng đắc Nhất Tâm Bất
Loạn, có thể tự tại biết trước giờ ra đi thì quả thật không cần đến sự hỗ trợ
của ban hộ niệm. Nhưng theo cách nhìn của tọa đàm, người đạt được cảnh giới ấy
rất hiếm. Phần đông chúng ta vẫn còn nghiệp chướng, chấp trước và những phiền
não có thể phát sinh vào lúc cuối đời.
Vì vậy, tu hành và
hộ niệm phải đi song song. Mỗi người phải tự lo công phu, đồng thời
cần giúp người thân và những người chung quanh hiểu về hộ niệm để khi gặp lúc
khó khăn, họ biết cách hỗ trợ nhau. Nếu không nghiên cứu và truyền đạt điều này
từ trước, đến khi người thân lâm chung có thể sẽ không biết phải làm gì, thậm
chí áp dụng những phương pháp sai lầm.
Diệu Âm kể lại một số trường
hợp người ta dùng những cách như bấm huyệt trên người đã chết hoặc dùng sức để
“đẩy thần thức” từ bàn chân lên đỉnh đầu. Tọa đàm khẳng định đây không phải
phương pháp hộ niệm được hướng dẫn trong Tịnh Tông Học Hội hay bởi chư Tổ. Hộ
niệm không phải là dùng sức của mình để thay A-di-đà Phật tiếp dẫn người mất.
Điều quan trọng vẫn là giúp người ra đi nhiếp tâm niệm Phật và giữ tâm thanh
tịnh.
Muốn làm được điều đó thì
phải tu từ bây giờ. Hòa thượng Tịnh Không được nhắc lại với định nghĩa rất rõ: “Tu
là tu sửa; hành là hành động sai trái.” Và hành động sai trái cần sửa
trước hết là của chính mình.
Đừng biến việc tu thành
chuyện đi tìm lỗi của người khác. Đừng nhìn lỗi người khác, đừng giữ lỗi của
người khác trong lòng và càng không nên nói lỗi của họ. Nếu cứ mang lỗi của
người khác vào tâm, chính mình sẽ trở thành người chứa đầy phiền não.
Hình ảnh ba con khỉ được
Diệu Âm nhắc đến rất dễ nhớ: một con bịt tai, một con bịt mắt, một con bịt
miệng. Nghĩa là đừng nghe những điều không cần nghe, đừng nhìn lỗi
người khác và đừng nói lỗi người khác. Ở đạo tràng, nếu có người vi
phạm quy định, hãy để đạo tràng dùng phương pháp thông báo, nhắc nhở và khai thị.
Không cần mỗi người tự đứng ra sửa người khác.
Làm được như vậy, đạo tràng
sẽ dần trở nên thanh tịnh hơn, còn bản thân mỗi người cũng giảm được nghiệp,
giảm chấp trước và giảm phiền não. Đó mới là công phu thật sự.
Cuối cùng, hộ niệm chính là
một phần của quá trình chuẩn bị ấy. Khi tâm đã bớt chấp trước, những vướng mắc
dần được tháo gỡ, đến lúc lâm chung người khác chỉ cần niệm A-di-đà Phật bên
cạnh cũng có thể giúp mình nhiếp tâm theo câu Phật hiệu.
Vì vậy, tu hành và hộ niệm không phải
hai việc tách rời. Tu là chuẩn bị cho chính mình; hộ niệm là sự hỗ trợ
khi mình đối diện với những chướng ngại cuối đời. Càng tu sửa từ hôm nay, càng
buông được chấp trước và phiền não, thì càng có sự chuẩn bị tốt hơn cho giờ
phút lâm chung và con đường vãng sanh.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
7. Tóm tắt Tọa đàm 7
Hộ niệm không phải là chờ
một người sắp lâm chung, mê man hay tắt hơi rồi mới gọi ban hộ niệm đến. Mục
đích của hộ niệm là giúp người lâm chung có đầy đủ Tín – Nguyện – Hạnh
để vãng sanh. Vì vậy, người muốn được hộ niệm phải chuẩn bị từ khi còn tỉnh
táo: có niềm tin vững vàng, tha thiết nguyện vãng sanh và chí thành niệm Phật.
Đồng thời, người tu cũng cần nghiên cứu phương pháp hộ niệm càng sớm càng tốt.
Diệu Âm kể lại một trường
hợp bà cụ được mời hộ niệm khi đã mê man bất tỉnh. Ban hộ niệm cố gắng đến ngay
trong đêm, nhưng hôm sau bà cụ đã qua đời. Sau đó mới biết trước đây bà từng
nổi giận và chống đối khi được khuyên niệm A-di-đà Phật. Chi tiết này khiến
Diệu Âm cho rằng nếu biết trước tình trạng ấy, ban hộ niệm đã không tham gia,
bởi người bệnh hoàn toàn không có niềm tin và còn chống đối pháp niệm Phật.
Qua trường hợp này, bài nói
nhấn mạnh: hộ niệm không phải cứ nhiều người đến niệm Phật bên cạnh một
người thì người ấy sẽ được vãng sanh. Hộ niệm trước hết là hướng dẫn
người đó xây dựng Tín – Nguyện – Hạnh. Không có niềm tin thì phải giúp phát
khởi niềm tin; nguyện chưa tha thiết thì phải giúp người ấy phát nguyện; đã có
Tín và Nguyện thì phải thực sự niệm Phật.
Vì vậy, người tu không nên ỷ
lại vào một ban hộ niệm. Nếu vẫn dành tâm trí cho thị phi, tình chấp, giải trí,
hơn thua và những ham muốn thế gian, thì Tín – Nguyện – Hạnh vẫn còn thiếu hụt.
Muốn vãng sanh thì phải tập buông xả, làm cho tâm bớt vướng mắc vào lục đạo luân
hồi.
Từ đây, Diệu Âm đưa việc hộ
niệm trở về những điều rất cụ thể trong đời sống. Đó là “Thiện hộ khẩu
nghiệp, bất nghị tha quá” – khéo giữ khẩu nghiệp, không nói lỗi người;
“Thiện hộ thân nghiệp, bất thất luật nghi” – giữ gìn thân
nghiệp và oai nghi; và “Thiện hộ ý nghiệp, thanh tịnh vô nhiễm”
– giữ cho tâm được thanh tịnh. Nói cách khác: không làm điều ác, siêng làm điều
thiện và thanh tịnh tâm mình.
Đặc biệt trong Niệm Phật
Đường, cần giữ sự trang nghiêm: không nói chuyện trong giờ tu, không bàn luận
lỗi lầm của người khác và không làm ảnh hưởng đến sự thanh tịnh của đại chúng.
Nếu thấy người khác sai, hãy để đạo tràng dùng cách thông báo, nhắc nhở và khai
thị, thay vì tự mình chỉ trích.
Còn với ý nghiệp, khi vọng
niệm khởi lên thì đừng sợ hãi hay chạy theo nó. Hãy trở về với câu A-di-đà Phật
và niệm cho thành tâm. Theo cách trình bày của tọa đàm, càng giảm chấp trước và
phiền não thì càng có sự chuẩn bị tốt hơn cho lúc lâm chung.
Bài nói cuối cùng nhắc lại điều cốt yếu: đừng
ỷ lại vào ban hộ niệm. Hãy tự hộ niệm cho mình ngay từ hôm nay bằng cách giữ
vững niềm tin, phát nguyện tha thiết, buông xả chấp trước và tinh tấn niệm
Phật. Khi có sự chuẩn bị ấy, sự hỗ trợ của ban hộ niệm mới có thể phát
huy đúng ý nghĩa.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
8. Tóm tắt Tọa đàm 8
Hộ niệm không phải đợi đến
khi một người bệnh nặng, hấp hối rồi mới đến bên cạnh niệm Phật. Qua trường hợp
chị Chín, có thể thấy rõ ý nghĩa của việc hộ niệm đúng lúc: khi người bệnh còn
tỉnh táo, còn có thể nghe, hiểu và trao đổi, ban hộ niệm có thời gian giảng
giải, tháo gỡ những vướng mắc và giúp cả người bệnh lẫn gia đình vững tâm. Nhờ
được nhắc nhở nhiều lần, người bệnh ngày càng ổn định hơn, gia đình cũng hiểu
và tin tưởng hơn.
Nếu đợi đến lúc sắp xả bỏ
báo thân mới đến thì thường chỉ còn đủ thời gian nhắc một câu: “Bác ơi, niệm
Phật đi”, rồi cùng niệm Phật. Khi ấy không còn điều kiện để tìm hiểu những gút
mắc trong lòng người bệnh, càng khó giúp họ thực hiện đầy đủ Tín-Nguyện-Hạnh.
Vì vậy, hộ niệm cần được chuẩn bị từ sớm, và người tu cũng cần tham gia những
cuộc hộ niệm thực tế để học cách trợ duyên cho nhau.
Tuy nhiên, tác giả nhấn mạnh
rằng dù hôm nay có vững tâm đến đâu thì vẫn chưa thể xem là đã đủ. Chừng nào
chưa vãng sanh, chừng đó vẫn phải tiếp tục tu sửa, bởi chướng ngại lúc lâm
chung không phải chỉ giải quyết bằng một lời nguyện.
Mỗi ngày chúng ta thường
nguyện: “Nguyện khi lâm chung con không còn chướng ngại”. Nhưng lời nguyện ấy
trước hết là để nhắc mình phải sống và tu như thế nào để giảm trừ chướng ngại,
chứ không phải chỉ cần đọc lời nguyện thì chướng ngại tự nhiên biến mất. Nếu
còn chấp trước, còn ghét người, còn đố kỵ, còn đem lỗi lầm của người khác vào
trong tâm, thì những điều ấy chính là những gì cần phải tháo gỡ.
Theo lời dạy được nhắc lại
trong bài, người niệm Phật cần hướng đến “thuần thiện, thuần tịnh”.
Thuần thiện là không để một niệm ác kéo dài; nếu lỡ khởi lên thì nhận ra, sám
hối và buông xuống ngay. Thuần tịnh là tâm không bị những chuyện bên ngoài làm
cho chao đảo, không để phiền não chi phối.
Vì vậy, tu không chỉ nằm ở
số câu niệm Phật hay hình thức công phu. Cần tập buông xả, tha thứ, giữ
khẩu nghiệp, không nói lỗi người, không đố kỵ, không ghét bỏ và không muốn chi
phối người khác. Khi gặp một điều trái ý mà tâm lập tức nổi lên khó chịu,
đó là lúc mình nhận ra phiền não đang hiện hành. Cách tu là nhận biết, bỏ
xuống, sám hối và trở về câu A-di-đà Phật.
Bài nói cũng nhắc đến vấn đề
oan gia trái chủ theo cách lý giải của pháp môn hộ niệm. Muốn giảm chướng ngại,
người tu cần thành tâm niệm Phật, hồi hướng, biết tha thứ, phóng sanh và sửa
đổi chính mình. Tha thứ cho người khác cũng là một cách tháo gỡ những oán kết
mà mình đang mang.
Cuối cùng, hộ niệm chính là giúp nhau học
cách buông xả ngay từ bây giờ. Không phải cứ đứng trước bàn Phật cầu hết chướng
ngại là chướng ngại sẽ hết. Miệng nguyện mà tâm không chuyển thì con
đường vãng sanh vẫn còn xa. Ngược lại, nếu mỗi ngày đều biết soi lại
chính mình, thấy lỗi thì sửa, khởi phiền não thì buông, khởi niệm ác thì sám
hối và trở về với câu A-di-đà Phật, thì đó mới là thực sự chuẩn bị cho giờ phút
lâm chung.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
9. Tóm tắt Tọa đàm 9
Hộ niệm rất quan trọng, nhất
là trong thời đại mà người tu còn nhiều vướng mắc, chướng ngại. Theo lời giảng
trong bài, nhiều người tu nhưng vẫn bị những tập khí, chấp trước và phiền não
níu kéo, nên rất khó tự mình vượt qua. Hộ niệm chính là trợ duyên giúp người
đang vướng mắc tháo gỡ những chướng nạn ấy, để có thể nương theo đại lực của
A-di-đà Phật mà cầu sanh Tây Phương Cực Lạc.
Nhưng muốn được an toàn,
trước hết mỗi người phải tự gỡ những vướng mắc trong tâm mình.
Chướng ngại phần lớn không phải từ bên ngoài đưa vào, mà nằm ngay trong tâm. Vì
vậy, không nên quá ỷ lại vào ban hộ niệm, chờ đến lúc lâm chung mới mong người
khác tháo gỡ tất cả. Mình phải tự chuẩn bị trước; phần nào còn sót lại, ban hộ
niệm mới có thể tiếp tục trợ duyên.
Điểm được nhấn mạnh nhất
trong bài là buông xả. Theo lời dạy được nhắc lại của Hòa
thượng Tịnh Không: buông xả nhiều thì vãng sanh dễ, buông xả ít thì khó; nếu
không buông xả thì không thể vãng sanh.
Buông xả không phải là điều
gì quá xa vời, mà có thể nhận ra ngay qua phản ứng của chính mình. Cùng một sự
việc, có người nhìn thấy mà bình thản, có người lại khó chịu; có người có thể
mỉm cười, có người lại nhăn nhó, bực bội. Qua những phản ứng ấy, chính mình
biết tâm mình đang nhẹ nhàng hay còn bị vướng mắc.
Vì vậy, hãy tập nhìn mọi
việc trong cuộc sống nhẹ đi một chút. Gặp chuyện không vừa ý, đừng lập tức để
tâm nổi sóng. Gặp người trái ý, đừng giữ mãi trong lòng. Tập buông từng chút
một chính là đang chuẩn bị cho sự tự tại lúc cuối đời.
Tuy nhiên, tự tu không có
nghĩa là không cần ban hộ niệm. Khi đến giờ phút cuối cùng, một người vẫn cần
có đạo tràng, bạn đồng tu hoặc ban hộ niệm làm chỗ nương tựa. Một nhóm người
cùng tu, cùng hiểu phương pháp hộ niệm sẽ có thể hỗ trợ nhau khi một thành viên
gặp bệnh nặng hoặc lâm chung.
Từ đó, bài nói nhấn mạnh vai
trò của đạo tràng. Khi có một cuộc hộ niệm, nên coi đó là việc trực tiếp cứu
người và cố gắng tham gia, thay vì chỉ chú trọng những sinh hoạt tu tập thông
thường. Hộ niệm không phải một hoạt động phụ bên cạnh việc tu, mà chính là một
cách thực hành để giúp người khác vượt qua giờ phút khó khăn nhất.
Một điểm đáng chú ý khác là
việc xây dựng nhóm cộng tu ngay tại nơi mình đang sống. Người tu ở xa có thể
đến một đạo tràng lớn để học cách cộng tu và hộ niệm, nhưng điều quan trọng hơn
là sau đó trở về nơi mình cư trú, cùng năm bảy hoặc mười người lập thành một
nhóm nhỏ, có chỗ sinh hoạt và tu tập thường xuyên.
Bởi lẽ, lúc còn khỏe có thể
đi xa, nhưng khi tuổi già, bệnh yếu hoặc lâm chung, mình thường sẽ trở về ngay
nơi mình đang sống. Khi ấy, câu hỏi quan trọng là: ai sẽ ở bên cạnh để
hộ niệm cho mình?
Vì vậy, hộ niệm vừa là tự tu, vừa là xây dựng
một cộng đồng đồng tu có thể nâng đỡ nhau. Tự mình tập buông xả, còn đạo tràng
và ban hộ niệm là trợ duyên. Hai mặt ấy cần đi song song, để khi vô thường đến,
mình không bị động mà đã có sự chuẩn bị từ trước.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
10. Tóm tắt Tọa đàm 10
Người khác vãng sanh được
thì chúng ta cũng có hy vọng vãng sanh. Nhưng muốn được như vậy, người tu không
thể chỉ nhìn vào những trường hợp vãng sanh mà quên lo cho chính mình. Theo lời
giảng trong bài, điều quan trọng là phải hiểu rằng vãng sanh không phải do mình
đã chứng đắc hoàn toàn, mà nhờ lòng chí thành, chí kính niệm
Phật và được cảm ứng với Phật.
Điều này mở ra một cơ hội
rất lớn cho người phàm phu, bởi chúng ta vẫn còn nghiệp chướng. Tuy nhiên, được
đới nghiệp vãng sanh không có nghĩa là có thể mang theo những tập khí
xấu mà không cần sửa đổi. Tập khí như tham, sân, si, mạn, nghi, ác
kiến chính là những thứ dễ làm phát sinh nghiệp mới và trở thành chướng ngại
trên đường tu.
Vì vậy, điều cần chú ý không
chỉ là nghiệp cũ mà còn là nghiệp mới do chính tập khí hiện tại tạo ra.
Một cơn sân giận, một lòng ganh ghét, một sự tự ái hay một lời nói thiếu suy
nghĩ đều có thể làm tâm mình dao động. Bởi thế, người thực sự muốn vãng sanh
phải tập kiểm soát những phản ứng ấy ngay trong đời sống hằng ngày.
Bài nói nhắc lại ba câu
trong Kinh Vô Lượng Thọ:
“Thiện hộ khẩu nghiệp, bất
nghị tha quá.
Thiện hộ thân nghiệp, bất
thất luật nghi.
Thiện hộ ý nghiệp, thanh
tịnh vô nhiễm.”
Đó là giữ gìn khẩu nghiệp,
không nói lỗi người; giữ gìn thân nghiệp, không để mất oai nghi; và giữ gìn ý
nghiệp, giữ tâm thanh tịnh, không nhiễm ô.
Tác giả đặc biệt nhấn mạnh
việc không nói lỗi người. Chính bản thân tác giả cũng kể lại
quá trình từng hay phê phán người khác, kể cả người xuất gia, rồi sau khi hiểu
lời Phật mới giật mình và phát tâm sám hối. Từ đó, thay vì tranh cãi hay phê
phán, cách an toàn hơn là tránh xa, giữ tâm mình và không để lỗi của người khác
trở thành phiền não của chính mình.
Một phương pháp thực tế được
nhắc đến là: trước khi nói một điều gì, hãy niệm một câu A-di-đà Phật.
Khi đang muốn cãi, nổi giận hoặc phản ứng, câu Phật hiệu giúp mình dừng lại và
lắng tâm. Nếu đã lỡ nói sai thì lập tức niệm Phật và thành tâm sám hối, thay vì
để lỗi lầm kéo dài.
Điểm cốt lõi của bài là: chính
mình phải lo cho việc vãng sanh của chính mình. Ban hộ niệm có thể trợ
duyên, nhưng không thể thay mình giữ tâm thanh tịnh. Theo cách giải thích được
nêu trong bài, muốn chủng tử A-di-đà Phật hiện hành lúc lâm chung thì ngay từ
bây giờ tâm phải thường xuyên an trú nơi câu Phật hiệu, thay vì để sân giận, đố
kỵ, tức bực và tự ái chi phối.
Từ đó, tác giả đưa ra một
nhận xét xuyên suốt: người dễ vãng sanh thường là những người hiền
lành, vui vẻ, ít chấp, biết tha thứ và ít tranh cãi. Vì vậy, tu không
nhất thiết phải tìm những điều cao siêu trước hết, mà hãy tập làm người hiền
lành hơn mỗi ngày.
Hiền lành niệm Phật, vui vẻ
niệm Phật, tha thứ niệm Phật, đoàn kết niệm Phật. Đó cũng là cách tự chuẩn bị
cho mình và đồng thời tạo nên một đạo tràng biết thương yêu, nâng đỡ và hộ niệm
cho nhau trên con đường cầu sanh Tây Phương.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
11. Tóm tắt Tọa đàm 11
Tọa đàm 11 tiếp tục câu
chuyện về những người dễ vãng sanh. Từ kinh nghiệm được kể lại trong bài, người
hiền lành thường có nhiều thuận lợi hơn, bởi họ ít tập khí, ít tranh chấp, dễ
nghe lời khuyên và dễ giữ tâm chân thành. Có người không học nhiều giáo lý
nhưng vốn có tính hiền, nên khi được hướng dẫn niệm Phật thì tin tưởng và làm
theo. Ngược lại, có những người đã tu và hiểu giáo lý nhưng lại phát sinh cống
cao ngã mạn, thường cho rằng mình đã biết rồi, không cần ai nhắc nhở nữa. Chính
điều này lại trở thành chướng ngại.
Bài giảng nhắc đến lời khai
thị của Ngài Ấn Quang: người tu phải luôn nghĩ mình là phàm phu hạ căn,
tội chướng sâu nặng, còn những người khác đều là Bồ-tát. Đây không
phải là tự hạ thấp mình một cách tiêu cực, mà là phương pháp giữ tâm khiêm
nhường, không để cống cao ngã mạn khởi lên.
Hòa thượng Tịnh Không được
dẫn lời: “Tu là tập cho ngu.” Ý ở đây không phải bỏ học hay
trở thành người kém hiểu biết, mà là tập bớt tự cho mình thông minh, tập khiêm
nhường, biết mình còn thiếu sót và còn nhiều điều phải sửa. Người thật sự thấy
mình còn nhiều lỗi sẽ dễ sám hối, dễ cung kính và dễ tiếp nhận lời khuyên.
Theo bài giảng, có hai hạng
người đặc biệt dễ vãng sanh: một là người thượng căn thượng trí, nghe một hiểu
mười; hai là người hạ hạ căn, đơn giản, chân thật, người khác hướng dẫn thế nào
thì thành tâm làm theo. Khó nhất lại là hạng “dở dở ương ương”: hiểu được một
chút nhưng dễ sinh tự mãn, thích lý luận và cho rằng mình đã hiểu đủ. Học được
chút đạo lý nhưng không đưa vào đời sống thì kiến thức ấy lại có thể trở thành
chướng ngại.
Vì vậy, điều cần sửa không
phải chỉ là nghiệp cũ, mà còn là tập khí đang tạo nghiệp mới.
Người từng làm sai nhưng biết nhận lỗi, chí thành sám hối, buông xuống và quyết
tâm niệm Phật thì vẫn có thể chuyển hướng. Ngược lại, người không nhận ra lỗi
của mình, luôn cho rằng mình đúng và không cần người khác nhắc nhở thì tập khí
tự mãn vẫn tiếp tục tạo thêm chướng ngại.
Bài giảng đặc biệt cảnh tỉnh
về cống cao ngã mạn. Chỉ một niệm cho rằng mình hơn người khác
cũng có thể phá mất công đức tu hành. Vì thế, khi nghe một lời pháp, đừng chỉ
nghe để biết thêm, mà phải dừng lại, suy xét và đem vào thực hành. Mỗi khi nhận
ra sân giận, đố kỵ, tự ái, khinh người hay tự mãn đang khởi lên, phải tập buông
xuống ngay.
Hình ảnh được dùng trong bài
là một cuộc đấu tranh với sinh tử. Nếu mình biết mình yếu, biết mình còn nhiều
thiếu sót thì sẽ luôn thận trọng và khiêm nhường. Còn nếu tự cho mình giỏi,
chính sự tự cao ấy có thể khiến mình đối diện với những thử thách vượt quá sức
mình.
Do đó, người tu cần hạ
mình xuống, khiêm nhường tối đa, bỏ dần từng tập khí xấu. Đạo tràng
không chỉ là nơi niệm Phật, mà còn là môi trường để mọi người cùng huân tu, học
hỏi, hỗ trợ và chuẩn bị hộ niệm cho nhau. Mỗi người đều có những tật xấu riêng,
nhưng nếu cùng nhau vui vẻ, tha thứ và sửa đổi từng chút, thì khi lâm chung sẽ
có những người đồng tu bên cạnh trợ duyên.
Cuối cùng, bài giảng trở về một điều rất giản
dị: hãy tập để sân giận mất đi, đố kỵ mất đi, tự ái mất đi, cống cao
mất đi, tham sân si giảm dần. Niệm Phật không chỉ bằng miệng, mà phải
làm cho tính tình ngày càng hiền hòa, khiêm nhường và chân thành. Đó chính là
cách chuẩn bị thiết thực cho con đường vãng sanh.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
12. Tóm tắt Tọa đàm 12
Hộ niệm không chỉ là việc
chờ đến lúc một người sắp lâm chung rồi mới tìm cách giúp họ. Muốn vãng sanh về
Tây Phương Cực Lạc, cần chuẩn bị từ trước, nhất là phải chủ động giải quyết
những chướng ngại có thể xuất hiện vào giờ phút cuối cùng.
Mỗi ngày, đạo tràng đều phát
nguyện: “Nguyện khi con lâm chung không còn chướng ngại.”
Chướng ngại có thể xuất phát từ chính nội tâm, từ bên ngoài hoặc từ những mối
oán thân trái chủ. Vì vậy, trước hết phải tìm cách tháo gỡ những vướng mắc ngay
trong chính mình.
Điều được nhắc đi nhắc lại
là buông xả, đặc biệt là buông sân giận. Khi nổi giận, cần tập
một nguyên tắc thật nghiêm: không nói, không tranh luận, có thể uống một ly
nước và lập tức niệm Phật; nếu đang ở trước bàn Phật thì thành tâm sám hối. Tập
nhiều lần thì thói quen sân giận sẽ dần giảm xuống.
Theo lời giảng trong buổi
tọa đàm, sân giận là một chướng ngại rất lớn đối với người cầu vãng sanh. Vì
vậy, thay vì cố chứng tỏ mình đúng, hãy tập trở thành một người hiền lành: ít
chấp, ít nói lỗi người, gặp việc vẫn giữ được sự vui vẻ và an ổn. Khi tâm nhẹ
đi, những chướng ngại bên trong cũng dần được tháo gỡ.
Một vấn đề khác được nhắc
đến là oan gia trái chủ. Người tu cần thành tâm sám hối và
thường xuyên hồi hướng công đức cho những chúng sanh có oán kết với mình. Việc
hóa giải không nên đợi đến lúc lâm chung mới làm. Tâm thành là điều quan trọng:
biết nhận lỗi, bỏ cống cao ngã mạn, sống hiền lành và chân thành thì mới có thể
tạo điều kiện cho sự cảm thông, hóa giải.
Chướng ngại cũng có thể đến
từ người thân trong gia đình. Vì thương người sắp mất, con
cháu có thể khóc lóc, ôm nắm, kể lể hoặc đưa người bệnh vào bệnh viện trong lúc
cần hộ niệm. Do đó, người cầu vãng sanh nên chuẩn bị trước những lời dặn dò,
thậm chí có thể viết thành di chúc: khi lâm chung, hãy tôn trọng nguyện vọng
được hộ niệm, hạn chế những hành động và lời nói làm người bệnh dao động.
Nhưng muốn giải quyết chướng
ngại từ gia đình thì cũng phải bắt đầu từ chính mình. Biết con cái chưa hiểu
Phật pháp, biết người thân có thể chống đối, càng phải tập nhẫn nhượng và phớt
lờ thay vì nổi giận. Bởi nếu sân giận đã trở thành tập khí thì chính những
người thân gần gũi nhất lại có thể trở thành hoàn cảnh khiến tâm mình dao động
vào giờ phút cuối.
Vì vậy, những việc này không
nên chờ đến lúc lâm chung mới giải quyết. Ngay hôm nay hãy tập buông
xả, tập hiền lành, tập nhẫn nhượng và tập niệm Phật trong mọi hoàn cảnh.
Khi đã chủ động tháo gỡ phần lớn chướng ngại, những điều còn sót lại mới có thể
nhờ ban hộ niệm hỗ trợ.
Hộ niệm là sự trợ duyên ở phút cuối, nhưng sự
chuẩn bị quan trọng nhất vẫn là của chính mình. Đừng tự cho rằng mình tu giỏi,
tu tốt hay đã chắc chắn vãng sanh. Càng khiêm nhường, càng biết lo trước và
thực tập từng chút một, con đường vãng sanh càng được chuẩn bị vững vàng hơn.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
13. Tóm tắt Tọa đàm 13
Hộ niệm không phải chỉ là
phương pháp an ủi người bệnh hay giúp gia đình yên lòng trong những giờ phút
cuối. Theo tinh thần buổi tọa đàm, hộ niệm là một pháp tu có đạo lý, và người
muốn vãng sanh phải chuẩn bị từ trước chứ không thể chờ đến lúc sắp chết mới
nhờ người khác trợ giúp.
Điều căn bản vẫn là Tín-Nguyện-Hạnh.
Tín là tin tưởng vững vàng vào pháp niệm Phật; Nguyện là chính mình tha thiết
cầu vãng sanh Tây Phương; Hạnh là chính mình cất lời niệm Nam-mô
A-di-đà Phật. Người hộ niệm có thể trợ duyên, nhưng không thể niệm
thay cho người muốn vãng sanh.
Một chướng ngại lớn được
nhắc lại là những tập khí phát sinh từ Thân-Khẩu-Ý. Tham, sân,
si và những sự chấp trước nếu không được buông bỏ sẽ trở thành lực kéo tâm mình
trở lại với những cảnh giới luân hồi. Vì vậy, bước vào đạo tràng niệm Phật cũng
là lúc tập buông xả từng chút một, đừng để những thói quen và vướng mắc tích tụ
đến khi nằm xuống mới tìm cách tháo gỡ.
Từ đó, buổi tọa đàm nói đến “Dự
Tri Thời Chí”, tức biết trước thời điểm mình mãn báo thân. Theo cách
giải thích của người giảng, đây không đơn thuần là việc cầu xin A-di-đà Phật
báo trước ngày giờ ra đi, mà là kết quả của quá trình tu tập: nghiệp chướng
giảm, phước đức tăng, tâm ngày càng thanh tịnh, cộng với lòng chí thành chí
kính. Muốn được như vậy, điều thiết yếu vẫn là thành tâm niệm Phật.
Người thật sự chuyên tâm
niệm Phật sẽ tranh thủ từng lúc để nhiếp tâm vào câu A-di-đà Phật, thay vì để
tâm chạy theo những chuyện thế gian. Khi tâm không niệm Phật thì rất dễ tiếp
tục chạy theo những tập khí và vọng niệm quen thuộc. Vì vậy, muốn có sự tỉnh
táo và chủ động khi lâm chung thì phải bắt đầu bằng công phu ngay trong đời
sống hiện tại.
Buổi tọa đàm cũng đưa ra một
ví dụ về sự chấp trước. Có người quá chấp vào việc ban hộ niệm
vỗ tay khi thấy người bệnh phát tâm niệm Phật hoặc có dấu hiệu tốt. Vì không
thích hành động ấy nên người này nhiều lần nổi giận. Người giảng dùng câu
chuyện để chỉ ra rằng, ngay cả một điều tưởng như rất nhỏ cũng có thể trở thành
chướng ngại nếu mình quá chấp. Vấn đề không nằm ở việc vỗ tay, mà nằm ở phản
ứng sân giận do tập khí và sự chấp trước của chính mình.
Vì thế, người cầu vãng sanh
cần tập xả chấp. Đừng quá bám vào chuyện đúng-sai, tốt-xấu của
thế gian đến mức đánh mất sự an ổn trong tâm. Nếu đã xác định con đường mình đi
là Tây Phương Cực Lạc thì hãy tập buông những điều không cần thiết, để khi bất
cứ hoàn cảnh nào xuất hiện vào giờ phút cuối, tâm vẫn có thể bình tĩnh niệm
Phật.
Tóm lại, Dự Tri Thời Chí không phải là điều
để mong cầu bằng lời nói, mà phải được chuẩn bị bằng công phu. Thành
tâm niệm Phật, chí thành chí kính và từng ngày buông xả những chấp trước
chính là cách chuẩn bị thiết thực nhất. Khi tâm ngày càng nhẹ, hiền và an ổn,
những chướng ngại cũng dần được tháo gỡ, để đến lúc lâm chung có thể giữ vững
câu A-di-đà Phật và đi đúng con đường mình đã chọn.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
14. Tóm tắt Tọa đàm 14
Hộ niệm không phải đợi đến
khi người bệnh mê man bất tỉnh rồi mới gọi ban hộ niệm đến. Theo lời giảng, mê
man bất tỉnh là một chướng ngại rất lớn đối với người cầu vãng sanh,
bởi khi đó người bệnh có thể không còn nghe được lời khai thị, không nhận biết
tiếng niệm Phật và không theo được sự hướng dẫn của ban hộ niệm.
Mê man được giải thích theo
hai mức: thân có thể “mê”, nhưng nếu tâm vẫn tỉnh thì còn khả năng tiếp nhận;
còn khi đã “muội”, tức tâm trí hồ đồ, không biết rõ đường đi, thì tình trạng
trở nên đặc biệt khó khăn. Bài giảng cho rằng tình trạng này liên quan đến
nghiệp chướng và phước báu của mỗi người. Người có phước báu lớn, nghiệp chướng
nhẹ thì có thể ra đi tỉnh táo, ít đau đớn, được gọi là “thiện chung”. Tuy
nhiên, thoại tướng tốt hay biết trước ngày giờ ra đi cũng chưa đồng
nghĩa với vãng sanh. Muốn vãng sanh vẫn phải đầy đủ Tín-Nguyện-Hạnh.
Từ đó, bài giảng nhấn mạnh
việc Phước-Huệ Song Tu. Niềm tin vững vàng và tha thiết nguyện
vãng sanh được trình bày như phần tu huệ; còn thành tâm niệm Phật, làm việc
thiện, bố thí, cúng dường, phóng sanh và sống hiền lành là những phương diện tu
phước. Người tu không nên chỉ dựa vào việc đến đạo tràng, biết đường về Tây
Phương hay có ban hộ niệm mà cho rằng mình đã an toàn.
Một hình ảnh được đưa ra để
dễ hiểu là hũ đậu đen và đậu trắng. Đậu đen tượng trưng cho
nghiệp, đậu trắng tượng trưng cho phước. Khi tiếp tục thêm đậu trắng, nghiệp cũ
không nhất thiết biến mất, nhưng phước tăng lên và có thể làm nghiệp được “đè
xuống”. Vì vậy, mỗi lần chí thành niệm Phật, nhiếp tâm vào câu A-di-đà Phật là
một lần tăng trưởng công phu và phước báu. Khi có khả năng thì làm thêm các
việc thiện; khi không có điều kiện thì càng phải giữ tâm và niệm Phật.
Ngược lại, nếu vừa tu vừa
thường xuyên sân giận, ganh tỵ, cạnh tranh, nói xấu người khác thì giống như
làm ra tiền rồi lại đem đốt hết. Công phu vừa tạo ra đã bị chính tập khí phá
mất. Vì thế, điều quan trọng không phải là tu bao nhiêu năm hay thể hiện mình
tu giỏi, mà là tâm có thực sự hiền lành, khiêm nhường và buông xả hay
không.
Bài giảng đặc biệt nhắc đến
một sai lầm khác: tu để chứng minh cho người khác thấy mình giỏi.
Chẳng hạn có người muốn chứng minh với chồng rằng mình sẽ biết trước ngày giờ và
ra đi an nhiên. Theo lời giảng, tâm muốn biểu diễn như vậy đã chứa sự chấp
trước và dễ làm công phu trở nên lệch hướng. Tu là để giải quyết ách nạn của
chính mình, không phải để biểu diễn thành quả.
Sám hối cũng phải đi đôi với
sự thay đổi thật sự. Chỉ đứng trước Phật đọc lời sám hối nhưng sau đó vẫn sân
giận, ganh tỵ, cạnh tranh và giữ những chuyện thế gian trong lòng thì lời sám
hối chưa chuyển được tâm. Muốn chân thành sám hối phải thực sự buông bỏ
và sống khác đi.
Cuối cùng, bài giảng nhắc
đến lời dạy của Đại Thế Chí Bồ-tát: “Ức Phật niệm Phật, hiện tại đương
lai tất định kiến Phật.” Muốn tạo duyên với A-di-đà Phật thì hãy nhớ
Phật, nghĩ đến Phật, niệm Phật và nhớ về Tây Phương Cực Lạc; đừng tiếp tục
duyên với những tập khí, những điều sân giận và những nghiệp cũ. Khi không còn
nuôi dưỡng những duyên ấy, tâm dần tạo thành “duyên Cực Lạc”.
Vì vậy, pháp tu được trình bày ở đây rất cụ
thể: thành tâm niệm Phật, tu phước, tu huệ, khiêm nhường, sám hối và
buông xả tập khí. Tâm càng bớt khổ, càng an lạc và thiện lành thì càng
tạo duyên tương ưng với cảnh giới Cực Lạc. Đây mới là sự chuẩn bị thực sự cho
giờ phút lâm chung.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
15. Tóm tắt Tọa đàm 15
Trong lời nguyện vãng sanh
của Niệm Phật Đường có câu: “Nguyện khi con lâm chung không còn chướng
ngại, biết trước ngày giờ, tâm hồn tỉnh táo, thấy A-di-đà Phật, Quán Âm, Thế
Chí… hiện thân tiếp dẫn vãng sanh Cực Lạc.” Sau khi đã nói về chướng
ngại, sự tỉnh táo và biết trước ngày giờ, tọa đàm 15 tập trung vào một điểm rất
quan trọng: khi lâm chung phải đi theo A-di-đà Phật.
Theo lời giảng, giờ phút lâm
chung có thể xuất hiện rất nhiều cảnh tượng: có thể thấy ông bà, cha mẹ, quỷ
thần hoặc những cảnh tượng đáng sợ. Vì vậy, người niệm Phật cần xác định trước
rằng chỉ đi theo A-di-đà Phật, không đi theo bất cứ ai khác.
Đây là nguyên tắc phải chuẩn bị từ khi còn tỉnh táo, bởi đến lúc lâm chung thì
không còn thời gian để phân tích hay lý luận.
Tuy nhiên, “thấy A-di-đà
Phật” không có nghĩa là hằng ngày cứ cầu xin Phật hiện ra cho mình thấy. Điều
cần nguyện là khi lâm chung, A-di-đà Phật hiện thân tiếp dẫn.
Theo cách giải thích của bài giảng, người bệnh khi ấy cần giữ lòng thành, tha
thiết cầu vãng sanh, buông bỏ vạn duyên và nhiếp tâm vào câu A-di-đà Phật. Ban
hộ niệm có thể dùng một hình tượng A-di-đà Phật để người bệnh nhìn vào, ghi nhớ
hình tượng ấy và chuyên tâm niệm Phật.
Bài giảng nhấn mạnh rằng
trong lúc cận tử, dù đau đớn hay nghiệp khổ hiện hành, người niệm Phật cần cố
gắng đừng nghĩ đến cái đau, đừng nghĩ đến cái khổ, mà tập
trung vào A-di-đà Phật. Theo lời giảng, với lòng chân thành và nguyện vãng sanh
tha thiết, người niệm Phật có thể cảm ứng với sự tiếp dẫn của Phật. Người lâm
chung có thể tự mình thấy Phật, trong khi những người xung quanh không thấy.
Ngược lại, nếu người tu
trước đây thường cầu xin cha mẹ, tổ tiên hay những vị khác đến cứu giúp khi
mình lâm chung, thì theo cách lý giải của buổi tọa đàm, chính lời nguyện ấy có
thể trở thành duyên khiến họ đi theo cảnh giới mà mình đã hướng tâm đến. Vì
vậy, cần thay đổi lời nguyện: không cầu người khác đến cứu độ, mà quyết
lòng niệm Phật, cầu A-di-đà Phật tiếp dẫn về Tây Phương Cực Lạc.
Tọa đàm cũng nhắc lại một
điểm quan trọng: thoại tướng tốt, biết trước ngày giờ hay có những hiện
tượng đặc biệt chưa phải là điều để tự khẳng định mình đã vãng sanh.
Điều cốt lõi vẫn là Tín-Nguyện-Hạnh và sự chân thành trong công phu niệm Phật.
Muốn đến giờ phút cuối có
được tâm chân thành, chí thiết thì phải tập từ bây giờ. Chân thành không phải
chỉ là đọc lời nguyện hay nói “con thành tâm sám hối”, mà phải thực sự buông
xả chuyện thế gian, giảm vọng niệm, không để những việc không thuộc trách nhiệm
của mình làm dao động tâm. Ngay trong đạo tràng, ai có bổn phận gì thì
làm việc ấy; người không có phận sự thì tuân theo sự hướng dẫn, không tự ý can
thiệp, sửa người khác hoặc làm mất sự trang nghiêm.
Cuối cùng, bài giảng cảnh báo việc chấp
trước vào những hiện tượng đặc biệt, chẳng hạn ngày đêm cầu Phật hiện
thân, nằm mộng thấy hình ảnh gì cũng cho rằng mình đã gặp Phật rồi đem kể lại
cho người khác. Điều cần nhớ không phải là mong được thấy Phật ngay trong đời
sống hằng ngày, mà là chuẩn bị cho giờ phút lâm chung: chân thành niệm
Phật, buông xả vạn duyên và nguyện khi lâm chung được đi theo A-di-đà Phật về
Tây Phương Cực Lạc.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
16. Tóm tắt Tọa đàm 16
Điểm quan trọng được nhắc
lại từ tọa đàm trước là: người niệm Phật cầu vãng sanh, khi lâm chung nếu thấy
A-di-đà Phật cùng Quán Âm, Thế Chí và chư Thánh chúng hiện ra tiếp dẫn thì hãy
nhất tâm theo A-di-đà Phật về Tây Phương Cực Lạc. Ngoài A-di-đà Phật ra, không
đi theo bất cứ hình ảnh hay chúng sinh nào khác. Hình tượng A-di-đà Phật mà ban
hộ niệm đặt trước mặt người bệnh cũng là hình ảnh để người niệm Phật quen thuộc
và nương theo.
Nhưng từ đây cần đặc biệt
phân biệt một điều: nguyện khi lâm chung được thấy A-di-đà Phật không
có nghĩa là hằng ngày cầu xin Phật hiện ra cho mình thấy. Mục đích của
lời nguyện ấy là nhắc nhở mình giữ đúng phương hướng khi lâm chung, chứ không
phải tìm kiếm cảm ứng trong đời sống hằng ngày.
Theo lời giảng của Diệu Âm,
Ngài Tịnh Không từng nói rằng người tu hành chân thành, thanh tịnh thì đôi khi
có thể cảm ứng thấy A-di-đà Phật, nhưng trong cả cuộc đời có thể chỉ gặp một
lần, nhiều lắm là vài lần. Nếu một người thường xuyên khoe rằng ngày nào, tháng
nào cũng thấy Phật, thì đó lại là điều cần hết sức thận trọng. Người tu nếu quá
mong cầu những hiện tượng đặc biệt rất dễ để vọng tâm dẫn dắt.
Vì là phàm phu, nghiệp
chướng còn sâu nặng và theo cách lý giải của bài giảng còn có nhiều duyên
nghiệp chưa được hóa giải, nên không phải cảnh giới nào xuất hiện cũng có thể
xem là Phật hay Bồ-tát. Vọng tâm có thể cảm ứng với vọng cảnh.
Vì vậy, khi có những hiện tượng lạ, điều cần làm không phải là khoe mình chứng
đắc, mà là càng phải khiêm nhường, niệm Phật, làm thiện, phóng sanh, tu phước
và thành tâm hồi hướng, sám hối những lỗi lầm của chính mình.
Tọa đàm đặc biệt cảnh báo về
tâm ham chứng đắc. Khi một người quá muốn mình được chứng ngộ,
muốn có cảnh giới đặc biệt hoặc tự cho rằng mình đã đạt đến một tầng bậc nào
đó, rất dễ sinh ra tự cao và mất khả năng tự cảnh tỉnh. Diệu Âm kể lại một số
trường hợp người tu tự nhận mình đã vãng sanh, có người tự nhận là Phật, là
người từ Tây Phương xuống, thậm chí hứa hẹn rằng chỉ cần đi theo mình thì trong
vài tuần hoặc vài tháng sẽ chứng được Niệm Phật Tam Muội. Những câu chuyện này
được đưa ra như một lời cảnh báo về hiện tượng ma sự trong quá
trình tu tập, nhất là khi người tu thiếu khiêm nhường và quá tham cầu chứng
đắc.
Điều quan trọng nhất không
phải là tìm kiếm cảnh giới, mà là giữ cho tâm chí thành, chí kính,
tin sâu, nguyện thiết và chuyên tâm niệm Phật cầu vãng sanh. Bài giảng dẫn lời
Tổ Ấn Quang và Ngài Tịnh Không để nhấn mạnh rằng chính lòng thành tâm là nền
tảng để cảm ứng với A-di-đà Phật. Khi đến lúc lâm chung, nếu có sự tiếp dẫn thì
người tu chỉ cần nhận rõ A-di-đà Phật và theo Ngài về Tây Phương, chứ không cần
tìm kiếm hay quảng bá những cảnh giới đặc biệt.
Nếu chẳng may đã vướng vào
những hiện tượng khiến tâm bất an hoặc chấp trước, lời khuyên được đưa ra là
trở về với việc tu hành chân thật: niệm Phật, làm thiện, phóng sanh, tu
phước, sám hối và hồi hướng, đồng thời giữ thái độ khiêm cung, không
tự nhận mình chứng đắc.
Sau cùng, bài tọa đàm nhắc rằng người tu Tịnh
độ không nên quá hiếu kỳ. Càng mong thấy những điều đặc biệt, càng dễ rời khỏi
con đường đơn giản là thành tâm niệm Phật, cầu vãng sanh và tự sửa đổi
chính mình. Con đường an ổn không nằm ở việc thấy được bao nhiêu cảnh
giới, mà ở chỗ giữ vững tín tâm, nguyện tâm và câu Phật hiệu cho đến cuối đời.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
17. Tóm tắt Tọa đàm 17
Hộ niệm không phải là chờ
đến lúc một người sắp mất rồi mới gọi ban hộ niệm đến niệm Phật. Điều quan
trọng là phải tu tập hằng ngày, cùng nhau cộng tu, tinh tấn niệm Phật để củng
cố niềm tin, nguyện vãng sanh và công phu của chính mình. Nhờ sức đại chúng,
mỗi người có thêm điều kiện tiến bộ và vững vàng hơn trên con đường về Tây
Phương.
Tọa đàm tiếp tục nhắc đến
lời nguyện khi lâm chung được thấy A-di-đà Phật cùng chư Thánh chúng đến tiếp
dẫn. Lời nguyện này có một mục đích rất rõ: khi ra đi, nhất định không
tham luyến, không hiếu kỳ và không đi theo bất cứ cảnh giới hay vị nào khác;
chỉ theo A-di-đà Phật về Tây Phương Cực Lạc.
Từ đó, bài giảng giải thích
sâu hơn về hai chữ cảm ứng. “Cảm” thuộc về người tu, còn “ứng”
là sự đáp ứng của A-di-đà Phật. Cảm ứng chân thật không phải là ngày ngày cầu
xin Phật cho mình thấy Phật, hết bệnh, tiêu tai hay đạt được điều này điều
khác. Cái “cảm” đúng nghĩa là mỗi ngày củng cố Tín-Nguyện-Hạnh: tin vững hơn,
tha thiết cầu vãng sanh hơn, buông bớt những việc thế gian và tranh thủ từng
giờ từng phút niệm A-di-đà Phật. Khi sự tu hành chân thành và đầy đủ, theo cách
giảng của bài, mới có thể có sự “ứng”.
Bài giảng đặc biệt cảnh báo
việc gợi ý cho người bệnh rằng họ đã thấy Phật. Diệu Âm kể một
trường hợp ban hộ niệm liên tục hỏi người bệnh: “Có thấy Phật chưa?”, rồi mô tả
trước hình ảnh Phật để người bệnh xác nhận. Cuối cùng người bệnh nói mình thấy
Phật, và ban hộ niệm còn công bố rộng rãi việc này. Theo lời cảnh báo trong
bài, cách làm ấy rất nguy hiểm, bởi người bệnh lúc mê mệt có thể dễ bị tác động
và phát sinh vọng tưởng.
Thậm chí, bài giảng cho rằng
nếu một người chỉ nhắm mắt và cố tưởng tượng mình muốn thấy A-di-đà Phật, những
hình ảnh có thể xuất hiện từ chính tâm thức của mình. Vì vậy, không thể
chỉ dựa vào một cảnh tượng xuất hiện mà vội kết luận đó là Phật hay là dấu hiệu
chứng đắc.
Nếu người bệnh nói rằng mình
đã thấy A-di-đà Phật, cách xử lý đúng theo bài giảng không phải là tung tin, ca
ngợi hay làm người bệnh khởi tâm tự mãn. Hãy khuyên họ càng tin sâu hơn, càng
buông xả hơn, nhiếp tâm niệm Phật và tiếp tục cầu vãng sanh cho đến viên mãn.
Chuyện này cũng không nên công bố trước khi người bệnh thực sự ra đi, bởi thông
tin ấy có thể khiến người bệnh, ban hộ niệm và những người chung quanh cùng
khởi tâm hiếu kỳ, vọng tưởng.
Sau cùng, bài nhấn mạnh tâm thanh
tịnh và sự im lặng trước những cảnh giới mới là điều đáng quý. Nếu có
giấc mộng hay hiện tượng đặc biệt, dù cho bản thân nghĩ rằng mình đã thấy
A-di-đà Phật, cũng không nên vội khoe ra. Nếu cần, chỉ nên thưa với một vị thầy
có uy tín để được chỉ dẫn, rồi trở về tiếp tục tịnh tâm niệm Phật. Theo lời dẫn
của Ngài Tịnh Không trong bài, khoe cảnh giới có thể làm mất định lực. Vì vậy,
người tu chân thành cần giữ bình tĩnh, khiêm nhường và chí thiết niệm Phật, để
con đường vãng sanh không bị chính những điều mình mong cầu trở thành chướng ngại.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
18. Tóm tắt Tọa đàm 18
Từ những tọa đàm trước,
chúng ta đã nói nhiều về lời nguyện khi lâm chung được thấy A-di-đà Phật cùng
chư Thánh chúng hiện thân tiếp dẫn. Diệu Âm gọi đây là cầu cảm ứng.
Theo cách trình bày của buổi tọa đàm, người phàm phu nghiệp chướng sâu nặng khó
tự mình vượt qua tam giới lục đạo, nên người niệm Phật nương vào sự cảm ứng với
đại nguyện của A-di-đà Phật mà được vãng sanh. Nhưng cảm ứng không phải lúc nào
cũng giống nhau. Có cảm ứng chân và cũng có cảm ứng giả.
Điểm quyết định nằm ở chính
cái tâm. Nếu người tu chân thành, chí thành chí kính, Tín-Nguyện-Hạnh đầy đủ và
huân tu đúng hướng thì tâm chân cảm ứng với cảnh chân. Ngược lại, nếu niệm Phật
không thật lòng, không tha thiết vãng sanh, thiếu khiêm nhường mà lại nuôi
dưỡng vọng tâm, thì dù có gặp một cảnh giới đặc biệt cũng có thể rơi vào vọng
cảnh. Vì vậy, điều quan trọng không phải là mình có gặp một cảnh giới lạ hay
không, mà là tâm mình đang như thế nào khi gặp cảnh ấy.
Diệu Âm dẫn lời Ngài Ấn
Quang để làm rõ điều này: người có công phu huân tập, có chí thành chí kính,
gặp thắng cảnh thì được lợi ích; thậm chí gặp ma cảnh
cũng có thể biến thành tăng thượng duyên cho việc tu hành. Bởi người thật sự
biết tu luôn nhận mình là phàm phu nghiệp chướng sâu nặng, nên càng gặp điều
bất thường càng biết khiêm nhường, giữ giới, giữ luật và tăng thêm công phu.
Ngược lại, người thiếu sự hàm dưỡng thì khi gặp điều thuận lợi rất dễ sinh cống
cao ngã mạn; gặp nghịch cảnh lại nổi phiền não. Chính tâm cống cao ngã mạn ấy
là vọng tâm.
Từ đó hình thành một nguyên
tắc rất đáng ghi nhớ: “Tâm vọng ứng cảnh vọng, tâm chân ứng cảnh chân.”
Một cảnh giới ban đầu có thể là điều tốt, nhưng nếu sau đó người tu khởi tâm tự
mãn, khoe khoang, cho rằng mình đặc biệt hoặc đã đạt được điều gì đó, thì chính
vọng tâm ấy có thể làm biến đổi ý nghĩa của cảnh giới. Chân và vọng chuyển đổi
rất nhanh trong từng sát-na. Vì vậy, người tu càng có những trải nghiệm đặc
biệt càng phải cẩn thận, thanh tịnh và khiêm nhường.
Diệu Âm kể một câu chuyện để
cảnh tỉnh. Ông từng gặp một người niệm Phật ở nước ngoài, người này khẳng định
chắc chắn rằng mình đã biết trước ngày giờ vãng sanh, thậm chí còn nói có thể
ngồi hoặc nằm tùy ý. Diệu Âm đề nghị người ấy viết ngày giờ dự đoán xuống giấy
và giữ lại làm chứng. Ông cũng nhắc rằng nếu thật sự có cảm ứng với A-di-đà
Phật thì người có công phu thường rất kín đáo, không khoe khoang, không tranh
cãi, không phiền muộn và không còn để tâm nhiều đến chuyện thế gian.
Diệu Âm còn khuyên người ấy
nếu thật sự có cảm ứng thì phải buông xuống những chuyện thế gian, bởi dù có
cảm ứng mà tâm vẫn còn vướng mắc, buồn phiền, thương ghét hay những duyên thuộc
lục đạo thì vẫn có thể trở thành chướng ngại. Tuy người ấy nói mình không kể
cho ai, nhưng sau đó Diệu Âm phát hiện nhiều người chung quanh đã biết chuyện.
Đến ngày giờ được xác định, người ấy vẫn khỏe mạnh; vài ngày sau vẫn không có
chuyện gì xảy ra.
Câu chuyện không nhằm phủ
nhận mọi cảm ứng, mà nhấn mạnh một điều: cảm ứng càng đặc biệt thì càng
phải giữ tâm thanh tịnh và cẩn thận. Nếu vì một trải nghiệm nào đó mà
khởi tâm háo kỳ, cống cao, muốn chứng minh mình đặc biệt, thì ngay điều vốn có
thể là một thiện duyên cũng có nguy cơ trở thành ma sự. Người tu Tịnh độ vì thế
không nên chạy theo cảnh giới, cũng không nên lấy những điều lạ làm thước đo
công phu.
Điều cần giữ vững vẫn là sự chân thành, khiêm
nhường, buông xả và niệm Phật. Gặp thuận cảnh thì không tự cao; gặp nghịch cảnh
thì không thối chí. Cả hai đều có thể trở thành bài học giúp mình tăng trưởng
công phu. Giữ được tâm như vậy, người niệm Phật mới có thể từng bước tạo duyên
tương ứng với đại nguyện của A-di-đà Phật và vững vàng trên con đường cầu sanh
Tây Phương Cực Lạc.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
19. Tóm tắt Tọa đàm 19
Theo lời dạy được Diệu Âm dẫn lại từ Hòa thượng Tịnh
Không, người muốn đạt đến mức công phu vững vàng để vãng sanh cần hướng đến Lý
Nhất Tâm Bất Loạn; còn Sự Nhất Tâm Bất Loạn mới chỉ
là trạng thái chế phục nghiệp chướng. Mức công phu thấp hơn được nhắc đến là Niệm
Phật Thành Phiến. Muốn đạt những trạng thái này thường phải có thời
gian chuyên tu rất sâu, như phương pháp kiết thất niệm Phật.
Tuy nhiên, kiết thất không phải là việc có thể tùy
tiện thực hiện. Diệu Âm nhắc lại lời Hòa thượng Tịnh Không rằng một Phật thất
cần có số người vừa phải và người chủ thất phải đủ bản lãnh điều hành. Trong
thời đại này, căn cơ còn thấp, tập khí nặng, nghiệp chướng nhiều, nếu cố ép
mình tu vượt quá năng lực thì có thể phát sinh những vấn đề nghiêm trọng. Vì
vậy, thay vì vội vàng đóng cửa tu tập dài ngày, đạo tràng chọn cách tập
từng bước, trước hết duy trì cộng tu đều đặn và tổ chức những ngày
tịnh khẩu tinh tấn.
Điều này cũng cho thấy vai trò của hộ niệm.
Khi công phu của người niệm Phật còn yếu, sự hỗ trợ của đạo tràng và ban hộ
niệm có thể giúp bổ sung phần còn thiếu. Nhưng hộ niệm không phải lý do để ỷ
lại. Có người được hộ niệm mà ra đi tốt đẹp, nhưng không ai có thể chắc chắn
rằng mình cũng sẽ có được đầy đủ những điều kiện thuận lợi như vậy. Vì thế, đạo
tràng phải cố gắng duy trì cộng tu liên tục, sáng, trưa, chiều, để câu A-di-đà
Phật ngày càng trở nên quen thuộc và thấm sâu vào tâm.
Phương pháp được nói đến ở đây không phải là kiết thất
dài ngày, mà là “kiết nhật”: mỗi lần chỉ chuyên tu một ngày,
rồi từng bước nâng lên khi năng lực đã đủ. Muốn sau này có thể niệm Phật liên
tục hai ngày, ba ngày hay lâu hơn, phải tập luyện từ trước. Khi bước vào đạo
tràng, hãy tạm gác những chuyện thế gian bên ngoài để tập cho tâm thanh tịnh.
Công phu cần được xây dựng dần dần, chứ không thể nóng vội.
Một điểm quan trọng khác là không nên tự tu
nhập thất một mình nếu chưa có đủ năng lực và sự hướng dẫn. Diệu Âm kể
lại một trường hợp ở châu Âu: một người thường tự mình kiết thất niệm Phật, sau
đó trong một kỳ an cư đã tự kết liễu đời mình và để lại lời nhắn rằng mình “đi
về Tây Phương trước”. Câu chuyện được đưa ra như một cảnh tỉnh mạnh mẽ về nguy
cơ hiểu sai cảm ứng và đánh giá sai công phu của chính mình. Theo cách giải
thích của bài pháp, đây không phải dấu hiệu của chứng đắc mà là “cảm
ứng vọng”: vọng tâm cảm ứng vọng cảnh, dẫn đến hành động sai pháp.
Từ đó, bài tọa đàm trở lại nền tảng đã được nhắc đi
nhắc lại trong các buổi trước: Tín-Nguyện-Hạnh. Nguyện là
nguyện vãng sanh Tây Phương, không phải nguyện cầu cảm ứng. Hạnh là chuyên tâm
niệm A-di-đà Phật, không chạy theo những chuyện khác. Tín là giữ niềm tin vững
vàng nơi pháp môn. Bên cạnh đó, cần giữ tâm thanh tịnh, khiêm nhường, không đem
những chuyện khó khăn của thế gian vào tâm và không mang lỗi của người khác về
chất chứa trong lòng.
Cuối cùng, Diệu Âm nhấn mạnh rằng vãng sanh không nhất thiết
phải do chứng đắc cao sâu, mà theo cách trình bày của bài pháp là nhờ lòng chí
thành chí kính mà cảm ứng với đại nguyện của A-di-đà Phật. Vì vậy,
đừng lầm tưởng một vài trải nghiệm đặc biệt là mình đã chứng đắc. Cứ nhận mình
là phàm phu hạ căn, khiêm nhường tu tập, cùng đạo tràng cộng tu và nương nhau
hộ niệm. Khi tâm chân thành, cảm ứng cũng hướng về “cảm ứng chân”; còn khi khởi
tâm tự mãn, vọng tưởng thì rất dễ đi sang hướng ngược lại. Đây chính là bài học
tiếp nối từ các tọa đàm trước về việc không chạy theo cảnh giới mà phải
giữ vững cái tâm.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
20. Tóm tắt Tọa đàm 20
Tọa đàm 20 tiếp tục câu chuyện về kiết thất
niệm Phật, nhưng trọng tâm không phải là làm sao nhập thất thật sâu,
mà là làm sao tu tập đúng cách khi công phu và nội lực của mình còn chưa vững.
Theo lời khuyên được Diệu Âm thuật lại từ Hòa thượng
Tịnh Không, tự đóng cửa nhập thất một mình chỉ thích hợp với người đã
“khai ngộ”. Người chưa thật sự vững đường tu, phiền não và chướng ngại
còn nhiều mà vội nhập thất thì có thể gặp những trở ngại mà không có người bên
cạnh hỗ trợ. Vì vậy, thay vì tu một mình, nên kết nhóm khoảng năm, mười hoặc
mười lăm người cùng niệm Phật: người có khả năng hướng dẫn, người hỗ trợ hộ
pháp, tất cả cùng nhau tu tập.
Từ đó, bài nói nhấn mạnh một nguyên tắc quan trọng: tu
hành phải tiến từng bước. Muốn nâng cao công phu thì trước hết phải
tháo gỡ những phiền não và chướng ngại đang có. Việc xây dựng một Niệm Phật
Đường hay một đạo tràng cũng không đơn giản. Người tu cần tự mình giảm bớt
phiền não, đồng thời thành tâm cầu chư Phật, chư Bồ-tát và Long Thiên Hộ Pháp
gia trì. Nếu tổ chức hình thức tu tập chuyên sâu như kiết thất thì người “chủ
thất” cũng phải có đủ tâm lý, đức độ, tín lực và sự nhạy bén để hỗ trợ khi
người tu gặp vấn đề.
Một phần quan trọng của tọa đàm là cảnh báo về những trải
nghiệm tu hành đặc biệt. Theo những câu chuyện được kể, có người sau
thời gian nhập thất đã tuyên bố biết trước ngày giờ vãng sanh hoặc khoe những
điều gọi là “chứng đắc”. Nhưng về sau lại gặp nhiều trở ngại. Bài nói dùng
những trường hợp này để nhắc người tu không nên vội tin vào những hiện tượng
đặc biệt hay tự cho mình đã đạt được cảnh giới cao.
Từ đây, bài nói quay về vấn đề nghiệp cũ và
nghiệp mới. Theo cách trình bày của Hòa thượng Tịnh Không được dẫn
lại, “đới nghiệp vãng sanh” là mang theo nghiệp cũ, chứ không phải tiếp tục tạo
thêm nghiệp mới. Vì vậy, người niệm Phật cần tìm cách giảm tập khí, phiền não
và tránh tạo nghiệp mới; đối với những nghiệp đã tạo trong quá khứ thì thành
tâm sám hối. Việc sám hối được thực hiện ngay trong công phu niệm Phật, lễ Phật
và hồi hướng công đức cho pháp giới chúng sanh, trong đó có những chúng sanh
được xem là oan thân trái chủ trong nhiều đời nhiều kiếp.
Tọa đàm cũng nhắc lại một điểm xuyên suốt của cả loạt
bài: đừng đợi đến lúc hấp hối, lâm chung hoặc mê man mới tìm ban hộ
niệm. Khi đó khả năng hỗ trợ sẽ rất hạn chế. Biết phương pháp hộ niệm
cũng chính là biết cách tu, nghĩa là ngay từ bây giờ phải tập buông xả, giảm
phiền não, giữ tâm thanh tịnh và cùng nhau niệm Phật. Những nhóm nhỏ khoảng năm
đến mười, mười lăm hoặc hai mươi người được bài nói xem là phù hợp hơn cho việc
giữ sự thanh tịnh và nâng đỡ nhau trong tu tập.
Cuối cùng, tọa đàm giới thiệu một bước tiến mới: “tu
công cứ”. Trước hết, đạo tràng tăng dần thời gian cộng tu, từ đó tập
cho tâm ngày càng gắn với câu A-di-đà Phật. Công cứ được hiểu là tự đặt số câu
niệm Phật mỗi ngày, chẳng hạn hai mươi ngàn hoặc ba mươi ngàn câu, tùy sức mỗi
người; chỉ tính những thời gian niệm Phật ngoài các thời khóa cố định của đạo
tràng. Đây không phải việc làm ngay lập tức, mà phải tiến từng bước, đồng thời
mở tâm để câu A-di-đà Phật dần dần trở thành sự nhớ nghĩ thường xuyên trong
tâm.
Tinh thần xuyên suốt của Tọa đàm 20 là: không
nóng vội, không tự cô lập, không chạy theo những hiện tượng đặc biệt; hãy cùng
nhau tu tập, buông xả, sám hối và tiến từng bước để câu A-di-đà Phật ngày càng
sâu vào tâm. Theo bài nói, đó cũng chính là con đường chuẩn bị cho hộ
niệm và vãng sanh.
Hộ niệm chính là như vậy.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
21. Tóm tắt Tọa đàm 21
Tọa đàm 21 bắt đầu từ một câu trong bài đại hồi hướng
của Tịnh Tông Học Hội: “Đệ tử chúng đẳng – Bất thức Phật thân – Tướng
hảo quang minh – Nguyện Phật thị hiện – Linh ngã đắc kiến.” Nghĩa là
chúng con chưa biết thân Phật, tướng hảo quang minh như thế nào, nên nguyện
Phật thị hiện cho được thấy. Theo Diệu Âm, câu này rất dễ bị hiểu sai nếu tách
khỏi phần nguyện phía trước. Người niệm Phật không nên biến lời nguyện ấy thành
việc ngày ngày cầu xin A-di-đà Phật hiện ra cho mình thấy.
Phần trước của bài hồi hướng nói rõ người tu là phàm
phu, tội chướng sâu nặng, còn luân hồi trong sáu đường, nay nhờ thiện
tri thức mà biết danh hiệu A-di-đà Phật, nên một lòng xưng niệm và cầu nguyện
vãng sanh. Vì vậy, khi ghép hai phần lại, ý nghĩa được bài nói nhấn mạnh là: nguyện
khi lâm chung được A-di-đà Phật hiện thân tiếp dẫn về Tây Phương Cực Lạc.
Việc thấy Phật không phải mục tiêu để tìm kiếm trong đời sống hằng ngày, mà gắn
với chánh nguyện vãng sanh lúc lâm chung.
Từ đó, tọa đàm nhấn mạnh: nguyện vãng sanh Tây
Phương Cực Lạc mới là chánh nguyện của người tu Tịnh độ. Để không đi
lạc hướng, người niệm Phật nguyện khi lâm chung chỉ theo A-di-đà Phật. Theo
cách giải thích của bài nói, đây là điểm cần đặc biệt giữ vững, bởi Tịnh độ
được trình bày là pháp môn nhị lực: người tu biết mình là phàm
phu, nghiệp chướng sâu nặng, không đủ sức tự mình vượt khỏi vòng sinh tử, nên
nương vào đại nguyện và sự tiếp dẫn của A-di-đà Phật.
Bài nói cũng phân biệt con đường này với các pháp môn
được trình bày theo hướng tự lực. Trong cách diễn giải của
Diệu Âm, người tu tự lực đặt trọng tâm vào việc tự mình đoạn trừ nghiệp hoặc để
chứng ngộ; còn người niệm Phật đặt trọng tâm nơi Tín-Nguyện-Hạnh, chí thành chí
kính niệm danh hiệu A-di-đà Phật và cầu Ngài tiếp dẫn. Vì hai hướng tu có cách
hành trì khác nhau, người tu cần biết “trạch pháp”, tức hiểu rõ con đường mình
đang đi để tránh tâm bị dao động.
Từ đây, tọa đàm đề cập đến vấn đề Thiền Tịnh
song tu, Mật Tịnh song tu. Theo lời khuyên được dẫn lại từ Hòa thượng
Tịnh Không, đã chọn con đường nào thì nên chuyên nhất con đường ấy: Thiền đi
một đường Thiền, Mật đi một đường Mật, Tịnh đi một đường Tịnh. Lý do được giải
thích là khi lâm chung, nếu cùng lúc giữ những định hướng tu tập khác nhau,
người tu có thể gặp khó khăn trong việc xác định mình sẽ nương theo phương pháp
nào.
Một câu chuyện thực tế được kể lại càng làm nổi bật vấn
đề. Một tự viện tu Thiền Tịnh song tu có vị Sư Phụ lâm bệnh nặng và mê man
trong bệnh viện. Người thiên về Tịnh độ muốn đưa Sư Phụ về để hộ niệm, trong
khi những người tu Thiền không chấp nhận. Hai bên tranh luận, thậm chí xuất
hiện nghi ngờ động cơ của người đề nghị hộ niệm. Kết quả là trong lúc Sư Phụ
cần được hỗ trợ nhất, việc hộ niệm lại không thể thực hiện. Từ câu chuyện này,
Diệu Âm nhận ra ý nghĩa thực tế của lời khuyên “đường nào phải đi một đường”: môi
trường xung quanh người tu cũng cần phù hợp với con đường tu mà họ đã lựa chọn.
Vì vậy, đối với người chọn Tịnh độ, bài nói khuyên nên
kết hợp với những người chuyên niệm Phật, tha thiết cầu vãng sanh,
để khi lâm chung có người bên cạnh biết cách khuyên nhắc, nâng đỡ và cùng niệm
A-di-đà Phật. Đây cũng chính là lý do tọa đàm khẳng định vai trò rất quan trọng
của hộ niệm.
Hộ niệm, theo tinh thần xuyên suốt của loạt bài, không
phải chờ đến lúc người bệnh hấp hối mới nghĩ đến. Nó cần được chuẩn bị từ khi
còn khỏe: chọn đúng hướng tu, kết nhóm với những người cùng chí hướng, cùng
nhau niệm Phật và xây dựng sự hỗ trợ cần thiết cho giờ phút lâm chung. Khi mỗi
người đều hiểu rõ con đường mình đi và có người đồng hành đúng pháp, việc hộ
niệm mới có thể phát huy vai trò nâng đỡ người niệm Phật trong thời điểm cuối
đời.
Tọa đàm 21 vì thế đưa ra một điểm rất thực tế: đã phát
nguyện vãng sanh thì cần chuyên lòng niệm Phật, đồng thời chuẩn bị một cộng
đồng hộ niệm cùng chí hướng. Không chỉ tu cho mình, mà còn tu để sau này có thể
nâng đỡ nhau trên cùng một con đường.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
22. Tóm tắt Tọa đàm 22
Tọa đàm 22 mở đầu bằng câu chuyện một Ni sư đã xuất
gia 25 năm, đến tuổi 75 mới nhận ra sự quan trọng của việc vãng sanh và hộ
niệm. Vì chung quanh có người tu, có chùa nhưng chưa biết cách hộ niệm, Ni sư
lo rằng nếu vô thường đến bất ngờ thì sẽ không có người hỗ trợ đúng cách. Câu
chuyện này khiến Diệu Âm nhấn mạnh một lần nữa: hộ niệm cho chính mình
và người thân là việc không thể chậm trễ. Biết trước phương pháp hộ
niệm thì khi xả bỏ báo thân mới có sự chuẩn bị và người đồng tu bên cạnh.
Từ nội dung Tọa đàm 21, bài nói tiếp tục nhắc rằng
người tu Tịnh độ khi lâm chung phải nhất định theo A-di-đà Phật,
và lời nguyện “nguyện Phật thị hiện” là nguyện trong giờ phút lâm chung, không
phải ngày ngày cầu xin thấy Phật. Người tu không nên hiếu kỳ hoặc tìm kiếm
những hiện tượng đặc biệt, vì theo cách cảnh báo của bài nói, sự hiếu kỳ có thể
trở thành chướng ngại vào lúc cuối đời.
Một trọng tâm mới của tọa đàm là cụm từ “Tướng
Hảo Quang Minh”. Theo Diệu Âm, những lời nguyện vãng sanh của chư Tổ
không phải là những lời nguyện tùy tiện, mà mỗi chi tiết đều gắn với con đường
tu Tịnh độ. Vì vậy, muốn hộ niệm chính xác cho người tu Tịnh độ thì phải hiểu
Di Đà Tịnh độ, đại nguyện của A-di-đà Phật và những lời khai thị của các vị Tổ
sư Tịnh độ. Không nên nghe đến chữ “hộ niệm” rồi gom tất cả tài liệu của mọi
pháp môn lại để áp dụng chung, vì theo bài nói, điều này rất dễ dẫn đến sai
lệch.
Bài nói tiếp tục phân biệt giữa pháp môn Tịnh
độ và những cách tu được trình bày theo hướng tự lực. Theo cách giải
thích trong tọa đàm, có những pháp tu không đặt trọng tâm vào việc nương theo
một vị Phật tiếp dẫn, mà xem các cảnh giới xuất hiện lúc tu tập như những thử
thách cần vượt qua. Vì vậy, cách nhìn về Phật, ma, ánh sáng hay các hình tướng
trong giờ phút cuối đời cũng khác nhau. Người tu Tịnh độ nếu không nhận rõ sự
khác biệt này mà tiếp nhận tất cả các cách giải thích thì dễ bị dao động.
Từ đó, bài nói giải thích vì sao trong một số truyền
thống có những hình tượng Phật, Bồ-tát hoặc Kim Cang với vẻ ngoài rất uy mãnh,
thậm chí đáng sợ. Theo cách diễn giải của Diệu Âm, những hình tướng ấy biểu
trưng cho nghiệp chướng, ma chướng và vọng tâm mạnh mẽ cần được đối trị. Con
đường ấy được mô tả là trực tiếp đối diện, phá và vượt qua nghiệp chướng. Tịnh
độ thì đi theo một hướng khác: không nhào vào giữa “trận tiền” để đối
đầu với nghiệp, mà chủ trương xa lìa nghiệp chướng, xa lìa cảnh ác và trở về
cảnh giới thanh tịnh.
Vì vậy, trong cách trình bày của bài nói, “Tâm
Tịnh Quốc Độ Tịnh” trở thành một điểm then chốt. Người niệm Phật giữ
tâm hiền lành, chất phác, thật thà, chí thành, chí kính; nương theo đại nguyện
A-di-đà Phật và cầu Ngài phóng quang tiếp độ. “Tướng Hảo Quang Minh” vì thế
được diễn giải theo hướng tương ứng với con đường Tịnh độ: ánh sáng và hình
tướng của A-di-đà Phật được hình dung là hiền hòa, nhu nhuyễn, an lành, phù hợp
với tâm niệm chí thành của người cầu vãng sanh.
Điểm cuối cùng mà tọa đàm muốn nhắc là không
nên nghiên cứu quá rộng mà thiếu phân biệt pháp môn. Người niệm Phật
cần nắm chắc con đường mình đã chọn, hiểu đúng lời nguyện và phương pháp hộ
niệm của Tịnh độ, tránh đem những cách giải thích thuộc con đường khác áp vào
giờ phút lâm chung. Khi ra đi, hãy một lòng hướng về A-di-đà Phật, giữ tâm chí
thành chí kính và cầu Ngài tiếp dẫn về Tây Phương.
Như vậy, Tọa đàm 22 không chỉ nói về “Tướng Hảo Quang Minh”, mà sâu hơn
là nhắc người tu phải biết mình đang đi con đường nào. Khi đã
chọn Tịnh độ thì cần hiểu đúng Tịnh độ, tu đúng Tịnh độ và hộ niệm theo tinh
thần của Tịnh độ. Sự chuyên nhất ấy, theo bài nói, giúp người niệm Phật tránh
hoang mang và giữ vững hướng đi trong giờ phút quan trọng nhất.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
23. Tóm tắt Tọa đàm 23
Tọa đàm 23 tiếp tục nhấn mạnh rằng hộ niệm có
nhiều phương pháp khác nhau, tùy theo tôn giáo, pháp môn và mục tiêu
hướng đến. Với người tu Tịnh độ, mục đích của hộ niệm là giúp người sắp xả bỏ
báo thân giữ vững tâm niệm Phật, tha thiết cầu vãng sanh về Tây Phương
Cực Lạc với A-di-đà Phật. Vì vậy, nếu đã chọn con đường Tịnh độ thì
cần hiểu đúng phương pháp hộ niệm của Tịnh độ, không nên tùy tiện pha trộn với
những cách thức của pháp môn khác.
Diệu Âm đặc biệt cảnh báo việc hiếu kỳ, nghe
đâu làm đó. Có những tài liệu hướng dẫn những cách thức tác động lên
thân thể người chết, như ấn vào động mạch, huyệt đạo hoặc tạo một đường thoát ở
đỉnh đầu cho thần thức. Những cách này, theo người chia sẻ, không được nói đến
trong kinh điển và các tài liệu Tịnh độ mà ông biết, nên không dám áp dụng. Ông
cũng kể những tập tục dân gian rất khác lạ để cho thấy rằng không phải cứ mang
danh “hộ niệm” thì đều phù hợp với mục đích vãng sanh.
Đối với những phương pháp thuộc các truyền thống khác,
đặc biệt những pháp môn có tính “mật truyền”, tọa đàm khuyên người tu Tịnh độ
càng phải thận trọng. Nếu chưa hiểu rõ Lý và Sự, chưa biết
phương pháp đó vận hành như thế nào mà đem áp dụng cho người lâm chung, có thể
gây thêm hoang mang và trở ngại. Nguyên tắc được nhắc lại là: không
biết rõ thì không nên tùy tiện hướng dẫn.
Từ đó, tọa đàm quay về phương pháp chính của Tịnh độ: cầu
vãng sanh và cầu A-di-đà Phật phóng quang tiếp độ. Trong các phương
pháp niệm Phật, bài nói đề cập đến Quán Tượng Niệm Phật và Trì
Danh Niệm Phật, còn Quán Tưởng và Thật Tướng được xem là quá cao nên
không đưa ra phổ biến trong phạm vi này.
Quán Tượng Niệm Phật là ghi sâu hình tượng A-di-đà
Phật vào tâm. Khi lâm chung, ban hộ niệm có thể đưa hình Phật quen thuộc trước
mặt người bệnh, nhắc họ nhìn rõ hình Phật, niệm Phật và tha thiết nguyện vãng
sanh. Theo cách giải thích trong tọa đàm, người hộ niệm chỉ có nhiệm vụ
nhắc nhở, còn sự cảm ứng với A-di-đà Phật phải xuất phát từ chính tâm
nguyện của người bệnh: họ phải tự niệm Phật và tự tha thiết cầu vãng sanh.
Tọa đàm cũng nhắc lại lời dạy được dẫn từ Hòa thượng
Tịnh Không: nếu người bệnh thấy A-di-đà Phật hiện rõ đúng như hình tượng đã
quen thuộc thì có thể vững lòng theo Ngài. Nếu xuất hiện những hình tượng khác
không đúng với hình Phật đã quán niệm, thì không chạy theo mà tiếp tục nhiếp
tâm niệm Phật. Đây được xem là một điểm giúp người hộ niệm và người bệnh giữ
được sự vững vàng trong giờ phút lâm chung.
Cuối cùng, bài nói nhấn mạnh một vấn đề rất thực tế: hộ
niệm phải được mời đến càng sớm càng tốt. Nhiều gia đình khi người
thân sắp mất lại quá bận tâm đến việc coi ngày giờ, lo hậu sự, nhà quàn và
nhiều công việc khác, trong khi việc quan trọng nhất là giúp người bệnh giữ tâm
niệm Phật và cầu vãng sanh lại bị chậm trễ. Theo tọa đàm, những sự chuẩn bị ấy
có thể trở thành một dạng “hộ niệm”, nhưng không phải là hộ niệm theo mục tiêu
vãng sanh.
Vì vậy, người tu cần chuẩn bị từ trước, hiểu rõ pháp môn mình đang theo
và khi có người hữu duyên lâm chung thì mời ban hộ niệm đến sớm, giữ
đúng nguyên tắc, tránh hiếu kỳ và tránh áp dụng những phương pháp chưa hiểu rõ.
Hộ niệm đúng pháp là cùng nhau trợ duyên để người bệnh giữ vững Tín-Nguyện-Hạnh
và hướng tâm về A-di-đà Phật.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
24. Tóm tắt Tọa đàm 24
Tọa đàm 24 mở đầu bằng những lời dạy được dẫn lại của
Ngài Ấn Quang Đại Sư, Pháp Đảnh Đại Sư và đức Thích-ca Mâu-ni Phật để nhấn mạnh
vai trò của pháp môn niệm Phật trong thời mạt pháp. Theo cách trình bày của tọa
đàm, đối với người phàm phu, nghiệp chướng sâu nặng như chúng ta, niệm
Phật cầu vãng sanh là con đường phù hợp để thoát khỏi luân hồi. Vì
vậy, đã chọn pháp môn Tịnh độ thì không chỉ cần tu đúng pháp mà còn phải biết hộ
niệm đúng cách khi xả bỏ báo thân.
Tọa đàm nhắc lại rằng mỗi pháp môn, tôn giáo hay
truyền thống đều có phương pháp hướng dẫn người chết theo mục tiêu riêng. Hộ
niệm Tịnh độ phải hướng đến Tây Phương Cực Lạc và A-di-đà Phật,
nên không thể tùy tiện đưa những kiến giải hoặc tập tục khác vào. Người hộ niệm
càng phải thận trọng với những phương pháp do cá nhân tự nghiên cứu rồi áp dụng
mà không có nền tảng từ kinh sách và lời dạy của chư Tổ.
Bài nói đưa ra nhiều ví dụ để cảnh báo. Có người sau
khi một người vừa tắt hơi khoảng hai giờ đã dùng tay ấn mạnh vào các huyệt trên
thi thể, thậm chí cho rằng nhờ vậy người chết được vãng sanh. Có những tập tục
dân gian như bỏ nếp, gạo, đậu, vàng bạc vào miệng người chết. Lại có trường hợp
một người tự thực hiện nghi thức “tiếp dẫn linh hồn”, dùng một thanh củi gõ từ
chân lên đầu thi thể sau khi người ấy đã chết khá lâu, dẫn đến một sự cố khiến
chính người thực hiện hoảng sợ bỏ chạy.
Những câu chuyện này được đưa ra để nhấn mạnh một
nguyên tắc: đã hộ niệm thì phải y giáo phụng hành, tức dựa vào
kinh sách và lời dạy của chư Tổ, không tự ý sáng tạo phương pháp. Những tập tục
thế gian như xoay giường, coi ngày giờ hay các nghi thức dân gian cũng không
được xem là phương pháp hộ niệm Tịnh độ nếu không phù hợp với mục tiêu vãng
sanh.
Đặc biệt, tọa đàm nhấn mạnh vấn đề khóc lóc,
than kể bên cạnh người lâm chung. Theo lời dạy được trình bày, người
thân thương cha mẹ không phải bằng cách níu kéo hay khóc than, mà bằng cách
giúp người ra đi giữ tâm thanh tịnh, niệm Phật và tha thiết cầu vãng sanh.
Người bệnh cần được khuyên buông xuống những vướng mắc thế gian, không quyến
luyến, không ham thích và không sợ chết; xem việc xả bỏ thân nghiệp báo để về
với Phật là một cơ hội giải thoát.
Từ đó, tọa đàm đưa ra những điều gia đình cần ghi nhớ
khi hộ niệm: không khóc lóc, không quyến luyến và không đụng chạm thân
thể người vừa mất trong thời gian được yêu cầu theo phương pháp hộ niệm.
Người thân nên tạo điều kiện để ban hộ niệm tiếp tục trợ duyên, thay vì vội
vàng làm các nghi thức hoặc tập tục theo quan niệm thế gian.
Cuối cùng, bài nói nhắc lại hai việc quan trọng. Thứ
nhất, người còn sống phải lo tu hành ngay từ bây giờ, vì thân
nghiệp báo chắc chắn có ngày phải xả bỏ. Thứ hai, con cái và người thân nên tìm
hiểu phương pháp hộ niệm trước khi có chuyện xảy ra. Toàn bộ sự trợ duyên phải
xoay quanh Tín-Nguyện-Hạnh: tin tưởng vững vàng, tha thiết
nguyện vãng sanh Tây Phương và trì niệm danh hiệu A-di-đà Phật liên tục.
Thông điệp xuyên suốt của tọa đàm là: tu đúng pháp môn chưa đủ,
còn phải ứng dụng đúng phương pháp hộ niệm. Muốn trợ duyên cho người
khác vãng sanh thì chính mình cũng phải hiểu rõ nguyên tắc, loại bỏ những kiến
giải và tập tục không phù hợp, đồng thời chuẩn bị Tín-Nguyện-Hạnh ngay khi còn
khỏe mạnh.
Nam-mô A-di-đà Phật.
---
25. Tóm tắt Tọa đàm 25
Tọa đàm 25 nhấn mạnh sự thù thắng của pháp niệm Phật
và hộ niệm vãng sanh. Theo người chia sẻ, điều khiến nhiều người khó tin là pháp
niệm Phật rất dễ hành mà sự thành tựu lại rất lớn: một người phàm phu,
nghiệp chướng sâu nặng, nếu thật sự tin tưởng, niệm Phật và cầu vãng sanh thì
vẫn có cơ hội vượt qua sinh tử, vãng sanh Tây Phương Cực Lạc và tiến đến thành
tựu đạo quả. Chính vì thấy phương pháp quá đơn giản nên nhiều người nghi ngờ,
không tin rằng chỉ niệm câu A-di-đà Phật lại có thể được vãng sanh.
Người chia sẻ kể lại một câu hỏi từng được đặt ra: có
những người tu hành suốt năm, sáu chục năm hoặc lâu hơn nhưng cuối cùng vẫn không
đạt được mục tiêu giải thoát, vậy tại sao chỉ cần hộ niệm cho một người lại có
thể giúp họ vãng sanh? Từ đó, bài nói nhấn mạnh rằng cần chọn một con
đường tu có niềm tin chắc chắn vào khả năng thành tựu, thay vì đi theo
một con đường mà chính người tu lâu năm vẫn cho rằng chưa thể vượt qua sinh tử.
Theo cách lý giải của tọa đàm, sở dĩ pháp niệm Phật
“dễ đắc” là nhờ sự gia trì của A-di-đà Phật. Người phàm phu
không chỉ dựa vào sức mình mà nương vào đại nguyện của Phật. Vì không tin vào
sự gia trì này nên có người tìm thêm những phương pháp khác, từ vận khí, vận
hành huyệt đạo, luân xa, nhân điện cho đến những phương pháp được giới thiệu từ
bên ngoài. Tọa đàm cho rằng đây chính là nguyên nhân khiến người tu mất niềm
tin nơi câu A-di-đà Phật và làm cho con đường tu trở nên phức tạp.
Người chia sẻ dẫn lời Ngài Ấn Quang để nhấn mạnh rằng niệm
Phật cần đặt trọng tâm ở sự chân thành cầu Phật gia trì, chứ không
phải dựa vào việc vận hành khí huyết hay tìm kiếm những năng lực khác. Bài nói
phê phán việc pha trộn những phương pháp như vận khí, mở luân xa, tìm “nhân
điện” hay “điển lực” với pháp niệm Phật; theo quan điểm được trình bày trong
tọa đàm, đó là những cách làm lệch khỏi con đường niệm Phật.
Từ đây, một nguyên tắc quan trọng được nhấn mạnh: “Y
pháp, y kinh, không y theo người.” Nếu có một phương pháp nào được
giới thiệu là cần thiết để hỗ trợ cho niệm Phật nhưng không có trong kinh Phật,
người tu không nên vội vàng chạy theo. Tọa đàm lập luận rằng nếu pháp niệm
A-di-đà Phật cần thêm một phương pháp đặc biệt khác mới có thể vãng sanh thì lẽ
ra đức Thích-ca Mâu-ni Phật đã phải nói rõ điều đó. Nhưng theo cách hiểu của
bài nói, lời nguyện của A-di-đà Phật đã bao trùm chúng sanh trong chín pháp
giới, không phân biệt căn cơ, nên pháp niệm Phật không cần vay mượn thêm một
pháp lạ nào.
Tọa đàm đặc biệt nhắc đến lời dạy của Đại Thế Chí
Bồ-tát về “nhiếp sáu căn, tịnh niệm tương tục”. Người chia sẻ
dùng hình ảnh rất cụ thể để cảnh tỉnh người tu: vừa mới biết đến câu A-di-đà
Phật đã thấy điều này lạ thì chạy theo, nghe sách kia hay thì nghiên cứu, nghe
chuyện nọ hấp dẫn lại hiếu kỳ. Mắt, tai, ý cứ mở ra tiếp nhận đủ thứ thì tâm
không còn thanh tịnh, niềm tin cũng không còn vững. Vì vậy, muốn chuyên nhất
thì phải biết đóng lại những sự tò mò, những ham thích và kiến giải pha
tạp, trở về với câu A-di-đà Phật.
Từ đó, bài nói khẳng định: hộ niệm là một pháp
tu từ “A” đến “Z”, chứ không phải chỉ là công việc được thực hiện bên
cạnh người sắp mất. Trong khoảng mười năm truyền bá phương pháp hộ niệm, người
chia sẻ cho rằng đã chứng kiến nhiều trường hợp vãng sanh khi người bệnh có
niềm tin vững vàng và áp dụng đúng pháp. Một trường hợp tại châu Âu được kể lại
như một minh chứng cho niềm tin vào lời nguyện “mười niệm tất sanh”.
Tọa đàm sau đó quay trở về chính những người đang nghe
pháp: nếu đã được nghe và hiểu khá cặn kẽ về hộ niệm mà vẫn không thành tựu thì
nguyên nhân, theo người chia sẻ, là không y giáo phụng hành, không giữ
vững niềm tin hoặc xem thường pháp quá đơn giản. Vì vậy, người tu cần
biết quý trọng cái duyên được học pháp, rồi đem ra thực hành.
Cuối cùng, bài nói đưa ra một lời khuyên rất trực
tiếp: buông những ham muốn thế gian, giữ giới, thành tâm và thiệt thà
niệm Phật. Đừng để casino, ăn uống, cạnh tranh, ganh tỵ hay những ham
muốn thế gian làm tâm dao động; cũng đừng để kiến thức và sự hiếu kỳ kéo tâm
chạy theo quá nhiều hướng. Hãy định tâm nơi câu A-di-đà Phật, định tâm nơi Tây
Phương Cực Lạc.
Thông điệp xuyên suốt của tọa đàm 25 là: pháp niệm Phật không
cần làm cho phức tạp; điều quan trọng là tin sâu, hành trì chuyên nhất và không
pha tạp. Hộ niệm cũng bắt đầu từ đây: giúp người tu giữ vững niềm tin,
giữ vững tâm nguyện, trở về với câu Phật hiệu và chuẩn bị cho sự vãng sanh ngay
trong đời này.
Nam-mô A-di-đà Phật.
(CÒN TIẾP)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét